Các loại co nhựa: Phân loại, đặc điểm và cách chọn phù hợp

Tìm hiểu các loại co nhựa PVC, CPVC, PP, HDPE, PVDF, ABS. Phân loại theo vật liệu, hình dáng (90°, T, Y, giảm), phương pháp lắp. Hướng dẫn chọn co phù hợp cho hệ thống ống nước.

Trong mọi hệ thống đường ống – từ cấp nước sinh hoạt, tưới tiêu nông nghiệp, xử lý hóa chất đến thoát nước thải – co nhựa (pipe fitting) là phụ kiện không thể thiếu để nối ống, rẽ nhánh, thay đổi hướng, giảm/tăng kích thước hoặc đóng đầu ống. Nếu thiếu co, hệ thống ống sẽ không linh hoạt, khó lắp đặt và dễ rò rỉ tại các điểm nối. Vai trò của co nhựa còn quan trọng hơn khi hệ thống phải đối mặt với nhiệt độ cao, hóa chất mạnh hoặc áp suất lớn.

Tuy nhiên, nhiều người chỉ biết “co nhựa” một cách chung chung, trong khi thực tế có rất nhiều loại khác nhau: co PVC, CPVC, PP, PE, HDPE, PVDF, ABS – mỗi loại phù hợp với một ứng dụng, nhiệt độ và phương pháp lắp đặt cụ thể. Bài viết này sẽ phân loại đầy đủ các loại co nhựa theo vật liệu, hình dáng (co 90°, 45°, T, Y, giảm, ren, bích…) và phương pháp lắp đặt (keo, hàn, ren, bích), đồng thời hướng dẫn cách chọn phù hợp cho từng hệ thống.

Mục lục

Co nhựa là gì?

Co nhựa (pipe fitting) là phụ kiện đường ống làm từ vật liệu nhựa, được dùng để:

  • Nối thẳng hai đoạn ống (coupling, union).
  • Rẽ nhánh hoặc thay đổi hướng dòng chảy (co góc 90°, 45°, co T, co Y).
  • Giảm hoặc tăng kích thước ống (co giảm, co tăng).
  • Đóng đầu ống hoặc nhánh chưa dùng (nút bịt, nút đậy).
  • Chuyển đổi giữa ống nhựa và thiết bị kim loại (co ren, co bích).

Co nhựa phải cùng chất liệu với ống (PVC dùng co PVC, PP dùng co PP…) để đảm bảo kết nối kín khít, tương thích về nhiệt độ và hóa chất. Co nhựa có thể được lắp đặt bằng nhiều phương pháp: dán keo (PVC, CPVC, ABS), hàn nhiệt (PP, PE, HDPE, PVDF), ren vặn, hoặc bích bulông – tùy vào loại nhựa và yêu cầu kỹ thuật.

Phân loại co nhựa theo vật liệu

Co nhựa PVC (Polyvinyl Chloride)

Đặc điểm:

  • Nhựa PVC (uPVC – unplasticized PVC) là loại nhựa phổ biến nhất cho ống nước sinh hoạt, tưới tiêu, cấp thoát nước dân dụng.
  • Giá rẻ, nhẹ, dễ lắp đặt bằng keo dán PVC chuyên dụng hoặc lắp ren.
  • Chịu áp lực trung bình (thường PN 6, 10, 16 bar tùy độ dày).
  • Giới hạn nhiệt độ làm việc: khoảng 60°C, không phù hợp cho nước nóng.

Ứng dụng:

  • Hệ thống cấp nước sinh hoạt lạnh, tưới tiêu nông nghiệp, thoát nước mưa, hệ thống dân dụng.
  • Kết hợp với ống, máng, nẹp nhựa PVC trong xây dựng và công trình hạ tầng.

Các loại co PVC phổ biến:

  • Co góc 90°, co góc 45°.
  • Co T thẳng, co T giảm.
  • Co giảm (reducer).
  • Nút bịt (cap/plug).
  • Đầu nối ren (male/female adapter).
  • Khớp nối (coupling).

Co nhựa CPVC (Chlorinated PVC)

Đặc điểm:

  • CPVC là PVC clo hóa, có khả năng chịu nhiệt cao hơn PVC – làm việc ổn định ở nhiệt độ lên đến 93°C (200°F) liên tục.
  • Chịu hóa chất, chịu ăn mòn tốt, có độ bền va đập cao, khả năng kháng cháy cao.
  • Lắp đặt bằng keo CPVC chuyên dụng (không dùng keo PVC thường) hoặc ren.
  • Giá cao hơn PVC thường.

Ứng dụng:

  • Hệ thống cấp nước nóng (bình nóng lạnh, máy nước nóng, vòi sen).
  • Hệ thống chữa cháy sprinkler.
  • Hệ thống xử lý hóa chất, HVAC (điều hòa không khí) ở nhiệt độ cao hơn PVC.

Các loại co CPVC:

  • Tương tự co PVC: co góc 90°, 45°, co T, co giảm, nút bịt, đầu nối ren, rắc co (union).

Co nhựa PP (Polypropylene)

Đặc điểm:

  • PP (đặc biệt là PP-R – Polypropylene Random Copolymer) chịu nhiệt tốt, có thể làm việc ở nhiệt độ ~90–100°C.
  • Nhẹ, không độc, chịu hóa chất tốt, an toàn với nước uống.
  • Lắp đặt bằng hàn nhiệt (hàn ống PP bằng máy hàn socket hoặc butt), tạo kết nối liền khối, kín khít.
  • Không dùng keo dán; thay vào đó là hàn hoặc lắp ren (với co ren PP).

Ứng dụng:

  • Hệ thống nước nóng–lạnh trong nhà, hệ thống sưởi (underfloor heating).
  • Cấp nước công nghiệp, hóa chất, thực phẩm (với PP food grade).
  • Kết hợp với bồn bể nhựa PP, PVC, PE trong hệ thống lưu trữ và phân phối.

Các loại co PP:

  • Co góc 90°, co góc 45°.
  • Co T thẳng, co T giảm.
  • Co giảm.
  • Nối ống (coupling).
  • Co ren (male/female adapter) để nối với van, đồng hồ kim loại.

Co nhựa PE và HDPE (Polyethylene)

Đặc điểm:

  • PE/HDPE (High-Density Polyethylene) nhẹ, dẻo dai, chịu va đập tốt, chống gỉ, chịu hóa chất.
  • Lắp đặt chủ yếu bằng hàn nhiệt (hàn butt – hàn mặt, hoặc hàn electrofusion – hàn điện), hoặc bích bulông.
  • Phù hợp cho ống nước ngầm, cấp nước đô thị, khí gas, dầu khí.
  • Chịu nhiệt độ làm việc liên tục khoảng 60–80°C.

Ứng dụng:

  • Cấp nước đô thị, ống nước ngầm (không gỉ, không thấm).
  • Hệ thống khí gas, dầu khí.
  • Tưới tiêu quy mô lớn, nông nghiệp công nghệ cao.

Các loại co HDPE:

  • Co góc 90° hàn hoặc bích.
  • Co T hàn/bích.
  • Co giảm.
  • Nút bịt.
  • Khớp nối electrofusion (hàn điện).

Co nhựa PVDF (Polyvinylidene Fluoride)

Đặc điểm:

  • PVDF là nhựa cao cấp, chịu hóa chất cực mạnh (axit, kiềm, dung môi hữu cơ, chất oxy hóa), chịu nhiệt cao (~150°C), chịu UV tốt.
  • Độ bền cơ học cao, bền với môi trường khắc nghiệt.
  • Lắp đặt bằng hàn nhiệt hoặc bích bulông.
  • Giá rất cao, dùng cho các ứng dụng đặc biệt yêu cầu chống ăn mòn tối đa.

Ứng dụng:

  • Hệ thống hóa chất công nghiệp (axit mạnh, kiềm mạnh, dung môi).
  • Ngành dược phẩm, bán dẫn, xử lý nước siêu tinh khiết (UPW).
  • Môi trường nhiệt độ cao, yêu cầu vệ sinh cao.

Các loại co PVDF:

  • Co góc 90°, co T, co giảm.
  • Nối bích PVDF.
  • Van, cút PVDF theo yêu cầu.

Co nhựa ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene)

Đặc điểm:

  • ABS cứng, bền, chịu va đập tốt, dùng chủ yếu cho hệ thống thoát nước, nước thải.
  • Thường dùng cho hệ thống DWV (Drain-Waste-Vent) trong xây dựng.
  • Lắp đặt bằng keo ABS chuyên dụng hoặc ren.
  • Chịu nhiệt và kháng hóa chất tốt, nhẹ, dễ lắp đặt.

Ứng dụng:

  • Thoát nước nhà ở, thoát nước mưa, nước thải sinh hoạt.
  • Hệ thống DWV (không chịu áp cao như hệ thống cấp nước).
  • Phễu thoát sàn, hố ga nhựa ABS.

Các loại co ABS:

  • Co góc 90°, co góc 45°.
  • Co T, co Y (nhánh thoát nước, góc ~45° để giảm tắc nghẽn).
  • Nút bịt, khớp nối.

Phân loại co nhựa theo hình dáng và chức năng

Co góc (Elbow)

Co 90 độ (90° elbow):

  • Nối hai đoạn ống vuông góc, dùng khi cần đổi hướng gấp khúc.
  • Phổ biến nhất trong hệ thống cấp nước, tưới tiêu, thoát nước.

Co 45 độ (45° elbow):

  • Nối ống với góc 45°, dòng chảy ít rối hơn, giảm sụt áp.
  • Dùng khi muốn đổi hướng nhẹ nhàng hơn, giảm tắc nghẽn trong thoát nước.

Co dài (long radius elbow):

  • Bán kính cong lớn hơn co ngắn, giảm ma sát, thích hợp cho lưu lượng lớn, áp suất cao.

Co T (Tee)

Co T thẳng (straight tee):

  • Ba đầu cùng đường kính, dùng để rẽ nhánh 90° từ đường ống chính.
  • Ứng dụng: chia nhánh trong hệ thống cấp nước, tưới tiêu.

Co T giảm (reducing tee):

  • Đầu nhánh nhỏ hơn đường ống chính, tiết kiệm không gian và vật liệu.

Co Y (Y-branch / Wye)

  • Hình chữ Y, mỗi nhánh góc ~45°, dùng cho hệ thống thoát nước để giảm tắc nghẽn, dòng chảy êm hơn co T.
  • Thường thấy trong ống thoát nước thải, DWV.

Co giảm / tăng (Reducer / Expander)

Co giảm đồng tâm (concentric reducer):

  • Trục trùng nhau, dùng cho đường ống đứng hoặc khi không lo bẫy khí.

Co giảm lệch tâm (eccentric reducer):

  • Một mặt phẳng, dùng cho đường ống nằm ngang để tránh tạo túi khí hoặc bẫy cặn.

Nút bịt (Cap) và nút đậy (Plug)

Cap:

  • Nút bịt đầu ống, lắp từ bên ngoài, dùng để đóng đầu ống tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Plug:

  • Nút vặn vào ren trong ống, dùng để bịt lỗ nhánh chưa dùng.

Khớp nối (Coupling / Union)

Coupling:

  • Nối thẳng hai ống cùng đường kính, lắp cố định bằng keo hoặc hàn.

Union (Rắc co):

  • Khớp nối có đai ốc, có thể tháo lắp dễ dàng, thuận tiện cho bảo trì, sửa chữa.

Co ren (Threaded adapter)

Male adapter:

  • Đầu ren ngoài, dùng để nối ống nhựa với thiết bị có ren trong (van, đồng hồ nước).

Female adapter:

  • Đầu ren trong, dùng để nối với thiết bị có ren ngoài.

Công dụng:

  • Chuyển đổi giữa ống nhựa (dán keo/hàn) và thiết bị kim loại (ren), phổ biến trong hệ thống cấp nước, tưới tiêu.

Co bích (Flange adapter)

  • Nối ống nhựa với ống kim loại, van, bơm, thiết bị bằng bích bulông.
  • Dùng nhiều trong công nghiệp, hệ thống áp lực cao, đường ống lớn.
  • Có thể tháo lắp dễ dàng, thuận tiện cho bảo trì.

Phân loại co nhựa theo phương pháp lắp đặt

Co dán keo (Solvent welding)

Nguyên lý:

  • Dùng keo chuyên dụng (keo PVC, keo CPVC, keo ABS) để hòa tan bề mặt ống và co, sau đó “hàn hóa học” tạo liên kết liền khối.

Vật liệu áp dụng:

  • PVC, CPVC, ABS.

Ưu điểm:

  • Nhanh, kín khít, giá rẻ, dễ thực hiện.

Nhược điểm:

  • Khó tháo lắp (liên kết vĩnh viễn), phải cẩn thận khi dán, keo độc nên cần thoáng khí.

Co hàn nhiệt (Heat fusion)

Nguyên lý:

  • Dùng nhiệt để làm mềm bề mặt ống và co, sau đó ép chặt để tạo liên kết liền khối.
  • Có các phương pháp: hàn butt (hàn mặt), hàn socket (hàn ống vào co), hàn electrofusion (hàn điện – HDPE).

Vật liệu áp dụng:

  • PP, PE, HDPE, PVDF.

Ưu điểm:

  • Kết nối liền khối, kín tuyệt đối, bền lâu, không rò rỉ.

Nhược điểm:

  • Cần thiết bị hàn chuyên dụng, kỹ thuật cao, khó sửa chữa.

Co ren (Threaded fitting)

Nguyên lý:

  • Co có ren trong hoặc ren ngoài, vặn trực tiếp vào ống hoặc thiết bị có ren.
  • Thường cuộn băng teflon (PTFE tape) hoặc dùng keo ren để tăng độ kín.

Vật liệu áp dụng:

  • Hầu hết các loại nhựa (PVC, CPVC, PP, PE, ABS) đều có dòng co ren.

Ưu điểm:

  • Tháo lắp dễ dàng, không cần keo hoặc máy hàn.

Nhược điểm:

  • Có thể rò rỉ nếu không cuộn băng kỹ; chịu áp thấp hơn keo/hàn.

Co bích (Flanged fitting)

Nguyên lý:

  • Nối bằng bích bulông, sử dụng gasket (đệm) kín giữa hai mặt bích.

Vật liệu áp dụng:

  • PP, HDPE, PVDF, PVC (có dòng co bích).

Ưu điểm:

  • Tháo lắp dễ, chịu áp cao, dùng cho ống lớn.

Nhược điểm:

  • Cồng kềnh, giá cao, cần gasket và bulông chất lượng.

Co kẹp nhanh (Push-fit / Quick-connect)

Nguyên lý:

  • Lắp nhanh không cần keo, hàn hoặc ren, có vòng đệm cao su bên trong tạo độ kín.

Vật liệu áp dụng:

  • PEX, PE, một số hệ thống ống nhựa tạm thời.

Ưu điểm:

  • Lắp rất nhanh, dễ tháo, tiện lợi cho sửa chữa tạm thời.

Nhược điểm:

  • Giá cao, độ bền không bằng keo/hàn, dễ tuột nếu không lắp đúng cách.

Ứng dụng của các loại co nhựa trong thực tế

Hệ thống cấp nước sinh hoạt

Loại co sử dụng:

  • Co PVC (nước lạnh), co CPVC (nước nóng), co PP (nước nóng–lạnh).

Phụ kiện phổ biến:

  • Co góc 90°, co T để rẽ nhánh đến vòi, nhà vệ sinh, bếp.
  • Co giảm để chuyển từ ống chính lớn sang ống nhánh nhỏ.
  • Nút bịt cho nhánh dự phòng.
  • Co ren để nối với van, đồng hồ nước.

Phương pháp lắp:

  • PVC: dán keo PVC.
  • CPVC: dán keo CPVC.
  • PP: hàn nhiệt.

Tưới tiêu nông nghiệp

Loại co sử dụng:

  • Co PVC (giá rẻ, phổ biến), co HDPE (bền, dẻo, chịu va đập).

Phụ kiện phổ biến:

  • Co T, co Y để rẽ nhánh tưới vườn, ruộng.
  • Co ren để nối với van tưới, đầu phun, đồng hồ nước.
  • Co giảm để chuyển từ ống chính sang ống nhỏ hơn.

Phương pháp lắp:

  • PVC: dán keo.
  • HDPE: hàn nhiệt hoặc hàn electrofusion.

Hệ thống xử lý nước thải, môi trường

Loại co sử dụng:

  • Co PVC, co ABS (thoát nước thải, DWV).

Phụ kiện phổ biến:

  • Co T, co Y để rẽ nhánh thoát nước.
  • Co 45° để giảm tắc nghẽn, dòng chảy êm.
  • Nút bịt cho nhánh chưa sử dụng.

Kết hợp:

Phương pháp lắp:

  • PVC, ABS: dán keo chuyên dụng.

Hóa chất, dược phẩm

Loại co sử dụng:

  • Co PP, co PVDF (chịu hóa chất mạnh, chịu nhiệt cao).

Phụ kiện phổ biến:

  • Co bích PVDF, PP để nối với thiết bị, van, bơm hóa chất.
  • Co T, co giảm để chia nhánh hóa chất.

Kết hợp:

Phương pháp lắp:

  • PP, PVDF: hàn nhiệt hoặc bích bulông.

Khí gas, dầu khí

Loại co sử dụng:

  • Co HDPE, co PP (chịu áp, chống rò rỉ).

Phụ kiện phổ biến:

  • Co hàn electrofusion (HDPE), co bích.
  • Co T để rẽ nhánh khí gas.

Phương pháp lắp:

  • Hàn nhiệt electrofusion hoặc butt (hàn mặt) để đảm bảo kín khí tuyệt đối.

Bảng so sánh các loại co nhựa phổ biến

Loại coVật liệuNhiệt độ max (°C)Phương pháp lắpƯu điểmNhược điểmỨng dụng chính
Co PVCPVC~60Keo, renRẻ, nhẹ, phổ biến, dễ lắpKhông chịu nhiệt caoNước sinh hoạt lạnh, tưới tiêu
Co CPVCCPVC~93Keo CPVC, renChịu nhiệt cao, chữa cháyGiá cao hơn PVCNước nóng, sprinkler
Co PPPP~90–100Hàn nhiệt, renChịu nhiệt, hóa chất, liền khốiCần máy hànNước nóng–lạnh, công nghiệp
Co HDPEHDPE~60–80Hàn, bíchDẻo, bền, chịu va đậpCần máy hànCấp nước đô thị, gas
Co PVDFPVDF~150Hàn, bíchChịu hóa chất cực mạnhRất đắtHóa chất, dược, bán dẫn
Co ABSABS~60Keo, renCứng, chịu va đậpKhông chịu nhiệt caoThoát nước, DWV

Cách chọn co nhựa phù hợp

Theo loại ống (cùng vật liệu)

  • Co phải cùng chất liệu với ống: PVC dùng co PVC, PP dùng co PP, HDPE dùng co HDPE… để đảm bảo kết nối kín khít, tương thích nhiệt độ và hóa chất.

Theo nhiệt độ (nước nóng/lạnh)

  • Nước lạnh (dưới 60°C): dùng co PVC, PE, ABS.
  • Nước nóng (60–90°C): dùng co CPVC, co PP.
  • Nước rất nóng hoặc hóa chất nóng (trên 90°C): dùng co PVDF.

Theo hóa chất

  • Nước thường, không hóa chất: PVC, PE, ABS.
  • Hóa chất nhẹ–trung bình: PP, CPVC.
  • Hóa chất mạnh (axit, kiềm, dung môi): PVDF.

Theo áp suất

  • Chọn co có áp lực định mức (PN) phù hợp với hệ thống: PN 6, PN 10, PN 16….
  • Áp suất cao → co bích, hàn nhiệt (kín hơn co ren).

Theo phương pháp lắp

  • Dán keo: PVC, CPVC, ABS – nhanh, rẻ, kín.
  • Hàn nhiệt: PP, PE, HDPE, PVDF – liền khối, bền nhất.
  • Ren: dễ tháo lắp, sửa chữa, phù hợp nối thiết bị.
  • Bích: ống lớn, áp cao, cần bảo trì thường xuyên.

Theo tiêu chuẩn (TCVN, ISO, NSF)

  • Chọn co có tem chứng nhận chất lượng (TCVN, ISO, NSF…) để đảm bảo an toàn, tuổi thọ.

Câu hỏi thường gặp về co nhựa (FAQ)

1. Co nhựa là gì, có mấy loại?

Co nhựa là phụ kiện đường ống dùng để nối, rẽ nhánh, đổi hướng, giảm kích thước hoặc đóng đầu ống. Có nhiều loại theo vật liệu (PVC, CPVC, PP, PE, HDPE, PVDF, ABS) và theo hình dáng (co góc, co T, co Y, co giảm, nút bịt, co ren, co bích…).

2. Co PVC và co PP khác gì nhau?

Co PVC dùng cho nước lạnh (max ~60°C), lắp bằng keo dán, giá rẻ. Co PP chịu nhiệt cao hơn (~90–100°C), lắp bằng hàn nhiệt, phù hợp cho nước nóng và hóa chất. PP bền hơn nhưng đắt hơn và cần máy hàn.

3. Khi nào dùng co 90° và khi nào dùng co 45°?

Dùng co 90° khi cần đổi hướng vuông góc, phổ biến trong hệ thống cấp nước, tưới tiêu. Dùng co 45° khi muốn dòng chảy êm hơn, giảm sụt áp, giảm tắc nghẽn – thường dùng trong thoát nước, hệ thống DWV.

4. Co T và co Y khác gì?

Co T rẽ nhánh 90° từ đường chính, dùng cho cấp nước, tưới tiêu. Co Y rẽ nhánh ~45°, dòng chảy êm hơn, ít tắc nghẽn, thường dùng cho thoát nước thải.

5. Co ren và co keo, loại nào tốt hơn?

Co keo (dán keo) kín hơn, bền hơn, giá rẻ hơn, nhưng khó tháo lắp. Co ren dễ tháo lắp, tiện bảo trì, nhưng dễ rò rỉ hơn nếu không cuộn băng kỹ. Chọn co keo cho hệ thống cố định, co ren cho vị trí cần sửa chữa thường xuyên.

6. Có thể dùng co PVC cho nước nóng không?

Không nên. PVC chỉ chịu nhiệt đến ~60°C. Nước nóng (trên 60°C) nên dùng co CPVC (chịu ~93°C) hoặc co PP (chịu ~90–100°C).

7. Cách chọn co nhựa phù hợp?

Chọn theo: (1) cùng vật liệu với ống, (2) nhiệt độ làm việc, (3) hóa chất môi trường, (4) áp suất hệ thống, (5) phương pháp lắp đặt, (6) tiêu chuẩn chất lượng.

8. Co HDPE lắp đặt thế nào?

Co HDPE lắp bằng hàn nhiệt: hàn butt (hàn mặt) hoặc hàn electrofusion (hàn điện), tạo liên kết liền khối, kín khí/nước tuyệt đối. Hoặc dùng co bích HDPE nối bằng bulông.

9. MTV Plastic có cung cấp co nhựa không?

Có. MTV Plastic chuyên cung cấp ống, máng, nẹp nhựa và các phụ kiện co nhựa PVC, PP, HDPE, cùng dịch vụ gia công nhựa theo yêu cầu tại Hà Nội và toàn quốc. Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết!

10. Co nhựa có chịu hóa chất không?

Tùy loại: PVC, ABS chịu hóa chất nhẹ. PP, CPVC chịu hóa chất trung bình. PVDF chịu hóa chất cực mạnh (axit, kiềm, dung môi). Chọn loại phù hợp với môi trường hóa chất cụ thể.

Kết luận

Co nhựa là phụ kiện không thể thiếu trong mọi hệ thống đường ống, từ cấp nước sinh hoạt, tưới tiêu, thoát nước đến hóa chất công nghiệp. Với sự đa dạng về vật liệu (PVC, CPVC, PP, PE, HDPE, PVDF, ABS), hình dáng (co 90°, 45°, T, Y, giảm, ren, bích…) và phương pháp lắp đặt (keo, hàn, ren, bích), việc chọn đúng loại co nhựa phù hợp với nhiệt độ, hóa chất, áp suất và cách lắp đặt sẽ giúp hệ thống ống bền lâu, kín khít, an toàn và giảm chi phí bảo trì.

Khi cần tư vấn chọn co nhựa, cung cấp ống nhựabồn bể nhựathùng nhựa công nghiệp hoặc gia công nhựa theo yêu cầu cho công trình, hệ thống cấp thoát nước, xử lý môi trường tại Việt Nam – hãy liên hệ với MTV Plastic để được hỗ trợ chuyên nghiệp từ đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm!

MTV Plastic

MTV Plastic là đơn vị hàn nhựa, gia công nhựa uy tín tại Hà Nội. Chuyên thiết kế, thi công các sản phẩm làm từ nhựa như thiết bị xử lý khí thải, nước thải, đường ống nhựa,....