Gioăng nhựa Teflon
- Vật liệu: Nhựa Teflon
- Thiết kế: Theo yêu cầu
Gioăng nhựa Teflon là sản phẩm phổ biến nhất trong các ứng dụng công nghiệp sử dụng Teflon, chiếm 40-50% tổng thị trường Teflon toàn cầu. Với khả năng chống rò rỉ tuyệt đối ngay cả với hóa chất ăn mòn mạnh nhất như axit sulfuric 98%, chịu nhiệt độ từ -200°C đến +260°C, và tuổi thọ lên đến 10-20 năm không lão hóa, gioăng Teflon là lựa chọn không thể thay thế trong công nghiệp hóa chất nặng, dầu khí, thực phẩm dược phẩm, và điện tử bán dẫn. Tuy nhiên, giá thành cao từ 50.000 đến 500.000 đồng/cái (đắt gấp 10-50 lần gioăng thường) là rào cản lớn với nhiều doanh nghiệp.
“Gioăng Teflon là gì?”, “Có mấy loại gioăng Teflon?”, “Gioăng Teflon chịu được axit gì?”, “Giá gioăng Teflon bao nhiêu?”, “Moment siết bu lông gioăng Teflon ra sao?”, “Mua gioăng Teflon ở đâu uy tín?”, “PP có thay thế được gioăng Teflon không?” – Đây là những câu hỏi thường gặp nhất của kỹ sư cơ khí, quản lý mua hàng, và thợ bảo trì thiết bị khi tìm kiếm giải pháp chống rò rỉ cho hệ thống của mình.
Bài viết này cung cấp thông tin toàn diện về gioăng Teflon: định nghĩa và đặc tính, phân loại chi tiết 5 loại gioăng phổ biến, thông số kỹ thuật chuẩn, quy cách kích thước theo tiêu chuẩn quốc tế, bảng giá tham khảo, hướng dẫn lựa chọn, quy trình lắp đặt và bảo trì đúng kỹ thuật.
Lưu ý quan trọng: MTV Plastic không sản xuất gioăng Teflon, nhưng cung cấp gioăng PP thay thế tiết kiệm 90% chi phí cho 70-80% ứng dụng công nghiệp thông thường. Liên hệ 0918.710.622 để được tư vấn miễn phí chọn vật liệu phù hợp.
Mục lục
ToggleGioăng Teflon là gì?
Định nghĩa cơ bản
Gioăng Teflon hay gioăng PTFE là loại gioăng kín được gia công từ nhựa Teflon nguyên chất. Chức năng chính là ngăn chặn rò rỉ chất lỏng hoặc khí qua các mối nối giữa hai bề mặt kim loại như mặt bích ống, nắp bồn chứa, van, piston trong hệ thống đường ống công nghiệp. Nguyên lý hoạt động dựa trên tính đàn hồi của Teflon – khi bu lông siết chặt, Teflon dàn đều lấp đầy mọi khe hở tạo lớp kín chắc.
Đặc tính nổi bật
Gioăng Teflon có năm đặc tính vượt trội:
- Kháng hóa chất tuyệt đối (chịu axit 98%, kiềm đậm đặc, dung môi).
- Chịu nhiệt rộng -200°C đến +260°C.
- Đàn hồi tốt tạo lớp kín hoàn hảo.
- Không lão hóa với tuổi thọ 10-20 năm.
- An toàn FDA cho thực phẩm/USP Class VI cho dược phẩm.
Ứng dụng chính
- Công nghiệp hóa chất: Mặt bích ống axit, bồn kiềm, thiết bị phản ứng, chiếm 50-60% thị trường gioăng Teflon.
- Dầu khí: Giàn khoan, đường ống áp suất cao 40-100 bar, van an toàn chịu nhiệt.
- Thực phẩm dược: Thiết bị chế biến, ống dẫn vô trùng, yêu cầu chứng nhận FDA.
- Điện tử bán dẫn: Buồng hóa chất, hệ thống khí siêu sạch, yêu cầu không thải ion.
Phân loại gioăng Teflon
Gioăng tròn O-ring Teflon
Hình dạng vòng tròn tiết diện tròn, chiếm 30-35% thị trường.
- Kích thước đa dạng: đường kính ngoài Ø5-500mm, tiết diện Ø1-10mm.
- Tiêu chuẩn: AS568 (Mỹ), JIS B2401 (Nhật), ISO 3601.
- Gia công: Tiện CNC từ thanh Teflon tròn.
- Ứng dụng: Van bi, piston xi lanh, trục quay, mối nối động.
- Ưu điểm: Tự căng chỉnh khi áp suất tăng.
Gioăng phẳng Teflon
Loại phổ biến nhất (50-55% thị trường), dạng tấm phẳng hình tròn có lỗ giữa.
- Kích thước: DN15-2000, dày 1-10mm.
- Chuẩn: ASME B16.21, EN 1514.
- Gia công: Cắt CNC/laser từ tấm Teflon.
- Ứng dụng: Mặt bích ống công nghiệp, nắp bồn, nắp thiết bị, áp suất <40 bar.
Gioăng xoắn Teflon
Teflon kết hợp kim loại inox 304/316 xoắn xen kẽ, dày 3-6mm.
- Kích thước: DN50-3000.
- Ưu điểm: Chịu áp suất cao 40-100 bar, nhiệt độ cao.
- Ứng dụng: Mặt bích áp lực cao, lò phản ứng, dầu khí.
- Giá: Cao gấp 2-3 lần gioăng phẳng.
Gioăng Teflon mở rộng ePTFE
Teflon giãn nở tạo cấu trúc xốp, mềm hơn, đàn hồi cao. Dạng băng 3-50mm rộng hoặc tấm mỏng 1-3mm.
- Ứng dụng: Mặt bích không đều, bề mặt gỉ/lồi lõm, linh hoạt cắt theo hình dạng.
- Giá: Cao hơn gioăng phẳng 50-100%.
Gioăng Teflon có độn
Có ba loại chính:
- PTFE + Glass 15-25%: Cứng hơn, chống mài mòn, màu trắng xám. Dùng chịu lực cao.
- PTFE + Carbon 15%: Dẫn điện, chống tĩnh điện, màu đen. Môi trường dễ nổ.
- PTFE + Graphite 15%: Bôi trơn tốt, màu xám đen. Gioăng van động (phổ biến nhất).
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | -200 đến +260°C | Liên tục, +280°C ngắn hạn |
| Áp suất tối đa | 40-100 bar | Phẳng 40 bar, xoắn 100 bar |
| Độ cứng Shore D | 50-65 | Mềm, đàn hồi tốt |
| Độ bền kéo | 20-35 MPa | Thấp hơn nhựa khác |
| Ứng suất nén 25% | 8-12 MPa | Lực ép chặt cần thiết |
| Dung sai CNC | ±0,05-0,2mm | Chính xác cao |
| Tuổi thọ | 10-20 năm | Không lão hóa |
Khả năng chống hóa chất
- Axit vô cơ: H₂SO₄ 98%, HCl, HNO₃, HF – Tuyệt vời mọi nồng độ.
- Kiềm: NaOH, KOH 50% nóng – Tuyệt vời.
- Dung môi: Toluene, xylene, acetone, chloroform – Tuyệt vời.
- Dầu mỡ: Dầu khoáng, dầu thực vật, xăng dầu – Tuyệt vời.
Chỉ fluorine F₂ khí >200°C và kim loại kiềm nóng chảy mới tác động được Teflon (cực hiếm).
Quy cách kích thước phổ biến
O-ring chuẩn AS568
- AS568-010: Ø9,25 × Ø1,78mm (20-80k đồng)
- AS568-020: Ø18,77 × Ø2,62mm (80-300k)
- AS568-030: Ø37,69 × Ø3,53mm (300k-1,5tr)
- AS568-050: Ø112 × Ø5,33mm (1,5-5tr)
Gioăng phẳng theo DN
- DN15-50: Ø43-103mm, dày 2-3mm (50-150k)
- DN50-100: Ø103-165mm, dày 3mm (150-400k)
- DN100-200: Ø165-318mm, dày 3-5mm (400k-1,2tr)
- DN200-500: Ø318-686mm, dày 5mm (1,2-5tr)
Gioăng xoắn theo class
- Class 150 (20-40 bar): DN50-300, 500-800k
- Class 300 (50-75 bar): DN50-500, 800k-1,5tr (phổ biến)
- Class 600 (100-120 bar): DN50-600, 1,5-10tr
Bảng giá gioăng Teflon 2026
| Loại gioăng | Kích thước | Giá (đồng/cái) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| O-ring nhỏ | Ø10-30mm | 20.000-80.000 | Sensor, van mini |
| O-ring trung | Ø30-100mm | 80.000-300.000 | Van bi 1-2″, xi lanh |
| O-ring lớn | Ø100-300mm | 300.000-1.500.000 | Van lớn, nắp bồn |
| Phẳng DN15-50 | 1/2″-2″ | 50.000-150.000 | Ống nhỏ |
| Phẳng DN100 | 4″ | 150.000-400.000 | Ống trung |
| Phẳng DN200 | 8″ | 400.000-1.200.000 | Ống lớn |
| Xoắn DN100 | 4″ Class 300 | 800.000-1.500.000 | Áp suất cao |
Yếu tố ảnh hưởng giá: Virgin PTFE đắt hơn Reprocessed 30-50%, CNC ±0,05mm đắt hơn ±0,2mm 40%, mua 100 cái giảm 15-25%, Dupont/Daikin đắt hơn Trung Quốc 50-100%, có FDA/USP đắt hơn 20-30%.
Ưu điểm và hạn chế
Năm ưu điểm vượt trội
- Chống rò rỉ tuyệt đối: Chặn 100% hóa chất ăn mòn mạnh nhất, lý do quan trọng nhất chọn Teflon.
- Kháng hóa chất toàn diện: Một loại gioăng dùng với hàng trăm hóa chất khác nhau.
- Chịu nhiệt rộng -200~+260°C: Bao phủ hầu hết ứng dụng từ lạnh sâu đến nhiệt cao.
- Tuổi thọ dài 10-20 năm: Không lão hóa, ít thay, chi phí TCO thấp.
- An toàn thực phẩm/dược: FDA, USP Class VI, không thải chất.
Ba hạn chế quan trọng
- Giá rất đắt: 50-500k/cái, đắt gấp 10-50 lần cao su, rào cản lớn nhất.
- Áp suất giới hạn: Phẳng chỉ 40 bar, cần xoắn cho 40-100 bar, >100 bar không dùng được.
- Yếu cơ học: Mềm, dễ ép dụng nếu siết quá chặt, không chịu mài mòn mạnh.
Cách chọn và lắp đặt gioăng Teflon
Chọn gioăng phù hợp
- Xác định yêu cầu: Loại hóa chất (tên, nồng độ), nhiệt độ (thấp-cao-trung bình), áp suất (bar), kích thước (DN hoặc ID/OD), chuẩn mặt bích (ASME/JIS/DIN).
- Chọn loại: Áp suất <40 bar mối tĩnh → phẳng PTFE. Áp suất 40-100 bar → xoắn. Mối động → O-ring. Mặt bích không đều → ePTFE. Môi trường mài mòn → Filled PTFE.
- Kiểm tra hàng: Đo kích thước ±0,1-0,2mm, kiểm tra bề mặt nhẵn không nứt, màu sắc đúng (trắng ngà virgin), yêu cầu CO/MSDS/FDA.
Lắp đặt đúng kỹ thuật
- Chuẩn bị mặt bích: Làm sạch dầu mỡ gỉ sét, độ phẳng <0,1mm, độ nhám Ra 3,2-6,3 µm.
- Đặt gioăng: Canh chính giữa, KHÔNG bôi dầu mỡ (Teflon không cần).
- Siết bu lông: Theo thứ tự chéo góc, ba vòng (30%-60%-100% moment), nghỉ 5-10 phút giữa mỗi vòng.
- Kiểm tra: Áp suất thử 1,5x, giữ 30-60 phút, quan sát rò rỉ. QUAN TRỌNG: Siết lại sau 24-48 giờ vì Teflon ổn định và co lại.
- Bảo trì: 6 tháng kiểm tra rò rỉ bằng mắt, 12 tháng kiểm tra moment siết, 5-10 năm thay gioăng mới.
Gioăng PP thay thế – tiết kiệm 90%
Khi nào PP thay thế được?
Gioăng PP thay thế hiệu quả Teflon trong 70-80% ứng dụng khi đủ điều kiện: Hóa chất không quá mạnh (axit <60%, kiềm <50%, dầu mỡ, không phải dung môi nóng), nhiệt độ -10 đến +100°C (80% công nghiệp), áp suất <20 bar, không cần chống dính tuyệt đối. Chi tiết so sánh nhựa PP và Teflon.
Ưu điểm gioăng PP
- Giá rẻ 90-95%: Chỉ 5-50k/cái, tiết kiệm đáng kể cho dự án lớn.
- Dễ gia công nhanh: Cắt laser/khuôn đột vài phút đến vài giờ, giao nhanh.
- Cứng hơn: Shore D 65-80, chống ép dụng tốt hơn Teflon.
- An toàn: Không độc mọi nhiệt độ, FDA cho thực phẩm, tái chế được (mã 5).
Sản phẩm MTV Plastic
MTV cung cấp gioăng PP DN15-500, dày 2-5mm, giá 5-50k/cái cho bồn bể nhựa PP, ống nhựa PP, thiết bị công nghiệp. Gia công theo yêu cầu dung sai ±0,1-0,2mm, giao 2-5 ngày.
Tư vấn miễn phí: Liên hệ 0918.710.622 (Mr. Mạnh) để được phân tích yêu cầu kỹ thuật, đánh giá PP có đáp ứng đủ không, tính toán tiết kiệm cụ thể.
Mua gioăng Teflon ở đâu?
Nhà cung cấp uy tín
- Nhập khẩu chính hãng: Dupont (Mỹ), Daikin (Nhật), AGC (Nhật) có CO/MSDS/FDA đầy đủ, giá cao hơn 50-100% nhưng chất lượng ổn định.
- Sản xuất trong nước: Xưởng CNC Teflon tại HN/HCM gia công theo bản vẽ, linh hoạt, rẻ hơn 20-30%.
- Đại lý phân phối: Có sẵn size chuẩn lấy ngay, nhưng đắt hơn 30-50%.
Tiêu chí chọn nhà cung cấp
Có CO/MSDS/FDA rõ ràng, đo kiểm 100% sản phẩm có báo cáo, bảo hành 6-12 tháng, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, giá cạnh tranh giao đúng hạn.
MTV không bán Teflon
MTV Plastic không sản xuất/phân phối gioăng Teflon do đây là sản phẩm chuyên biệt yêu cầu công nghệ cao. Tuy nhiên, MTV cung cấp dịch vụ tư vấn miễn phí đánh giá gioăng PP có thể thay thế hay không, giúp tiết kiệm 90% chi phí cho đa số ứng dụng.
Liên hệ MTV Plastic: 0918.710.622 (Mr. Mạnh) hoặc email nhua.mtv@gmail.com. Văn phòng: NV 6.1 KĐT Tây Mỗ, Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội.
Câu hỏi thường gặp
1. Gioăng Teflon là gì?
Gioăng kín làm từ nhựa Teflon (PTFE) ngăn rò rỉ chất lỏng/khí qua mối nối. Chịu axit 98%, kiềm đậm đặc, nhiệt độ -200~+260°C, tuổi thọ 10-20 năm. Giá 50-500k/cái tùy kích thước.
2. Có mấy loại gioăng Teflon?
5 loại: O-ring tròn (van, piston, 30%), gioăng phẳng (mặt bích, 50%), gioăng xoắn (áp suất cao 40-100 bar), ePTFE mở rộng (mặt bích không đều), Filled PTFE (môi trường khắc nghiệt).
3. Giá gioăng Teflon bao nhiêu?
O-ring nhỏ 20-80k, trung 80-300k, lớn 300k-1,5tr. Gioăng phẳng DN50 150k, DN100 400k, DN200 1,2tr. Gioăng xoắn DN100 khoảng 1tr. Đắt gấp 10-50 lần gioăng cao su/PP.
4. Gioăng Teflon chịu được hóa chất gì?
Chịu mọi loại: axit (H₂SO₄ 98%, HCl, HNO₃, HF), kiềm (NaOH, KOH), dung môi (toluene, xylene, acetone), dầu mỡ. Không bị ăn mòn bởi bất kỳ hóa chất thông thường nào.
5. PP có thay thế gioăng Teflon không?
Được trong 70-80% trường hợp: axit <60%, kiềm <50%, nhiệt -10~+100°C, áp suất <20 bar. Tiết kiệm 90-95% chi phí. Liên hệ MTV 0918.710.622 tư vấn miễn phí chọn vật liệu.
6. Moment siết bu lông gioăng Teflon?
Siết 3 vòng (30%-60%-100% moment tiêu chuẩn mặt bích), thứ tự chéo góc, nghỉ 5-10 phút giữa mỗi vòng. QUAN TRỌNG: Siết lại sau 24-48 giờ vì Teflon ổn định co lại 5-15%.
Kết luận
Gioăng Teflon là giải pháp chống rò rỉ tuyệt đối cho hóa chất ăn mòn mạnh, nhiệt độ cực đoan, tuổi thọ dài 10-20 năm. Năm loại chính (O-ring, phẳng, xoắn, ePTFE, filled) phục vụ từ áp suất thấp đến 100 bar. Giá 50-500k/cái đắt gấp 10-50 lần gioăng thông thường, nhưng không thể thay thế trong 20% ứng dụng đặc biệt.
Giải pháp tiết kiệm: 70-80% ứng dụng công nghiệp thông thường (axit loãng, nhiệt độ bình thường, áp suất <20 bar) có thể dùng gioăng PP thay thế, tiết kiệm 90-95% chi phí mà vẫn đáp ứng đủ yêu cầu kỹ thuật.
MTV Plastic không bán gioăng Teflon nhưng cung cấp gioăng PP chất lượng cao và tư vấn miễn phí giúp bạn chọn vật liệu tối ưu nhất. Liên hệ ngay 0918.710.622 (Mr. Mạnh) hoặc nhua.mtv@gmail.com để được hỗ trợ chuyên sâu.
Văn phòng: NV 6.1 KĐT Chức năng Tây Mỗ, Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội. Xưởng: Xóm 2, Đông Cao, Mê Linh, Hà Nội.
MTV Plastic
MTV Plastic là đơn vị hàn nhựa, gia công nhựa uy tín tại Hà Nội. Chuyên thiết kế, thi công các sản phẩm làm từ nhựa như thiết bị xử lý khí thải, nước thải, đường ống nhựa,....
Sản phẩm tương tự
Vách ngăn chống ngập
Khác


