PETG và ABS khác nhau thế nào? So sánh toàn diện tính chất cơ học, chịu nhiệt, kháng hóa chất, in 3D và ứng dụng thực tế để chọn đúng vật liệu cho từng dự án.
PETG và ABS thường xuất hiện cùng nhau trong danh sách vật liệu lựa chọn vì cả hai đều là nhựa dẻo nóng cứng, bền, dùng được cho vỏ thiết bị và chi tiết kỹ thuật. Nhưng tính chất thực tế của hai loại này khác nhau đáng kể ở những điểm quyết định: nhựa PETG trong suốt còn nhựa ABS thì không, nhựa ABS chịu nhiệt tốt hơn nhựa PETG, nhựa PETG an toàn thực phẩm còn nhựa ABS thì không, và đặc biệt trong in 3D – nhựa PETG dễ in nhưng nhựa ABS cho bề mặt hoàn thiện tốt hơn sau xử lý.
Bài viết này so sánh trực tiếp nhựa PETG và ABS theo từng tiêu chí kỹ thuật và thực tế ứng dụng, trả lời câu hỏi “chọn cái nào” dựa trên điều kiện cụ thể thay vì kết luận chung chung.
Tổng quan về PETG và ABS – nguồn gốc tính chất khác biệt
Cấu trúc hóa học của PETG và ABS khác nhau như thế nào?
PETG – Polyethylene Terephthalate Glycol – thuộc họ nhựa polyester, được nấu từ các đơn vị cấu tạo axit terephthalic, ethylene glycol và chất tạo dẻo CHDM (cyclohexane dimethanol). Cấu trúc phân tử vô định hình (không kết tinh) hoàn toàn do chất CHDM phá vỡ sự sắp xếp đều đặn của chuỗi nhựa dài. Kết quả là vật liệu trong suốt tự nhiên, dẻo dai và khó bị đục khi làm nguội ở điều kiện gia công thông thường.
ABS – Acrylonitrile Butadiene Styrene – là nhựa nấu từ ba thành phần chính: acrylonitrile cung cấp độ cứng và kháng hóa chất, butadiene cung cấp độ dẻo dai và chịu va đập, styrene cung cấp độ cứng mặt nhựa và dễ làm đồ. Cấu trúc ba thành phần này tạo ra nhựa đục (không nhìn xuyên thấu được) nhưng có tập hợp sức bền máy móc cân bằng tốt cho ứng dụng kỹ thuật.
Sự khác biệt cấu trúc hóa học này giải thích hầu hết các điểm khác nhau trong tính chất và ứng dụng của hai loại nhựa, từ màu sắc, khả năng dán keo, xử lý bề mặt đến an toàn thực phẩm.
Vị trí của PETG và ABS trong phổ vật liệu nhựa
Cả PETG và ABS đều nằm ở phân khúc nhựa kỹ thuật thông dụng – cao hơn nhựa thông thường như nhựa rổ PP, nhựa PE về sức bền máy móc nhưng thấp hơn nhựa kỹ thuật cao cấp như PEEK, POM, PC về nhiệt độ và tải trọng. Đây là phân khúc giá trung bình với ứng dụng rộng: vỏ thiết bị điện tử và gia dụng, bao bì kỹ thuật, chi tiết nội thất, đồ chơi và in 3D.
Về giá nguyên liệu, nhựa PETG và nhựa ABS có mức giá gần nhau tại thị trường Việt Nam, thường dao động trong khoảng 30.000–55.000 đồng/kg tùy mã nhựa (grade), nhà sản xuất và số lượng mua – không có sự chênh lệch đáng kể như giữa nhựa thông dụng và nhựa kỹ thuật cao cấp.
So sánh tính chất cơ học của PETG và ABS
Thông số cơ học của PETG và ABS khác nhau như thế nào?
Bảng dưới đây so sánh trực tiếp thông số sức bền và nhiệt học của nhựa PETG và nhựa ABS cấp thương mại tiêu chuẩn, kèm ý nghĩa thực tế để người dùng không chuyên cũng nắm được điểm khác biệt quan trọng.
| Thông số kỹ thuật | Nhựa PETG | Nhựa ABS | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|---|
| Độ nặng nhẹ (Mật độ) | 1,27–1,29 g/cm³ | 1,02–1,06 g/cm³ | ABS nhẹ hơn PETG khoảng 20% cùng thể tích |
| Sức chịu kéo | 45–55 MPa | 35–55 MPa | Tương đương nhau ở cấp tiêu chuẩn |
| Độ dãn khi kéo đứt | 50–120 % | 5–20 % | PETG dẻo dai hơn nhiều, không bị giòn vỡ đột ngột |
| Độ cứng bề mặt | 70–76 Shore D | 73–80 Shore D | ABS cứng mặt nhựa hơn nhẹ |
| Sức chịu va đập (có khía) | 60–120 J/m | 80–200 J/m | ABS bền va đập cao hơn ở loại pha thêm chất chống vỡ |
| Sức chịu uốn | 70–95 MPa | 55–85 MPa | Nhựa PETG và ABS tương đương nhau |
| Nhiệt độ bị méo dưới tải | 65–75 °C | 85–100 °C | ABS chịu nhiệt cao hơn PETG 15–25°C |
| Nhiệt độ làm việc lâu dài | 60–70 °C | 70–85 °C | ABS bền nhiệt hơn ở ứng dụng thực tế |
| Độ co rút khi ép khuôn | 0,3–0,6 % | 0,4–0,8 % | PETG giữ kích thước ổn định tốt hơn nhựa ABS |
| Độ hút ẩm | 0,1–0,2 % | 0,2–0,4 % | PETG hút nước ít hơn, kích thước ổn định hơn |
| Độ xuyên sáng | 85–90 % | Không có (đục) | PETG trong suốt, ABS luôn đục |
PETG bền va đập hay ABS bền va đập hơn?
Câu trả lời phụ thuộc vào mã nhựa ABS đang so sánh. Nhựa ABS tiêu chuẩn thông thường và nhựa PETG có độ bền va đập gần nhau. Tuy nhiên, nhựa ABS loại pha thêm chất chống vỡ (impact-modified) có độ bền va đập vượt trội hơn nhựa PETG đáng kể – đây là lý do vỏ mũ bảo hiểm, vỏ vali hành lý và thiết bị cầm tay thường dùng nhựa ABS loại này thay vì nhựa PETG.
Ngược lại, nhựa PETG dẻo dai hơn nhựa ABS ở nghĩa khác: nhựa PETG dãn dài rất tốt trước khi đứt (50–120% so với ABS 5–20%), không bị vỡ vụn đột ngột khi bị bẻ cong. Trong thực tế, chi tiết nhựa PETG bị va đập mạnh có xu hướng móp méo và lõm vào thay vì vỡ thành mảnh – tính chất này quan trọng trong ứng dụng bao bì và vỏ bảo hộ yêu cầu không vỡ thành mảnh sắc.
So sánh chịu nhiệt, kháng hóa chất và thời tiết
ABS hay PETG chịu nhiệt tốt hơn?
Nhựa ABS chịu nhiệt tốt hơn nhựa PETG ở cả hai tiêu chí quan trọng: nhiệt độ làm nhựa bị méo và nhiệt độ làm việc lâu dài. Nhựa ABS tiêu chuẩn có nhiệt độ méo hình 85–100°C so với nhựa PETG là 65–75°C – khoảng cách 15–25°C này có ý nghĩa thực tế rõ ràng.
Ví dụ cụ thể: vỏ đèn chiếu sáng trong nhà đặt gần bóng đèn nóng, hộp đựng đồ ăn ấm trên 65°C, chi tiết trong khoang máy xe máy tiếp xúc nhiệt – tất cả đều vượt giới hạn của nhựa PETG nhưng nằm trong vùng an toàn của nhựa ABS. Đây là lý do nhựa ABS tiếp tục được chọn cho vỏ thiết bị điện tử có nguồn nhiệt bên trong (máy tính, tivi, đồ gia dụng) thay vì nhựa PETG dù nhựa PETG nhìn đẹp hơn.
Tuy nhiên, nhựa ABS cũng có giới hạn: ứng dụng trên 90°C liên tục cần nhựa kỹ thuật cao cấp hơn như nhựa PC, nhựa nylon hoặc nhựa POM tùy điều kiện cụ thể.

PETG kháng hóa chất tốt hơn hay ABS tốt hơn?
Điều này phụ thuộc vào loại hóa chất cụ thể – không có câu trả lời tuyệt đối. Nhìn chung, cả hai đều có điểm mạnh và điểm yếu khác nhau:
Nhựa PETG kháng tốt hơn nhựa ABS với: axit loãng, xà phòng loãng ở nhiệt độ phòng, dầu thực vật và một số dầu máy nhẹ, nước muối và nước tẩy rửa gia đình thông thường.
Nhựa ABS kháng tốt hơn nhựa PETG với: dầu nhớt máy và mỡ bôi trơn (tốt hơn đáng kể), một số hơi xăng dầu nhẹ, môi trường xút vừa phải.
Cả hai đều không kháng được: nước tẩy sơn (acetone), các loại nước pha sơn mạnh, xăng thơm và hầu hết dung môi hữu cơ mạnh khác. Với ứng dụng tiếp xúc hóa chất công nghiệp mạnh, cả nhựa PETG và nhựa ABS đều không phải lựa chọn tốt – nhựa rổ PP, nhựa PE cứng hoặc nhựa PVDF phù hợp hơn. Tham khảo danh mục bồn bể nhựa PP, PVC, PE tại MTV Plastic để xem các giải pháp chứa đựng bằng nhựa kỹ thuật kháng hóa chất cho ứng dụng công nghiệp.
PETG hay ABS bền hơn khi dùng ngoài trời?
Cả nhựa PETG và nhựa ABS đều không kháng nắng (tia UV) tốt nếu không có chất chống nắng pha thêm. Nhựa ABS nổi tiếng là bị vàng và giòn nhanh dưới nắng trực tiếp – đây là nhược điểm lớn và là lý do nhựa ASA được phát triển như phiên bản nhựa ABS kháng nắng để dùng ngoài trời. Nhựa PETG cũng bị tác động bởi nắng nhưng chậm hơn nhựa ABS một chút – sau 12–18 tháng ngoài trời không bảo vệ, nhựa PETG bị vàng nhẹ và giảm độ trong suốt, nhựa ABS vàng và bắt đầu bị mủn.
Kết luận: cả hai đều không phải lựa chọn tốt cho ngoài trời lâu dài. Nếu bắt buộc dùng một trong hai, nhựa PETG đen có pha chất chống nắng hoặc nhựa ABS loại chống nắng sẽ bền hơn đáng kể. Nếu yêu cầu bền nắng thực sự tốt trong 3–5 năm ngoài trời, nhựa ASA, nhựa PE cứng loại chống nắng hoặc nhựa PP loại chống nắng là lựa chọn đúng hơn.
So sánh PETG và ABS trong in 3D FDM
Cái nào dễ in hơn – PETG hay ABS?
Đây là câu hỏi phổ biến nhất từ người dùng máy in 3D. Câu trả lời rõ ràng: nhựa PETG dễ in hơn nhựa ABS đáng kể, đặc biệt với máy in không có thùng kín và người dùng mới bắt đầu.
Ba lý do chính khiến nhựa ABS khó in hơn nhựa PETG: thứ nhất, nhựa ABS co rút nhiều hơn khi nguội, dẫn đến cong vênh góc cạnh (warping) ở các lớp dưới – đặc biệt nghiêm trọng với món đồ lớn và dài. Thứ hai, nhựa ABS cần thùng in kín giữ nhiệt để các lớp nhựa bám tốt vào nhau, nếu không đồ vật dễ bị tách lớp nhựa (delamination). Thứ ba, nhựa ABS phát ra mùi khét khi in ở nhiệt độ cao – mùi hắc và có rủi ro sức khỏe nếu phòng không thoáng gió.
Nhựa PETG không bị cong vênh đáng kể ở điều kiện thông thường, không bắt buộc phải có thùng kín, ít mùi hơn nhựa ABS và cho bề mặt bóng tự nhiên mà không cần xử lý thêm. Đây là lý do nhựa PETG là lựa chọn hàng đầu cho người dùng muốn đồ “bền hơn nhựa PLA mà không muốn vất vả học cách in nhựa ABS”.
Bảng so sánh thông số in 3D PETG và ABS
| Thông số in 3D | Nhựa PETG | Nhựa ABS | Ghi chú thực tế |
|---|---|---|---|
| Nhiệt độ đầu phun (°C) | 230–250 | 230–260 | ABS cần nhiệt cao hơn ở một số cuộn nhựa |
| Nhiệt độ bàn in (°C) | 70–85 | 90–110 | ABS cần bàn nóng hơn đáng kể |
| Cần thùng máy kín | Không bắt buộc | Nên có / Bắt buộc với đồ lớn | Điểm khác biệt thực tế lớn nhất |
| Bị cong vênh góc | Ít | Nhiều – vấn đề lớn nhất của ABS | PETG vượt trội rõ ràng |
| Tơ nhựa (kéo sợi) | Nhiều hơn nhựa ABS | Ít hơn nhựa PETG | PETG cần chỉnh khoảng kéo nhựa lại kỹ hơn |
| Bề mặt sau khi in | Bóng, mịn tự nhiên | Nhám hơn, cần xử lý | PETG đẹp hơn ngay sau in |
| Làm mặt nhựa sau in | Khó dán / khó mài | Dễ – dùng nước tẩy sơn | ABS vượt trội ở khâu làm bóng bề mặt |
| Mùi khi in nhựa | Nhẹ, hơi ngọt | Hắc, khó chịu | PETG thân thiện hơn |
| Độ bền nhiệt đồ in | Kém hơn nhựa ABS | Tốt hơn PETG 15–20°C | ABS tốt hơn ở chỗ bị nóng |
| Trong suốt khi in | Có thể đạt trong/mờ | Không thể | Chỉ PETG có khả năng này |
ABS có ưu điểm gì so với PETG trong in 3D?
Dù nhựa PETG dễ in hơn, nhựa ABS vẫn được nhiều thợ in chuyên nghiệp ưa chuộng vì ba ưu điểm thực tế:
Ưu điểm thứ nhất là làm bóng mặt nhựa bằng nước tẩy sơn (acetone). Nhúng hoặc phun nước tẩy sơn lên đồ nhựa ABS làm mặt nhựa tan nhẹ, tự san phẳng và tạo bề mặt cực mịn bóng như đúc khuôn. Nhựa PETG không dùng được mẹo này vì nước tẩy sơn làm nhựa bị nhão nhoét. Với đồ cần đẹp (mô hình, đồ trưng bày), nhựa ABS sau khi xử lý đẹp hơn nhựa PETG rất nhiều.
Ưu điểm thứ hai là bền nhiệt cao hơn. Đồ in từ nhựa ABS chịu được nóng đến 85–100°C, hợp cho các việc tiếp xúc nhiệt nhẹ như hộp đựng đèn LED, phụ kiện bên trong xe ô tô khoang mát, và chi tiết đặt gần bo mạch điện.
Ưu điểm thứ ba là nhẹ hơn. Nhựa ABS nhẹ hơn nhựa PETG khoảng 20%. Với các việc cần nhẹ (phụ kiện máy bay flycam, ốp điện thoại, đồ thể thao), nhựa ABS có lợi thế rõ rệt.
So sánh an toàn, gia công và ứng dụng thực tế
PETG an toàn thực phẩm còn ABS thì sao?
Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất khi chọn nhựa làm bao bì và đồ ăn uống. Nhựa PETG cấp sạch được các cơ quan Mỹ và Châu Âu chứng nhận an toàn tiếp xúc thực phẩm ở nhiệt độ thường và ấm. Không chứa chất BPA. Được dùng phổ biến trong hộp đựng đồ ăn trong suốt, lọ mỹ phẩm và chai đựng nước không có ga.
Nhựa ABS không được chứng nhận an toàn thực phẩm ở điều kiện thông thường. Nhựa ABS chứa các hạt nhựa có thể thôi nhiễm vào thực phẩm theo quy định quốc tế. Sợi nhựa ABS in 3D thông thường tuyệt đối không được dùng làm đồ đựng thức ăn hay vòi nước uống.
Kết luận thực tế: nếu việc liên quan đến đồ ăn, thức uống, hãy chọn nhựa PETG loại sạch, không chọn nhựa ABS.
Gọt máy cơ khí và dán keo – cái nào thuận tiện hơn?
Gọt máy cơ khí (cắt, khoan, phay): cả nhựa PETG và nhựa ABS đều làm được bằng máy CNC và đồ cầm tay. Nhựa ABS cho phôi vụn gọn hơn, ít bị kéo sợi hơn nhựa PETG khi gọt. Nhựa PETG có xu hướng “dính dao” hơn ở tốc độ chậm do nó dẻo dai. Thợ nên dùng dao sắc, quay vừa phải và thổi gió làm mát cho cả hai loại.
Dán keo: nhựa ABS dán bằng nước tẩy sơn hoặc keo chuyên dụng rất tốt – nó làm chảy nhẹ mặt nhựa và hàn chết vào nhau cực chắc. Nhựa PETG khó dán hơn vì nước tẩy sơn làm nó quá nhão. Keo 502 và keo hai thành phần dùng được cho nhựa PETG nhưng không chắc bằng nhựa ABS dán nước tẩy sơn.
Sơn phủ mặt nhựa: nhựa ABS bám sơn cực tốt – sơn lót bám trực tiếp và đều màu. Nhựa PETG khó sơn hơn vì mặt nhựa trơn, cần xử lý bề mặt kỹ hoặc dùng loại sơn lót đặc biệt trước khi sơn. Tham khảo thêm danh mục gia công nhựa theo yêu cầu tại Hà Nội tại MTV Plastic để xem năng lực làm các chi tiết nhựa ABS, PETG theo bản vẽ máy tính.
Ma trận lựa chọn – PETG hay ABS cho từng tình huống cụ thể
Khi nào chọn PETG, khi nào chọn ABS?
| Bạn cần làm gì? | Chọn nhựa PETG | Chọn nhựa ABS | Lý do của thợ |
|---|---|---|---|
| Hộp đựng đồ ăn, bao bì sạch | Có | Không | PETG an toàn, ABS không được phép |
| Vỏ máy điện tử có sinh nhiệt | Không nên | Có | ABS chịu nóng tốt hơn PETG 20 độ |
| In 3D tại nhà phòng thoáng | Có | Không hợp | PETG ít cong góc, ít mùi khét |
| In 3D cần mặt bóng láng như gương | Không | Có | Chỉ ABS mới làm bóng được bằng nước tẩy sơn |
| Đồ nhựa nhìn xuyên thấu được | Có | Không | ABS luôn đục ngầu |
| Đồ nhựa cần nhẹ nhất có thể | Không | Có | ABS nhẹ hơn PETG 20% |
| Máy y tế bên ngoài cơ thể | Có (loại y tế) | Không | PETG lành tính, ABS không đạt chuẩn |
| Chỗ hay bị va đập mạnh liên tục | Không tốt bằng | Có | ABS loại chống vỡ rất khỏe |
| Đồ dùng ngoài trời lâu năm | Không (cả hai kém) | Không (cả hai kém) | Dùng nhựa ASA hoặc nhựa PE chống nắng |
| Chỗ hay dính dầu mỡ máy móc | Không tốt bằng | Có | ABS chịu được dầu mỡ tốt hơn |
Tổng kết điểm mạnh – điểm yếu của từng loại
Nhựa PETG thắng ở: nhìn xuyên thấu, an toàn thực phẩm, dễ in 3D không cong vênh, ít mùi, dẻo dai khó vỡ vụn, ít hút nước và chịu được axit loãng tốt hơn.
Nhựa ABS thắng ở: chịu nóng tốt hơn 15–25°C, nhẹ hơn, bền va đập cực mạnh (với mã nhựa riêng), dễ dán và làm bóng bằng nước tẩy sơn, dễ sơn màu và chịu được dầu máy tốt hơn.
Cả hai bằng nhau ở: độ khỏe khi kéo và uốn thông thường, gọt máy CNC (ABS dễ hơn chút), sợ nước pha sơn mạnh, giá nhựa và khả năng in 3D cơ bản.
Lựa chọn thực tế theo ngành và ứng dụng tại Việt Nam
Ngành nào ở Việt Nam dùng PETG và ngành nào dùng ABS nhiều hơn?
Tại Việt Nam, việc chọn nhựa thường theo đặc điểm các nhà máy sản xuất:
Nhựa ABS dùng nhiều ở: ngành điện tử (vỏ tivi, máy tính ở Bắc Ninh, Thái Nguyên), ngành xe máy và ô tô (ốp nhựa, phụ tùng nội thất), đồ chơi trẻ em, và vỏ các loại máy khoan, máy mài cầm tay.
Nhựa PETG dùng nhiều ở: ngành đóng gói đồ ăn trong suốt và mỹ phẩm (tập trung ở TP. HCM và Bình Dương), các thiết bị phòng thí nghiệm (ống nghiệm, tấm bảo hộ), và cộng đồng in 3D từ thợ nghiệp dư đến chuyên nghiệp.
Cả hai loại đều có chỗ đứng trong in 3D dịch vụ – nhựa ABS cho đồ chịu nhiệt và cần bóng đẹp, nhựa PETG cho đồ trong suốt, in nhanh và đựng đồ sạch. Tham khảo thêm danh mục sản phẩm nhựa kỹ thuật tại MTV Plastic để xem toàn bộ các loại nhựa chúng tôi nhận làm.

Khi nào không nên dùng cả PETG lẫn ABS?
Có những chỗ mà cả hai loại này đều không kham nổi và cần nhựa khác:
Chỗ nóng trên 100°C: cần nhựa PC, nhựa nylon hoặc nhựa PEEK. Chỗ đựng hóa chất công nghiệp mạnh: cần nhựa rổ PP, nhựa PE cứng hoặc nhựa PVDF – hãy xem thêm ống, máng, nẹp nhựa cho hệ thống dẫn hóa chất. Chỗ ngoài nắng gắt 3–5 năm: cần nhựa ASA hoặc nhựa PE chống nắng. Chỗ cần làm kính chịu lực: bắt buộc dùng nhựa PC (polycarbonate). Chỗ làm bánh răng chính xác không tra dầu: cần nhựa POM hoặc nhựa nylon. Nếu cần bồn chứa hóa chất lớn: mời bạn xem bồn bể composite cho chắc chắn.
Tóm lại
- Nhựa PETG và nhựa ABS đều là nhựa kỹ thuật thông dụng giá xêm xêm nhau, nhưng khác nhau ở: trong suốt, chịu nhiệt, an toàn thực phẩm và cách làm mặt nhựa.
- Chọn nhựa PETG khi cần: nhìn xuyên thấu, đựng đồ ăn, in 3D không bị vênh, đồ dẻo dai khó vỡ, hoặc làm đồ y tế.
- Chọn nhựa ABS khi cần: chịu nóng đến 100°C, đồ nhẹ, làm bóng mặt nhựa bằng nước tẩy sơn, sơn phủ màu sắc đẹp, hoặc in 3D chi tiết máy chính xác.
- Cảnh báo: Tuyệt đối không dùng nhựa ABS đựng đồ ăn. Không dùng nhựa PETG ở chỗ nóng trên 70°C.
- Nếu cả hai đều không đủ khỏe hoặc không đủ chịu nhiệt, hãy hỏi thợ về nhựa PC, nhựa ASA, nhựa POM hoặc nhựa rổ PP tùy việc cụ thể.
Câu hỏi thường gặp về PETG và ABS
Nhựa PETG hay nhựa ABS bền hơn? Tùy bạn hiểu “bền” là gì. Nhựa PETG bền ở chỗ nó dẻo, bị đập thì móp chứ không vỡ vụn. Nhựa ABS bền ở chỗ nó chịu được nóng tốt hơn và loại xịn thì chịu va đập cực khỏe. Nếu làm rơi xuống sàn, cả hai bền như nhau. Nếu để cạnh bếp nóng, nhựa ABS bền hơn rõ rệt.
Có in 3D nhựa PETG và ABS trên cùng một máy được không? Được, miễn là máy in của bạn nung nóng được đầu phun đến 260°C và bàn in đến 110°C. Lưu ý phải vệ sinh đầu phun thật sạch khi đổi nhựa để không bị tắc máy.
Sợi nhựa PETG và ABS cái nào rẻ hơn? Giá chúng gần bằng nhau, tầm 250.000đ đến 450.000đ một cuộn 1kg. Nhựa PETG trong suốt thường đắt hơn một chút. Tính tổng cộng thì in nhựa PETG rẻ hơn vì ít khi bị in hỏng phải bỏ đi như nhựa ABS.
Nhựa PETG hay nhựa ABS hợp làm đồ chơi trẻ em hơn? Cả hai đều làm được nếu là loại nhựa sạch. Nhựa PETG có lợi thế là không có chất BPA và an toàn thực phẩm nên nếu trẻ nhỏ hay ngậm đồ chơi thì nhựa PETG yên tâm hơn. Bạn nên chọn đồ chơi từ các hãng có chứng chỉ an toàn rõ ràng.
Dán nhựa PETG với nhựa ABS vào nhau có chắc không? Rất KHÓ dán chắc vì mặt nhựa khác nhau. Keo hai thành phần (epoxy) dán được nhưng không quá khỏe. Keo 502 dán được nhưng giòn. Tốt nhất bạn nên thiết kế khớp nối để bắt vít hoặc bấm vào nhau (khớp nối nhựa) thay vì dùng keo dán hai loại nhựa khác nhau này.
Nhựa ABS chịu được bao nhiêu độ, có để trong xe ô tô được không? Nhựa ABS chịu được đến tầm 90°C. Nó dùng rất tốt để làm các miếng ốp, cửa gió điều hòa trong xe ô tô vì nhiệt độ trong xe khi đỗ nắng chỉ tầm 70°C. Nhựa PETG để trong xe ô tô nắng gắt có thể bị mềm và méo đồ, nên thợ khuyên dùng nhựa ABS cho nội thất ô tô.

















