Nhựa ABS là nhựa gì? Đặc điểm, ứng dụng và cách nhận biết từ A-Z

Nhựa ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) là polymer nhiệt dẻo cứng nhưng không giòn, chịu va đập tốt. Dùng cho laptop, ô tô, Lego, vali. Tìm hiểu đặc tính, ưu nhược điểm, độ an toàn.

Nhựa ABS xuất hiện khắp nơi trong cuộc sống hàng ngày – từ vỏ laptop, tivi, bàn phím máy tính đến táp-lô ô tô, đồ chơi Lego, vali du lịch, mũ bảo hiểm và ống nước trong xây dựng. Với khả năng kết hợp hoàn hảo giữa độ cứng, độ bền và tính dễ gia công, ABS đã trở thành một trong những loại nhựa kỹ thuật phổ biến nhất thế giới, chiếm vị trí quan trọng trong công nghiệp điện tử, ô tô, đồ chơi và xây dựng.

Tuy nhiên, nhiều người vẫn thắc mắc: “Nhựa ABS là nhựa gì?”“ABS có an toàn không?”“ABS khác gì so với nhựa PP, PC?” hay “Tại sao đồ chơi Lego lại dùng nhựa ABS?”. Bài viết này sẽ phân tích toàn diện về thành phần hóa học, đặc tính cơ lý, ứng dụng thực tế, ưu nhược điểm, độ an toàn, giá cả và cách nhận biết nhựa ABS một cách khoa học và dễ hiểu nhất.

Nhựa ABS là gì?

Định nghĩa

Nhựa ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) là polymer nhiệt dẻo tổng hợp, vô định hình, không trong suốt, thuộc nhóm nhựa kỹ thuật (engineering plastic) cao cấp. Tên gọi “ABS” bắt nguồn từ ba monome chính cấu tạo nên nó: Acrylonitrile (A)Butadiene (B) và Styrene (S).

Công thức hóa học: (C₈H₈·C₄H₆·C₃H₃N)ₙ.

Nhựa ABS có đặc tính là “cứng nhưng không giòn” – một sự kết hợp lý tưởng giữa độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu va đập, làm cho ABS trở nên khác biệt so với các loại nhựa thông thường.

Thành phần cấu tạo

Nhựa ABS được tổng hợp từ ba monome chính, mỗi thành phần đóng góp một đặc tính quan trọng:

1. Acrylonitrile (A – 15–35%)

  • Mang đến cho nhựa ABS độ cứng cao, khả năng chống chịu hóa chất (axit, kiềm, dầu mỡ) và chịu nhiệt độ cao.
  • Tạo tính kháng ăn mòn tốt, giúp sản phẩm ABS bền vững trong môi trường khắc nghiệt.
  • Các nhóm nitrile có tính phân cực, thu hút lẫn nhau và liên kết các chuỗi polymer lại với nhau, làm cho ABS mạnh hơn polystyrene nguyên chất.

2. Butadiene (B – 5–30%)

  • Cung cấp độ dai va đập, tính đàn hồi, giúp nhựa ABS bền bỉ khi bị tác động lực mạnh.
  • Chống nứt, gãy khi va chạm, rơi rớt – đây là đặc tính nổi bật nhất của ABS so với các loại nhựa khác.
  • Nhờ Butadiene, ABS có khả năng chịu va đập vượt trội nhất trong nhóm nhựa nhiệt dẻo thông dụng.

3. Styrene (S – 40–60%)

  • Đem lại cho nhựa ABS khả năng gia công dễ dàng (ép phun, ép đùn, hút chân không, in 3D), bề mặt bóng đẹp, dễ nhuộm màu, in logo, sơn phủ, mạ kim loại.
  • Tạo độ cứng và cấu trúc ổn định cho sản phẩm.
  • Giúp ABS có tính thẩm mỹ cao, phù hợp cho các sản phẩm tiêu dùng, điện tử.

Sự kết hợp hoàn hảo của ba thành phần này tạo nên nhựa ABS với đặc tính cơ lý vượt trội: cứng nhưng không giòn, chịu va đập tốt, chịu nhiệt, dễ gia công, bề mặt đẹp.

Đặc tính và tính chất của nhựa ABS

Đặc tính vật lý

Chỉ tiêuGiá trị
Mật độ1,02–1,08 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy200–230°C
Nhiệt độ chịu nhiệt liên tục80–100°C
Độ cứng (Rockwell R)68–118
Độ bền kéo30–60 MPa
Mô đun đàn hồi (Young’s Modulus)1,9–2,5 GPa
Màu sắcKhông trong suốt, màu trắng sữa hoặc hơi đục tự nhiên, dễ nhuộm màu
Tính thấm nướcKhông thấm nước, độ hút ẩm thấp

Đặc tính cơ học nổi bật

1. Độ cứng và độ bền cao

ABS có độ cứng cao, độ bền cơ học tốt, chịu lực mạnh, ít bị biến dạng dưới tác động ngoại lực. Nhờ vậy, sản phẩm từ ABS có khả năng chịu tải trọng lớn, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao như vali du lịch, thùng chứa đồ, mũ bảo hiểm.

2. Khả năng chịu va đập vượt trội

Nhờ thành phần Butadiene, ABS có khả năng chịu va đập tốt nhất trong nhóm nhựa nhiệt dẻo thông dụng, hạn chế nứt vỡ khi rơi rớt, va chạm. Đặc tính này làm cho ABS trở thành lựa chọn lý tưởng cho đồ chơi trẻ em (Lego), vỏ thiết bị điện tử, linh kiện ô tô.

3. Khả năng chịu nhiệt và hóa chất

  • Chịu nhiệt: ABS chịu nhiệt liên tục ở 80–100°C, không bị biến dạng, co rút trong điều kiện sử dụng bình thường. Khi xảy ra hỏa hoạn, ABS tan chảy mà không bùng cháy mạnh hoặc tỏa mùi khét, giúp lửa không lan sang vật liệu khác.
  • Kháng hóa chất: ABS kháng được axit clohydric (HCl), axit phosphoric (H₃PO₄) đậm đặc, kiềm, dầu động vật, thực vật, dầu khoáng. Tuy nhiên, ABS yếu với dung môi hữu cơ mạnh (acetone, benzene).

4. Tính ổn định kích thước

Nhựa ABS có tính ổn định kích thước rất tốt, không bị co ngót, cong vênh sau khi gia công hoặc chịu nhiệt. Sản phẩm từ ABS giữ được hình dạng và kích thước chính xác trong suốt quá trình sử dụng, rất quan trọng cho linh kiện kỹ thuật, vỏ thiết bị điện tử.

5. Tính cách điện tốt

ABS là chất cách điện tốt, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất ổ cắm điện, công tắc, vỏ thiết bị điện tử, đầu nối điện. Tính dẻo, chịu nhiệt ổn định và cách điện tốt làm cho ABS trở thành lựa chọn hoàn hảo cho các ứng dụng điện – điện tử.

6. Dễ gia công và nhuộm màu

ABS dễ gia công bằng nhiều phương pháp: ép phun, ép đùn, hút chân không, cắt CNC, in 3D (FDM), cho phép tạo ra sản phẩm có hình dạng phức tạp, chi tiết tinh xảo. Bề mặt ABS nhẵn bóng, dễ nhuộm màu, in logo, sơn phủ, mạ chrome – rất phù hợp cho các sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ cao.

Ưu điểm và nhược điểm của nhựa ABS

Ưu điểm

  1. Độ bền cơ học cao: Cứng, chắc, chịu va đập vượt trội, chống mài mòn, trầy xước tốt.
  2. Dễ gia công: Có thể ép phun, ép đùn, hút chân không, cắt CNC, in 3D dễ dàng; nhiệt độ nóng chảy thấp (200–230°C) phù hợp cho sản xuất đại trà.
  3. Bề mặt đẹp: Nhẵn bóng, dễ nhuộm màu, in logo, sơn phủ, mạ chrome, tính thẩm mỹ cao.
  4. Chịu nhiệt và hóa chất tốt: Chịu nhiệt liên tục 80–100°C, kháng axit, kiềm, dầu mỡ, không bị ăn mòn.
  5. Tính ổn định kích thước: Không co rút, biến dạng khi gia công hoặc sử dụng.
  6. Cách điện tốt: An toàn cho thiết bị điện, điện tử.
  7. Giá thành hợp lý: Rẻ hơn nhựa PC (Polycarbonate), PMMA (Acrylic), phù hợp sản xuất đại trà; giá trung bình giữa PP và PC.

Nhược điểm

  1. Chịu nhiệt kém hơn PP, PC: ABS chỉ chịu nhiệt liên tục 80–100°C, thấp hơn PP (100–130°C) và PC (130–140°C), không phù hợp cho ứng dụng nhiệt độ cao.
  2. Không trong suốt: Khác với PC, PMMA, ABS không trong suốt (trừ loại ABS đặc biệt hiếm gặp).
  3. Dễ cháy: ABS thông thường dễ cháy (cấp HB theo UL94), khi cháy có thể giải phóng khói độc HCN (hydro cyanide), cần phụ gia chống cháy (FR-ABS) cho ứng dụng an toàn cao.
  4. Yếu với tia UV: Dễ bị lão hóa, mất màu, giòn dưới ánh nắng mặt trời nếu không có phụ gia chống UV.
  5. Yếu với dung môi hữu cơ: Dễ bị hòa tan, biến dạng khi tiếp xúc với acetone, benzene, chloroform.

Phân loại nhựa ABS

Theo nguồn gốc

1. ABS nguyên sinh (Virgin ABS)

  • Sản xuất trực tiếp từ hạt nhựa nguyên chất, chưa qua tái chế.
  • Chất lượng cao nhất: Tính chất cơ lý ổn định, màu sắc đẹp (trắng tự nhiên hoặc hơi đục), độ bền tối đa.
  • Giá cao hơn ABS tái chế, phù hợp cho sản phẩm cao cấp, thiết bị điện tử, đồ chơi trẻ em.

2. ABS tái chế (Recycled ABS)

  • Từ phế liệu ABS cũ (vỏ laptop, tivi, đồ nhựa cũ) qua quy trình tái chế.
  • Chất lượng thấp hơn: Cơ tính giảm (độ bền, chịu va đập), màu sắc kém (thường xám đen, không đồng đều).
  • Giá rẻ hơn (~40–50% so với ABS nguyên sinh), phù hợp cho sản phẩm công nghiệp, bao bì, không yêu cầu cao.

Theo đặc tính

  1. ABS tiêu chuẩn (General Purpose ABS): Dùng phổ biến nhất, cân bằng tính chất cơ lý cho đa số ứng dụng.
  2. ABS chống cháy (FR-ABS – Flame Retardant): Thêm phụ gia chống cháy (bromine, phosphor), đạt tiêu chuẩn UL94 V-0 hoặc V-1, dùng cho vỏ thiết bị điện tử, ổ cắm, công tắc.
  3. ABS chống tĩnh điện (Anti-static ABS): Thêm phụ gia chống tĩnh điện, dùng cho linh kiện điện tử nhạy cảm.
  4. ABS trong suốt (Transparent ABS): Loại đặc biệt, độ trong cao hơn, giá đắt, ít phổ biến.
  5. ABS chịu nhiệt cao (Heat-resistant ABS): Chịu nhiệt lên đến 100–110°C, dùng cho ứng dụng nhiệt độ cao hơn ABS tiêu chuẩn.

Ứng dụng của nhựa ABS trong đời sống và công nghiệp

Điện tử và thiết bị gia dụng

  • Vỏ laptop, PC, màn hình, bàn phím, chuột máy tính – Nhờ độ cứng, chịu va đập, bề mặt đẹp, dễ nhuộm màu.
  • Vỏ tivi, loa, máy in, máy fax, điện thoại – Tận dụng tính cách điện và khả năng đúc hình dạng phức tạp.
  • Ổ cắm điện, công tắc, hộp điện – Sử dụng FR-ABS (chống cháy) để đảm bảo an toàn.
  • Vỏ quạt, máy hút bụi, máy xay sinh tố, nồi cơm điện, lò vi sóng – Chịu nhiệt tương đối tốt (80–100°C).

Ô tô và phương tiện

  • Táp-lô (bảng điều khiển), vô-lăng, nội thất xe hơi – Độ bền cao, chịu nhiệt, thẩm mỹ.
  • Ốp cản trước/sau, gương chiếu hậu, hộp đựng đồ, ốp cửa, tay nắm cửa – Chịu va đập tốt.
  • Nắp bình xăng, lưới tản nhiệt, vỏ đèn – Kháng hóa chất (xăng, dầu).

Đồ chơi và dụng cụ thể thao

  • Đồ chơi Lego, đồ chơi trẻ em – ABS là vật liệu chính của Lego nhờ độ bền cao, an toàn, không độc hại, chịu va đập, bề mặt bóng đẹp, dễ lắp ghép chính xác.
  • Mũ bảo hiểm, bảo hộ thể thao – Chịu va đập, bảo vệ tốt.
  • Khung vợt, dụng cụ thể thao – Độ bền, nhẹ.

Nội thất và xây dựng

  • Ống nước ABS, ống thoát nước, phụ kiện ống, van – Chống ăn mòn, bền, nhẹ, dễ lắp đặt, kháng hóa chất tốt.
  • Tấm trần nhựa ABS, tấm ốp tường – Độ ổn định kích thước, bề mặt đẹp.
  • Tay vịn cầu thang, nẹp nhựa, phụ kiện nội thất – Dễ gia công, thẩm mỹ.
  • Vali du lịch, hộp đựng đồ, thùng chứa – Nhẹ, bền, chịu va đập, không bị móp méo.

Y tế và bao bì

  • Hộp đựng dụng cụ y tế, khay nhựa y tế – An toàn, dễ vệ sinh.
  • Bao bì mỹ phẩm, chai lọ nhựa – Bề mặt đẹp, dễ in logo.

Nhựa ABS có an toàn không?

Độ an toàn của ABS

ABS không chứa BPA (Bisphenol A), khác với nhựa PC (Polycarbonate), do đó không gây rối loạn nội tiết tố. ABS không giải phóng hóa chất độc hại khi sử dụng đúng cách (ở nhiệt độ dưới 100°C) và được FDA, EFSA chấp nhận cho một số ứng dụng tiếp xúc thực phẩm ngắn hạn.

Tuy nhiên, cần lưu ý:

  • ABS thường dễ cháy (cấp HB theo UL94). Khi cháy, ABS có thể giải phóng khói độc HCN (hydro cyanide) nguy hiểm cho sức khỏe, nên tránh sử dụng ABS gần nguồn nhiệt cao hoặc khu vực có nguy cơ cháy nổ.
  • ABS không khuyến khích dùng cho đồ đựng thực phẩm lâu dài hoặc nhiệt độ cao (> 80°C) do khả năng chịu nhiệt hạn chế.

Khi nào ABS có thể gây hại?

  1. Nhiệt độ quá cao (> 100°C): ABS có thể phân hủy, giải phóng khí độc.
  2. Đốt cháy ABS: Sinh khói HCN rất độc hại, nguy hiểm cho hô hấp, thần kinh.
  3. Tái chế kém chất lượng: ABS tái chế từ nguồn không rõ ràng có thể lẫn tạp chất, kim loại nặng, phụ gia độc hại.

So sánh độ an toàn ABS vs PP

Tiêu chíABSPP
Chứa BPAKhôngKhông
An toàn thực phẩmHạn chế (chỉ tiếp xúc ngắn hạn)Rất an toàn (FDA, EFSA chấp thuận)
Chịu nhiệt80–100°C100–130°C
Độ cháyDễ cháy (HB), sinh HCN khi cháyKhó cháy hơn (có phụ gia)
Ứng dụng chínhĐiện tử, ô tô, đồ chơi, nội thấtThực phẩm, y tế, bình sữa

Kết luận: ABS an toàn cho đồ chơi, vỏ thiết bị điện tử, nội thất, ô tô, nhưng không khuyến khích dùng cho đồ đựng thực phẩm lâu dài hoặc nhiệt độ cao.

Tìm hiểu chi tiết: Nhựa ABS có an toàn không? – Giải đáp từ A-Z.

Cách nhận biết nhựa ABS

1. Kiểm tra ký hiệu

Tìm chữ “ABS” hoặc ký hiệu số 7 (Other plastics) trong tam giác tái chế trên bề mặt sản phẩm. Lưu ý: Số 7 bao gồm nhiều loại nhựa khác (PC, PA, v.v.), cần xem rõ chữ “ABS” để xác định chính xác.

2. Quan sát bề mặt

  • ABS không trong suốt, màu trắng sữa hoặc hơi đục tự nhiên, hoặc màu nhuộm đồng đều.
  • Bề mặt nhẵn bóng, có độ cứng cao, sờ vào có cảm giác chắc chắn, không mềm như PP, PE.

3. Kiểm tra độ bền va đập

ABS rất khó vỡ khi rơi, chịu va đập tốt hơn rõ rệt so với PS (Polystyrene), PMMA (Acrylic). Bạn có thể thử thả nhẹ sản phẩm từ độ cao 1m – sản phẩm ABS thường không bị vỡ, nứt.

4. Kiểm tra bằng lửa (chuyên nghiệp, không khuyến khích)

  • ABS cháy chậm, ngọn lửa màu vàng, khói đen, có mùi cao su hoặc mùi hơi hắc.
  • Tuy nhiên, KHÔNG nên đốt ABS vì sinh khói HCN độc hại, nguy hiểm cho sức khỏe.

Giá nhựa ABS hiện nay

Loại ABSGiá (VNĐ/kg)
ABS nguyên sinh (Virgin ABS)35.000 – 60.000
ABS tái chế (Recycled ABS)18.000 – 30.000
FR-ABS (chống cháy)50.000 – 80.000

Lưu ý: Giá dao động theo thị trường dầu mỏ (ABS là dẫn xuất dầu mỏ), nguồn gốc (nhập Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Nhật Bản), thời điểm mua và số lượng đặt hàng.

So sánh nhựa ABS với các loại nhựa khác

Loại nhựaChịu nhiệt (°C)Chịu va đậpTrong suốtGiá thànhỨng dụng chính
ABS80–100Rất tốtKhôngTrung bìnhĐiện tử, ô tô, đồ chơi, nội thất
PP100–130Trung bìnhKhôngRẻThực phẩm, y tế, bình sữa
PC130–140TốtCaoKính chắn gió, CD, vỏ điện thoại
PS70–80KémCó (trong)Rẻ nhấtHộp xốp, ly nhựa dùng 1 lần
PVC60–70KémKhôngRẻỐng nước, màng bọc
PMMA (Acrylic)80–90KémRất trongCaoKính mica, đèn LED, bảng hiệu

Nhận xét:

  • ABS nổi bật về độ bền va đập vượt trội, dễ gia công, giá hợp lý, phù hợp sản xuất đại trà.
  • ABS kém chịu nhiệt hơn PP (100–130°C), PC (130–140°C) và không trong suốt như PC, PMMA.
  • ABS là lựa chọn tốt nhất cho ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học, chịu va đập, dễ gia công nhưng không cần nhiệt độ quá cao hoặc tính trong suốt.

Câu hỏi thường gặp về nhựa ABS (FAQ)

1. Nhựa ABS là nhựa gì?

Nhựa ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) là polymer nhiệt dẻo tổng hợp từ ba monome: Acrylonitrile (độ cứng, chống hóa chất), Butadiene (chịu va đập), Styrene (dễ gia công, bề mặt bóng đẹp). ABS thuộc nhóm nhựa kỹ thuật, có đặc tính cứng nhưng không giòn, chịu va đập tốt nhất trong nhóm nhựa nhiệt dẻo phổ biến.

2. Nhựa ABS có an toàn không?

ABS không chứa BPA, an toàn cho đồ chơi, vỏ thiết bị điện tử, nội thất, ô tô. Tuy nhiên, ABS không khuyến khích dùng cho đồ đựng thực phẩm lâu dài hoặc nhiệt độ cao (> 80°C) vì dễ cháy và sinh khói HCN độc khi cháy. Xem thêm: Nhựa ABS có an toàn không? – Giải đáp từ A-Z.

3. Nhựa ABS chịu nhiệt bao nhiêu độ?

ABS chịu nhiệt liên tục 80–100°C, nóng chảy ở 200–230°C. ABS không phù hợp cho ứng dụng nhiệt độ cao như PP (130°C) hay PC (140°C).

4. Nhựa ABS có chứa BPA không?

Không. ABS không chứa BPA, khác với nhựa PC (Polycarbonate). ABS an toàn hơn PC về mặt độc tính hóa học liên quan đến BPA.

5. Nhựa ABS dùng làm gì?

ABS dùng làm vỏ laptop, tivi, bàn phím; táp-lô ô tô, nội thất xe; đồ chơi Lego; mũ bảo hiểm; vali du lịch; ống nước; ổ cắm điện; quạt; máy in; tủ lạnh. ABS là loại nhựa đa dụng nhất trong công nghiệp nhờ sự kết hợp tối ưu giữa độ bền, dễ gia công và giá cả hợp lý.

6. Nhựa ABS có tái chế được không?

Có. ABS ký hiệu số 7, có thể tái chế. Tuy nhiên, ABS tái chế nhiều lần sẽ giảm chất lượng (cơ tính, độ bền, màu sắc kém hơn), nên chọn ABS nguyên sinh cho sản phẩm cao cấp, đồ chơi trẻ em, thiết bị điện tử.

7. Làm sao nhận biết nhựa ABS?

Tìm chữ “ABS” hoặc số 7 trong tam giác tái chế. ABS không trong suốt, màu trắng sữa hoặc hơi đục, bề mặt nhẵn bóng, cứng, chịu va đập rất tốt (khó vỡ khi rơi). Khi cháy, ABS có mùi cao su, khói đen (nhưng không nên đốt vì độc hại).

8. Nhựa ABS khác gì nhựa PP?

ABS cứng hơn, chịu va đập tốt hơn PP, nhưng chịu nhiệt kém hơn (ABS: 80–100°C, PP: 100–130°C). PP an toàn hơn cho thực phẩm, y tế, bình sữa; ABS phù hợp cho điện tử, ô tô, đồ chơi, nội thất.

9. Nhựa ABS có độc hại không?

ABS không độc hại khi sử dụng bình thường (dưới 100°C). Tuy nhiên, khi đốt cháy, ABS sinh khói HCN (hydro cyanide) rất độc, nguy hiểm cho hô hấp, thần kinh. Tránh sử dụng ABS gần nguồn nhiệt cao hoặc khu vực có nguy cơ cháy nổ.

10. Giá nhựa ABS bao nhiêu?

  • ABS nguyên sinh: 35.000–60.000 VNĐ/kg
  • ABS tái chế: 18.000–30.000 VNĐ/kg
  • FR-ABS (chống cháy): 50.000–80.000 VNĐ/kg

Giá dao động theo nguồn gốc (Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan), thị trường dầu mỏ và số lượng đặt hàng.

Kết luận

Nhựa ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) là polymer nhiệt dẻo cao cấp thuộc nhóm nhựa kỹ thuật, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chịu va đập vượt trội, dễ gia công, bề mặt bóng đẹp, tính cách điện tốt và giá thành hợp lý. Nhờ sự kết hợp hoàn hảo của Acrylonitrile (độ cứng, chống hóa chất), Butadiene (chịu va đập) và Styrene (dễ gia công, thẩm mỹ), ABS đã trở thành vật liệu không thể thiếu trong công nghiệp điện tử, ô tô, đồ chơi, nội thất và xây dựng.

Khuyến cáo: Hãy chọn ABS nguyên sinh có nguồn gốc rõ ràng, tránh ABS tái chế kém chất lượng cho sản phẩm cao cấp. ABS an toàn cho đồ chơi, vỏ thiết bị, nội thất, ô tô, nhưng không khuyến khích dùng cho đồ đựng thực phẩm lâu dài hoặc nhiệt độ cao (> 80°C).

Khi cần tư vấn chọn vật liệu nhựa kỹ thuật, cung cấp hạt nhựa ABSống nhựa ABS hoặc gia công nhựa theo yêu cầu cho sản phẩm điện tử, ô tô, đồ chơi, nội thất – hãy liên hệ với MTV Plastic để được hỗ trợ chuyên nghiệp từ đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm!

MTV Plastic

MTV Plastic là đơn vị hàn nhựa, gia công nhựa uy tín tại Hà Nội. Chuyên thiết kế, thi công các sản phẩm làm từ nhựa như thiết bị xử lý khí thải, nước thải, đường ống nhựa,....