Hệ thống xử lý nước thải phòng khám – Đáp ứng chuẩn y tế và môi trường

Tư vấn hệ thống xử lý nước thải phòng khám đạt quy chuẩn môi trường và an toàn sinh học. Giải pháp AAO – MBR gọn, hiệu quả cho phòng khám đa khoa, nha khoa, xét nghiệm. MTV Plastic thiết kế, thi công trọn gói.

Nước thải phòng khám tuy lưu lượng không lớn nhưng chứa nhiều vi sinh gây bệnh, hóa chất khử trùng, dược phẩm và chất hữu cơ khó phân hủy, hoàn toàn không thể xả thẳng vào cống chung hay môi trường nếu chưa xử lý đạt chuẩn. Nhiều chủ phòng khám chỉ quan tâm đến giấy phép hành nghề mà bỏ qua hệ thống xử lý nước thải, đến khi bị kiểm tra, phạt hoặc buộc dừng hoạt động mới nhận ra chi phí khắc phục lớn hơn rất nhiều so với làm đúng ngay từ đầu.

Bài viết này giúp bạn hiểu rõ vì sao nước thải phòng khám bắt buộc phải xử lý riêng, đặc điểm ô nhiễm điển hình, các công nghệ đang được dùng phổ biến (AAO, MBR, SBR), cách chọn hệ thống phù hợp với loại hình phòng khám – diện tích – ngân sách, và quy trình triển khai thực tế. Nếu bạn đang chuẩn bị mở mới hoặc nâng cấp phòng khám, đây là phần “khung kỹ thuật” rất hữu ích để làm việc với nhà thầu.

Mục lục

Vì sao nước thải phòng khám bắt buộc phải xử lý riêng?

Đặc thù nước thải y tế tuyến phòng khám

Khác với nước thải sinh hoạt thông thường, nước thải phòng khám phát sinh từ nhiều nguồn: rửa dụng cụ y tế, ghế nha khoa, phòng tiểu phẫu, phòng xét nghiệm (labo), khu vệ sinh bệnh nhân – nhân viên, khu vệ sinh sàn nhà, v.v. Các dòng nước này có thể chứa máu, dịch cơ thể, vi khuẩn, virus, hóa chất khử khuẩn, chất tẩy rửa và một phần dược phẩm dư thừa.

Ngay cả phòng khám không có phẫu thuật lớn (chỉ làm tiểu phẫu, nha khoa, xét nghiệm cơ bản) thì nguy cơ lây nhiễm chéo qua đường nước vẫn hiện hữu. Vi sinh vật gây bệnh, nếu xả trực tiếp vào hệ thống thoát nước chung, có thể theo dòng nước lan đến khu dân cư khác, ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng và gây áp lực lên hệ thống xử lý nước thải đô thị.

Khung pháp lý áp dụng cho nước thải phòng khám

Nhóm cơ sở y tế (trong đó có phòng khám) chịu sự quản lý đồng thời của pháp luật về bảo vệ môi trường và pháp luật về khám chữa bệnh. Các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải y tế và nước thải nói chung đều yêu cầu nước thải phải được xử lý đạt tiêu chí chất lượng nhất định trước khi xả ra nguồn tiếp nhận, không được chỉ dựa vào “cống thành phố” để xử lý thay.

Trong thực tế, các đoàn thanh tra môi trường – y tế khi kiểm tra phòng khám thường yêu cầu: hồ sơ thiết kế hệ thống xử lý nước thải, nhật ký vận hành, kết quả quan trắc định kỳ và hợp đồng bảo trì. Nếu cơ sở không có hệ thống hoặc hệ thống không vận hành, nước thải không đạt quy chuẩn, nguy cơ bị phạt tiền đáng kể, buộc khắc phục ngay hoặc tạm dừng hoạt động là rất cao.

Rủi ro pháp lý, thương hiệu và an toàn hành nghề

Một sự cố xả thải gây ô nhiễm hoặc bị báo chí phản ánh có thể làm mất uy tín phòng khám nhanh chóng, dù bạn đã đầu tư rất nhiều vào cơ sở vật chất và tiếp thị. Ngoài tiền phạt, chi phí cải tạo lại hệ thống, nguy cơ bị chậm hoặc không được gia hạn giấy phép hoạt động cũng là rủi ro thực tế.

Về mặt chuyên môn, phòng khám được kỳ vọng là nơi đảm bảo an toàn sinh học, do đó việc không xử lý đúng nước thải sẽ làm suy giảm niềm tin của bệnh nhân và cơ quan quản lý. Ngược lại, một hệ thống xử lý nước thải được thiết kế – vận hành bài bản là “bằng chứng” cho thấy cơ sở làm ăn nghiêm túc, sẵn sàng tồn tại lâu dài.

Đặc điểm nước thải phòng khám và yêu cầu xử lý

Phân loại nước thải trong phòng khám

Trong một phòng khám điển hình, có thể phân nhóm nước thải như sau:

  • Nước thải sinh hoạt: từ nhà vệ sinh, rửa tay, khu nhân viên; tính chất gần giống với hộ gia đình, nhưng vẫn có nguy cơ vi sinh cao hơn trung bình.
  • Nước thải chuyên môn y tế: từ ghế nha khoa, khu tiểu phẫu, rửa dụng cụ, phòng xét nghiệm; có thể dính máu, dịch, hóa chất khử trùng, thuốc, dung dịch xét nghiệm.
  • Nước thải vệ sinh bề mặt: từ lau rửa sàn nhà, bề mặt phòng khám, thường chứa chất tẩy rửa, chất khử khuẩn nồng độ thấp.

Trong thực tế, đa số phòng khám sẽ gom các dòng nước này về một hệ thống xử lý tập trung. Điều quan trọng là hệ thống phải được thiết kế để xử lý cả ô nhiễm hữu cơ – dinh dưỡng – vi sinh – hóa chất thông thường, chứ không chỉ xử lý theo kiểu “bể tự hoại + bể lắng đơn giản”.

Các thông số ô nhiễm điển hình

Nước thải phòng khám có thể có các nhóm chỉ tiêu chính:

  • Hữu cơ: BOD, COD – phản ánh lượng chất hữu cơ dễ phân hủy, từ phân, nước tiểu, máu, thức ăn, chất tẩy rửa.
  • Chất rắn: TSS – các hạt lơ lửng, cặn bẩn, xác vi sinh, vụn băng gạc, rác mịn.
  • Dinh dưỡng: Amoni, tổng Nitơ, tổng Phospho – nếu không xử lý tốt có thể gây phú dưỡng, làm tảo phát triển mạnh ở nguồn tiếp nhận.
  • Vi sinh: Coliform, E.coli, các mầm bệnh tiềm tàng – đây là điểm khác biệt quan trọng với nước thải sinh hoạt thuần túy.
  • Hóa chất: một số chất khử trùng, chất tẩy rửa, đôi khi có dung môi, thuốc cản quang… tùy loại hình phòng khám.

Yêu cầu xử lý là: vừa giảm mạnh BOD, COD, TSS, vừa đảm bảo an toàn sinh học (tức là khử trùng tốt), đồng thời không để hóa chất vượt ngưỡng cho phép trong nước thải.

Lưu lượng và quy mô thường gặp

Đa số phòng khám tư nhân, phòng khám đa khoa không quá lớn sẽ có lưu lượng nước thải từ vài m³ đến vài chục m³ mỗi ngày.

  • Phòng khám nhỏ (nha khoa, da liễu, chuyên khoa đơn lẻ): khoảng 2–5 m³/ngày.
  • Phòng khám đa khoa vừa, có vài giường lưu bệnh ngắn ngày: 5–20 m³/ngày.
  • Cơ sở quy mô lớn hơn, mô hình gần giống bệnh viện mini: có thể lên tới 20–30 m³/ngày hoặc cao hơn.

Lưu lượng tuy nhỏ nhưng yêu cầu về chất lượng nước sau xử lý lại khá cao, vì thường nằm ở khu dân cư đông đúc, kết nối với hệ thống thoát nước đô thị quan trọng.

Mức nước thải thô và mức cần đạt (mô tả khái quát)

Nhóm chỉ tiêuNước thải thô điển hìnhMức cần đạt sau xử lý (mô tả)
Hữu cơ (BOD, COD)Cao hơn nhiều so với sinh hoạt thuầnGiảm xuống mức thấp, tương đương chuẩn nước thải y tế
TSSNhiều cặn nhỏ, xác vi sinh, bùnVề mức “nước khá trong”, ít cặn lơ lửng
Dinh dưỡng (N, P)Ở mức trung bình – kháĐược kiểm soát để không gây phú dưỡng nguồn tiếp nhận
Vi sinhHàm lượng cao, có mầm bệnhGiảm mạnh, đạt yêu cầu an toàn sinh học
Hóa chấtCó thể xuất hiện ở nồng độ thấpỞ dưới ngưỡng cho phép theo quy định liên quan

(Trong bài đăng thực tế, bạn có thể dẫn chiếu “đạt quy chuẩn nước thải y tế hiện hành” mà không cần nêu số liệu chi tiết.)

Cấu trúc cơ bản của hệ thống xử lý nước thải phòng khám

Sơ đồ tổng quan dạng khối

Một hệ thống tiêu chuẩn cho phòng khám thường được thiết kế dạng:

Thu gom → Tiền xử lý → Sinh học – hóa lý → Khử trùng → Bể chứa/xả thải

Toàn bộ hệ thống thường được đặt ngầm dưới sân, tầng hầm hoặc khu kỹ thuật để tiết kiệm diện tích, giảm tiếng ồn và mùi, đồng thời không ảnh hưởng đến không gian phục vụ bệnh nhân. Với mặt bằng nhà phố hoặc tòa nhà cao tầng, giải pháp mô-đun composite/PP lắp ghép là rất phù hợp.

Khối tiền xử lý

Khối tiền xử lý có nhiệm vụ “làm sạch thô” trước khi đưa nước vào khối sinh học:

  • Song chắn rác, giỏ lọc: giữ lại rác lớn như băng gạc, tóc, túi nilon, tránh làm tắc bơm và đường ống.
  • Bể tách rác/tách cặn: lắng bớt cát, cặn nặng.
  • Bể điều hòa: gom nước từ nhiều điểm xả trong ngày, cân bằng lưu lượng – nồng độ, tránh sốc tải cho bể sinh học.
  • Bể tách mỡ (nếu phòng khám có bếp ăn): giữ lại dầu mỡ để không bám màng, tắc ống, giảm hiệu suất sinh học.

Thiết kế tốt phần tiền xử lý sẽ giảm rất nhiều sự cố vận hành, tiết kiệm chi phí bảo trì dài hạn.

Khối xử lý sinh học – hóa lý

Đây là “trái tim” của hệ thống:

  • Công nghệ sinh học hiếu khí: bể Aerotank (bể hiếu khí), bùn hoạt tính, hoặc bể lọc sinh học.
  • Công nghệ AAO (Kỵ khí – Thiếu khí – Hiếu khí) có thể được áp dụng khi cần kiểm soát cả Nitơ, Phospho, dù trong nước thải phòng khám hàm lượng dinh dưỡng thường không quá cao như chăn nuôi hay công nghiệp.
  • Ở những nơi yêu cầu cao về không gian và chất lượng nước, MBR (Màng lọc sinh học) là lựa chọn rất phù hợp: kết hợp bể sinh học với màng vi lọc, cho nước ra rất trong, tiết kiệm diện tích.

Kết hợp với đó, hệ có thể bổ sung:

  • Keo tụ – tạo bông + lắng: nếu muốn giảm màu, TSS, một phần kim loại/hợp chất khó phân hủy.

Tùy công suất và mặt bằng, nhà thiết kế sẽ lựa chọn sơ đồ 2–3 bể hoặc mô-đun tích hợp nhiều giai đoạn trong một cụm.

Khối khử trùng và an toàn sinh học

Đối với nước thải y tế, khử trùng là bắt buộc để giảm tối đa nguy cơ lây nhiễm qua nguồn nước. Các giải pháp thường dùng:

  • Bể tiếp xúc Clo: dùng Clo/NaClO ở liều được tính toán để diệt phần lớn vi sinh gây bệnh trong thời gian lưu phù hợp.
  • Hoặc UV/Ozone: áp dụng trong những hệ cao cấp, yêu cầu giảm thiểu dư lượng hóa chất.

Ở bước này, mục tiêu không chỉ đạt chỉ tiêu vi sinh theo quy chuẩn, mà còn đảm bảo an toàn cho cộng đồng khi nước hòa vào hệ thống chung.

Các bể chính và chức năng

Bể/KhốiChức năng chínhGhi chú bố trí
Thu gomGom nước từ các điểm xảNgầm, gần trục kỹ thuật
Tiền xử lýGiữ rác, lắng cặn, điều hòa lưu lượngNgầm, kín, có thông gió
Sinh họcXử lý BOD, COD, một phần N, PBê tông hoặc composite
Lắng/MBRTách bùn hoặc lọc màngMBR giúp tiết kiệm diện tích
Khử trùngDiệt vi sinh, đảm bảo an toàn sinh họcBể tiếp xúc kín
Bể chứa/xảTích nước trước khi xả/tái sử dụngCó đường ống xả kiểm soát

Các công nghệ xử lý nước thải phòng khám phổ biến

Công nghệ AAO + khử trùng

Công nghệ AAO (Kỵ khí – Thiếu khí – Hiếu khí) kết hợp với bể khử trùng là lựa chọn tương đối phổ biến cho cơ sở y tế cỡ nhỏ – vừa. AAO cho phép xử lý tốt hữu cơ, một phần N, P, đồng thời tối ưu tiêu thụ năng lượng nhờ tận dụng các giai đoạn thiếu khí – kỵ khí.

Ưu điểm:

  • Công nghệ đã được ứng dụng rộng rãi, dễ tìm nhà thầu – vật tư.
  • Chi phí đầu tư vừa phải, phù hợp phòng khám có diện tích sân/ngầm tương đối.
  • Đạt được chất lượng nước đủ để xả vào hệ thống thoát nước chung theo quy định.

Nhược điểm là cần diện tích bể lớn hơn so với MBR, khó áp dụng trong những mặt bằng quá chật hẹp.

Công nghệ MBR (Màng lọc sinh học)

MBR là lựa chọn “cao cấp” cho phòng khám nằm trong tòa nhà, nhà phố, trung tâm thương mại – nơi diện tích cực hạn chế nhưng yêu cầu chất lượng nước cao. Hệ thống sử dụng màng vi lọc/siêu lọc đặt trong bể sinh học hoặc riêng, cho nước đầu ra rất trong, hàm lượng chất rắn và vi sinh rất thấp.

Ưu điểm:

  • Tiết kiệm diện tích 30–50% so với hệ AAO truyền thống.
  • Có thể lắp dạng mô-đun, đặt ngay tầng hầm hoặc phòng kỹ thuật nhỏ.
  • Nước đầu ra chất lượng tốt, dễ đạt chuẩn, có thể xem xét tái sử dụng tưới cây, rửa sân (nếu khử trùng đúng cách).

Nhược điểm là chi phí đầu tư – vận hành cao hơn, cần bảo trì màng định kỳ, yêu cầu nhà thầu có kinh nghiệm.

Công nghệ SBR/IFAS/lọc sinh học nhỏ gọn

Một số phòng khám nhỏ có thể dùng bể SBR (Bể phản ứng sinh học theo mẻ) – bể sinh học vận hành theo mẻ, hoặc các mô-đun lọc sinh học nhỏ gọn. Những giải pháp này giúp tích hợp nhiều bước trong một bể, tăng mức độ tự động hóa, giảm diện tích xây dựng.

Tuy nhiên, chúng yêu cầu điều khiển chu kỳ chặt chẽ và phù hợp hơn với cơ sở có kỹ thuật vận hành ổn định, hoặc được nhà thầu hỗ trợ sát sao trong giai đoạn đầu.

So sánh nhanh công nghệ

Công nghệChất lượng nướcDiện tíchĐầu tưVận hànhPhù hợp
AAO + khử trùngTốt, đạt chuẩnTrung bìnhTrung bìnhDễ, ổn địnhPhòng khám nhỏ – vừa
MBRRất tốtRất nhỏCaoCần kỹ thuậtPhòng khám trong tòa nhà, trung tâm
SBR/IFASTốtNhỏTrung bìnhCần kiểm soát chu kỳPhòng khám muốn tự động hóa cao

Cách chọn hệ thống xử lý nước thải phù hợp cho phòng khám

Theo loại hình phòng khám

  • Nha khoa: lưu lượng không lớn nhưng có máu, dịch, vật liệu nha, cần chú trọng lọc rắn – khử trùng.
  • Phòng khám đa khoa: nhiều phòng chức năng, nguồn nước thải đa dạng, nên dùng hệ MBR hoặc AAO + khử trùng tốt.
  • Xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh: có thể có một số hóa chất chuyên dụng, cần tính đến trong khâu thiết kế, đảm bảo không gây sốc cho vi sinh.
  • Thẩm mỹ, da liễu: có thể phát sinh nước thải từ tiểu phẫu, laser, hóa chất tái tạo da (peel)… cũng cần xử lý như nước thải y tế thông thường.

Theo mặt bằng và vị trí

  • Nội đô, nhà phố, tòa nhà cao tầng: diện tích kỹ thuật rất hạn chế, ưu tiên hệ mô-đun MBR/composite đặt tầng hầm hoặc ô kỹ thuật ngầm.
  • Có sân riêng/nhà mặt đất: có thể dùng bể bê tông AAO chôn ngầm, kết hợp khử trùng, tiết kiệm chi phí đầu tư.

Theo ngân sách và khả năng vận hành

  • Ngân sách hạn chế, công suất nhỏ: hệ AAO nhỏ gọn, bán tự động, ít thiết bị phức tạp, vận hành đơn giản.
  • Muốn ít phụ thuộc nhân sự, ưu tiên tự động hóa: chọn MBR kèm điều khiển PLC, cảm biến, có quy trình bảo trì rõ ràng.

Danh sách câu hỏi chủ phòng khám nên trả lời trước khi đầu tư

  • Công suất nước thải dự kiến m³/ngày?
  • Mặt bằng có thể dành cho hệ thống (tầng hầm, sân sau, sân thượng…)?
  • Nguồn xả cuối cùng: cống chung, mương, hồ hay hệ thống riêng của tòa nhà?
  • Có nhu cầu tái sử dụng nước (tưới cây, rửa sân, xả bồn vệ sinh) hay chỉ xả?
  • Dự kiến có nhân sự kỹ thuật riêng hay cần hệ thống cực kỳ đơn giản?

Quy trình triển khai hệ thống xử lý nước thải phòng khám

Bước 1 – Khảo sát và phân tích

Đơn vị tư vấn sẽ khảo sát thực tế: sơ đồ thoát nước hiện có, vị trí hầm kỹ thuật, diện tích tầng hầm/sân, số lượt bệnh nhân/ngày, loại hình dịch vụ. Từ đó ước tính lưu lượng, đánh giá tính chất nước thải và đề xuất khung công suất phù hợp.

Bước 2 – Đề xuất công nghệ & thiết kế

Dựa trên dữ liệu khảo sát, nhà thầu đưa ra 1–2 phương án công nghệ (ví dụ: AAO so với MBR), kèm mặt bằng bố trí bể, đường ống, tủ điện, lộ trình đấu nối vào hệ thống thoát nước hiện hữu. Hồ sơ thiết kế gồm: thuyết minh công nghệ, bản vẽ kỹ thuật, danh mục thiết bị, dự toán chi phí.

Bước 3 – Thi công, lắp đặt, đấu nối

Thi công thường được bố trí linh hoạt để không làm gián đoạn hoạt động khám chữa bệnh: ưu tiên thi công phần ngầm, lắp đặt thiết bị vào khung giờ ít bệnh nhân (ban đêm, cuối tuần). Toàn bộ bể, đường ống, tủ điều khiển được lắp đặt, chạy thử khô trước khi nhận nước thải thực tế.

Bước 4 – Chạy thử, nghiệm thu, hướng dẫn vận hành

Hệ thống được chạy thử với nước thải thực tế trong một thời gian nhất định để kiểm tra: lưu lượng, chất lượng nước đầu ra, độ ổn định thiết bị. Sau đó, hai bên sẽ lấy mẫu gửi phòng thí nghiệm phân tích so sánh với quy chuẩn tương ứng, điều chỉnh vận hành nếu cần. Cuối cùng, nhà thầu bàn giao kèm:

  • Sổ tay vận hành đơn giản cho nhân viên phòng khám.
  • Lịch bảo trì định kỳ và danh sách hạng mục cần theo dõi.

Chi phí đầu tư – vận hành và những lưu ý quan trọng

Các yếu tố ảnh hưởng chi phí

  • Lưu lượng nước thải và loại hình phòng khám.
  • Công nghệ lựa chọn (AAO truyền thống, MBR, SBR…).
  • Vật liệu bể (bê tông, composite, nhựa PP/PE).
  • Mức độ tự động hóa (điều khiển tay, bán tự động, PLC).

Dải chi phí tham khảo

Với phòng khám tư nhân, hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn thường là khoản đầu tư từ vài trăm triệu trở lên, tùy công suất và công nghệ. Các mô hình tương đương quy mô bệnh viện mini hoặc chuỗi phòng khám quy mô lớn có thể lên tới tiền tỷ, nhưng chi phí này trải dài theo vòng đời 10–15 năm, nếu thiết kế đúng sẽ giúp tối ưu vận hành và tránh rủi ro pháp lý.

Điểm quan trọng là: nên coi đây là hạ tầng bắt buộc, giống như hệ thống điện hay phòng cháy chữa cháy (PCCC), chứ không phải “chi phí phụ” có thể cắt giảm. Một thiết kế tốt từ đầu sẽ tiết kiệm chi phí sửa đổi, tránh phải “đập đi làm lại”.

Lưu ý về cách nhìn chi phí theo SEO 2026

Khi truyền thông trên trang web, nên:

  • Trình bày chi phí theo khoảng và yếu tố ảnh hưởng, không cam kết cứng một mức giá cho mọi trường hợp.
  • Nhấn mạnh lợi ích dài hạn: tuân thủ pháp luật, bảo vệ thương hiệu, an toàn sinh học.
  • Kêu gọi khách hàng cung cấp thông tin mặt bằng – công suất để được bóc tách chi phí đúng thực tế, thay vì hỏi “giá 1 m³ là bao nhiêu”.

Danh sách kiểm tra vận hành & bảo trì cho chủ phòng khám

  • Hàng ngày:
    • Quan sát nước đầu ra (màu, mùi, độ trong).
    • Kiểm tra nhanh tủ điện, máy bơm, máy thổi khí có hoạt động bình thường không.
  • Hàng tuần:
    • Vệ sinh song chắn rác, giỏ rác đầu nguồn.
    • Kiểm tra mực bùn ở bể lắng hoặc bể MBR, xả bùn nếu cần.
  • Hàng tháng – quý:
    • Trao đổi với đơn vị bảo trì (nếu có hợp đồng) để kiểm tra tổng thể.
    • Lấy mẫu nước đầu ra gửi phân tích một số chỉ tiêu cơ bản nếu điều kiện cho phép.
  • Hàng năm:
    • Đánh giá lại toàn bộ hệ thống: hiệu suất xử lý, tình trạng thiết bị, đường ống.
    • Lập kế hoạch bảo trì – nâng cấp nếu công suất phòng khám tăng.

Kết luận & Lời kêu gọi hành động

Hệ thống xử lý nước thải phòng khám không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là “lá chắn” bảo vệ thương hiệu và an toàn cho bệnh nhân, nhân viên và cộng đồng. Một giải pháp được thiết kế đúng ngay từ đầu – phù hợp loại hình phòng khám, mặt bằng và ngân sách – sẽ vận hành ổn định nhiều năm, giúp bạn yên tâm tập trung vào chuyên môn khám chữa bệnh.

Nếu bạn đang chuẩn bị mở mới phòng khám, chuyển địa điểm hoặc cần nâng cấp hệ thống xử lý nước thải hiện có, việc làm việc với một đơn vị có kinh nghiệm trong cả xử lý nước thải và gia công bể composite/PP chuyên dụng sẽ giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian và chi phí.

Liên hệ tư vấn hệ thống xử lý nước thải phòng khám

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MTV PLASTIC

  • Đường dây nóng/Zalo: 0918.710.622 (Mr. Mạnh)
  • Email: nhua.mtv@gmail.com
  • Trang web: mtvplastic.com
  • Văn phòng: NV 6.1 Khu đô thị Chức năng Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
  • Xưởng sản xuất: Xóm 2, Đông Cao, Mê Linh, Hà Nội

MTV Plastic có thế mạnh về thiết kế – thi công hệ thống xử lý nước thải cho y tế – công nghiệp, đồng thời sở hữu xưởng sản xuất bể composite, bồn PP/PE chống ăn mòn, giúp tối ưu cả kỹ thuật lẫn chi phí cho từng dự án phòng khám cụ thể.

MTV Plastic

MTV Plastic là đơn vị hàn nhựa, gia công nhựa uy tín tại Hà Nội. Chuyên thiết kế, thi công các sản phẩm làm từ nhựa như thiết bị xử lý khí thải, nước thải, đường ống nhựa,....