Tìm hiểu các loại nhựa chống cháy PVC, ABS, PP, PA, PC, composite. Phân loại theo vật liệu, cơ chế chống cháy, tiêu chuẩn UL94 V-0/V-1/V-2. Hướng dẫn chọn nhựa chống cháy cho xây dựng, điện tử.
Trong môi trường xây dựng, công nghiệp, điện tử và ô tô – nhu cầu vật liệu chống cháy, ngăn cháy lan ngày càng cao để bảo vệ tính mạng con người và tài sản khi xảy ra hỏa hoạn. An toàn phòng cháy chữa cháy (PCCC) không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là trách nhiệm của mỗi chủ đầu tư, kỹ sư thiết kế và nhà sản xuất. Tuy nhiên, nhiều loại nhựa thông thường có tính dễ cháy cao, giải phóng khói độc và lan nhanh khi tiếp xúc với lửa.
Nhờ công nghệ phụ gia chống cháy hiện đại (chất halogen, phosphor, hydroxit kim loại), một số loại nhựa đã được cải tiến thành nhựa chống cháy – có khả năng tự dập tắt, chậm cháy lan, giảm khói độc và bảo vệ an toàn tốt hơn. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các loại nhựa chống cháy phổ biến (PVC, ABS, PP, PA, POM, PC, composite), cơ chế chống cháy, cấp độ chống cháy (UL94 V-0, V-1, V-2), ứng dụng thực tế và cách chọn phù hợp.
Nhựa chống cháy là gì?
Nhựa chống cháy (flame retardant plastic / fire resistant plastic) là nhựa có thêm chất phụ gia chống cháy hoặc bản chất cấu trúc polymer có tính chống cháy, giúp giảm khả năng bắt lửa, chậm cháy lan và tự dập tắt khi nguồn lửa mất. Cần lưu ý rằng “nhựa chống cháy” không có nghĩa là “không cháy hoàn toàn”, mà là khó cháy hơn hoặc chậm cháy hơn nhựa thường, đồng thời hạn chế sự lan rộng của ngọn lửa.
Cơ chế chống cháy
Nhựa chống cháy hoạt động thông qua nhiều cơ chế khác nhau, tùy thuộc vào loại phụ gia và cấu trúc polymer:
- Phụ gia halogen (Br, Cl): Khi cháy, các hợp chất bromine (Br) và chlorine (Cl) giải phóng hydro bromide (HBr) và hydro chloride (HCl), phản ứng với các gốc tự do H°, OH°, O° trong ngọn lửa để tạo ra các gốc Br°, Cl° ít phản ứng hơn, làm chậm phản ứng oxy hóa và ngăn cháy lan.
- Phụ gia phosphor (P): Tạo ra axit phosphoric khi cháy, hình thành lớp xỉ carbon (char layer) hoặc lớp thủy tinh bảo vệ bề mặt polymer, ngăn cản nhiệt phân tiếp tục và ngăn khí cháy thoát ra.
- Hydroxit kim loại (Al(OH)₃, Mg(OH)₂): Phân hủy nhiệt khi chịu nhiệt độ cao, hấp thụ nhiệt lượng lớn và giải phóng hơi nước (H₂O), làm mát vật liệu và pha loãng nồng độ oxy trong vùng cháy.
- Cấu trúc polymer tự nhiên: Một số nhựa như PVC (có chứa clo trong phân tử), PA, POM có cấu trúc thơm hoặc liên kết bền, tự nhiên khó cháy hơn các nhựa khác.
Tiêu chuẩn chống cháy
Nhựa chống cháy được đánh giá theo các tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam:
- UL94 (Underwriters Laboratories): Tiêu chuẩn Mỹ phổ biến nhất, phân loại:
- V-0: Tốt nhất – tự dập tắt trong vòng 10 giây, không có giọt nhựa cháy rơi.
- V-1: Khá – tự dập tắt trong vòng 30 giây, không có giọt nhựa cháy rơi.
- V-2: Trung bình – tự dập tắt trong vòng 30 giây, nhưng có giọt nhựa cháy rơi.
- Tiêu chuẩn Việt Nam và châu Âu:
- B1 (khó cháy): PVC, mica, composite cao cấp.
- B2 (chống cháy): ABS, PP, composite thường.
- B3 (dễ cháy): PS, PE thường.
Phân loại nhựa chống cháy theo vật liệu

Nhựa PVC chống cháy (Polyvinyl Chloride)
Đặc điểm chống cháy:
Nhựa PVC (đặc biệt là uPVC – unplasticized PVC) là một trong những loại nhựa chống cháy tự nhiên tốt nhất nhờ chứa clo (Cl) trong phân tử polymer. Khi cháy, PVC giải phóng khí HCl làm ngăn ngừa cháy lan, đồng thời PVC có chỉ số oxy giới hạn (LOI) cao hơn nhiều loại nhựa khác. Nhựa PVC có thể đạt cấp B1 (khó cháy) theo tiêu chuẩn Việt Nam và UL94 V-0 khi thêm phụ gia chống cháy bổ sung.
Ứng dụng:
- Tấm ốp tường, tấm trần chống cháy trong xây dựng, nội thất.
- Ống điện, ống luồn dây điện PVC chống cháy trong hệ thống điện.
- Rèm nhựa PVC chống cháy, vách ngăn, cửa nhựa lõi thép trong nhà xưởng, văn phòng.
- Ống, máng, nẹp nhựa PVC chống cháy trong hệ thống cấp thoát nước và điện lực.
Ưu điểm:
- Giá rẻ, phổ biến, dễ lắp đặt.
- Tự nhiên khó cháy nhờ có clo.
- Chịu hóa chất, không thấm nước.
Nhược điểm:
- Khi cháy sinh khói độc HCl (tuy nhiên cũng giúp dập lửa).
- Chịu nhiệt không cao (~60–70°C liên tục).
Nhựa ABS chống cháy (Acrylonitrile Butadiene Styrene)
Đặc điểm chống cháy:
ABS thông thường là nhựa dễ cháy, với chỉ số oxy giới hạn (LOI) thấp (~18,3–18,8%) và xếp loại HB (dễ cháy) theo UL94. Tuy nhiên, dùng FR-ABS (Flame Retardant ABS) được thêm phụ gia chống cháy bromine hoặc phosphor, có thể đạt UL94 V-0, tạo lớp xỉ bảo vệ khi cháy và ngăn cháy lan hiệu quả.
Đặc tính:
- Chịu nhiệt ~80–90°C liên tục.
- Cứng, bền, chịu va đập tốt.
- Bề mặt dễ gia công, in logo, sơn phủ.
Ứng dụng:
- Vỏ thiết bị điện tử (TV, máy tính, ổ cắm điện, công tắc) sử dụng FR-ABS để đảm bảo an toàn PCCC.
- Nội thất ô tô (táp-lô, vỏ linh kiện).
- Cửa nhựa ABS chống cháy, tấm ốp tường ABS trong xây dựng.
Ưu điểm:
- Dễ gia công, dễ in ấn, dễ lắp đặt.
- FR-ABS đạt UL94 V-0, an toàn cho điện tử.
- Giá cả hợp lý.
Nhược điểm:
- ABS thường dễ cháy, cần chọn đúng loại FR-ABS.
- Không chịu nhiệt cao như PC hay PA.
Nhựa PP chống cháy (Polypropylene)
Đặc điểm chống cháy:
Nhựa PP (Polypropylene) thường có khả năng kháng nhiệt tốt hơn PE, nhưng vẫn cần phụ gia chống cháy (phosphor, halogen) để đạt tiêu chuẩn cao. PP chống cháy (FR-PP) có thể đạt UL94 V-0 hoặc V-2 tùy mức độ phụ gia, chịu nhiệt ~80–100°C liên tục.
Cơ chế:
- Phụ gia halogen giải phóng HBr, HCl làm loãng oxy và ngăn cháy.
- Phụ gia phosphor tạo lớp carbon bảo vệ bề mặt.
Ứng dụng:
- Vỏ thiết bị điện (ổ cắm, công tắc, hộp điện).
- Linh kiện ô tô (vỏ đèn, nội thất).
- Bao bì công nghiệp, thùng nhựa chống cháy.
- Tấm nhựa PP chống cháy trong xây dựng và công nghiệp.
Ưu điểm:
- Nhẹ, bền, chịu hóa chất tốt.
- FR-PP đạt chuẩn UL94, giá cả hợp lý.
Nhược điểm:
- Không chịu nhiệt cao như PA, PC.
- Cần phụ gia mới đạt chuẩn chống cháy.
Nhựa PA chống cháy (Polyamide / Nylon)
Đặc điểm chống cháy:
Nhựa PA (Nylon) có cấu trúc thơm, tự nhiên khó cháy hơn PE, PP. PA chống cháy (FR-PA) sử dụng phụ gia halogen hoặc vô halogen (phosphor, melamine) để đạt UL94 V-0, chịu nhiệt cao (~100–110°C liên tục), chịu lực tốt.
Ứng dụng:
- Linh kiện điện tử (đầu nối điện, ổ cắm công nghiệp).
- Vỏ máy công cụ, thiết bị điện cầm tay.
- Chi tiết ô tô (vỏ động cơ, linh kiện dưới nắp capô).
Ưu điểm:
- Chịu nhiệt cao, chịu lực tốt.
- FR-PA đạt UL94 V-0, rất an toàn.
- Độ bền cơ học cao.
Nhược điểm:
- Hút ẩm, kích thước biến đổi theo độ ẩm.
- Giá cao hơn PP, ABS.
Nhựa POM chống cháy (Polyoxymethylene / Acetal)
Đặc điểm chống cháy:
Nhựa POM (Acetal) có khả năng chống cháy tốt tự nhiên nhờ cấu trúc polymer bền. Khi cháy, POM tạo lửa xanh trong, không khói đen, mùi hắc đặc trưng, nhựa nóng chảy chuyển màu đen. Cấp độ chống cháy: UL94 V-2 hoặc V-0 tùy cấp phụ gia.
Ứng dụng:
- Chi tiết cơ khí chính xác (bánh răng, ổ trục, con lăn).
- Vỏ thiết bị điện yêu cầu độ cứng và chống cháy.
Ưu điểm:
- Độ cứng, độ bền cao.
- Ma sát thấp, chống mài mòn tốt.
- Tự nhiên khó cháy.
Nhược điểm:
- Giá cao.
- Cấp chống cháy thường chỉ V-2 (trừ loại đặc biệt).
Nhựa PC chống cháy (Polycarbonate)
Đặc điểm chống cháy:
Nhựa PC (Polycarbonate) có tính chống cháy tốt tự nhiên nhờ cấu trúc polymer thơm. PC chống cháy (FR-PC) đạt UL94 V-0, tự dập tắt nhanh, ít khói, chịu nhiệt cao (~120–140°C), trong suốt, chịu va đập rất tốt.
Ứng dụng:
- Vỏ thiết bị điện tử cao cấp (laptop, điện thoại, màn hình).
- Đèn LED, đèn chiếu sáng (vỏ đèn, kính chắn).
- Kính chắn gió ô tô, kính bảo hộ.
- Tấm lợp nhựa chống cháy, vách ngăn an toàn trong xây dựng.
Ưu điểm:
- Chịu nhiệt cao, chịu va đập tốt nhất trong nhóm nhựa nhiệt dẻo.
- Trong suốt, đẹp, dễ gia công.
- FR-PC đạt UL94 V-0, rất an toàn.
Nhược điểm:
- Giá rất cao (đắt nhất trong danh sách).
- Dễ trầy xước nếu không có lớp phủ bảo vệ.
Nhựa Composite chống cháy
Đặc điểm chống cháy:
Nhựa composite (hỗn hợp nhựa + sợi thủy tinh/carbon + phụ gia chống cháy) có độ bền, chịu lực và chống cháy vượt trội. Composite chống cháy đạt cấp B2 (chống cháy) hoặc cao hơn, chịu nhiệt ~120–150°C, chịu áp lực và va đập mạnh.
Ứng dụng:
- Công nghiệp nặng, khu vực nguy cơ cháy nổ cao (nhà máy hóa chất, dầu khí).
- Tấm ốp tường, tấm trần chống cháy trong xây dựng công nghiệp.
- Ống composite chống cháy, bồn bể composite trong hệ thống xử lý.
- Kết hợp với bồn bể nhựa PP, PVC, PE trong khu vực nguy cơ cháy nổ.
Ưu điểm:
- Cực kỳ bền, chịu lực tốt nhất.
- Chống cháy, chịu nhiệt cao.
- Chịu hóa chất, chống ăn mòn.
Nhược điểm:
- Giá rất cao.
- Khó gia công, sửa chữa.
Phụ gia chống cháy phổ biến trong nhựa
Phụ gia halogen (Bromine, Chlorine)
Thành phần:
- Decabromodiphenyl oxide (DECA), TBBA (Tetrabromobisphenol A), HBCD, chloroparaffins.
Cơ chế:
- Khi cháy, giải phóng gốc Br°, Cl° phản ứng với gốc tự do O°, HO°, H° trong ngọn lửa → tạo sản phẩm bền, ít phản ứng, làm chậm phản ứng oxy hóa.
- Làm loãng nồng độ oxy trong vùng cháy.
Ưu điểm:
- Hiệu quả cao, chi phí thấp.
- Thích hợp với nhiều loại polymer.
Nhược điểm:
- Sinh khói độc (HBr, HCl), lo ngại về môi trường và sức khỏe.
- Xu hướng chuyển sang phụ gia vô halogen (phosphor, melamine) để thân thiện hơn.
Phụ gia phosphor (P)
Thành phần:
- Ammonium polyphosphate (APP), phosphorus đỏ, melamine polyphosphate (MPP).
Cơ chế:
- Khi cháy, tạo axit phosphoric → lớp xỉ carbon (char layer) hoặc lớp thủy tinh cứng, trơ nhiệt.
- Lớp này ngăn cản nhiệt phân tiếp tục, ngăn oxy tiếp xúc với polymer, ngăn khí cháy thoát ra.
Ưu điểm:
- Ít khói độc, thân thiện môi trường hơn halogen.
- Hiệu quả tốt với PP, PE, PA.
Nhược điểm:
- Giá cao hơn halogen.
Hydroxit kim loại (Al(OH)₃, Mg(OH)₂)
Cơ chế:
- Phân hủy nhiệt khi chịu nhiệt độ cao, hấp thụ nhiệt lượng lớn (phản ứng thu nhiệt mạnh).
- Giải phóng hơi nước (H₂O) làm mát vật liệu, pha loãng khí cháy, giảm nhiệt độ bề mặt.
Ứng dụng:
- Dùng cho PVC, PP, PE.
Ưu điểm:
- An toàn, không độc, thân thiện môi trường.
Nhược điểm:
- Cần lượng lớn (20–60%) để đạt hiệu quả, làm giảm tính cơ học của nhựa.
Tiêu chuẩn cấp độ chống cháy của nhựa
Tiêu chuẩn UL94 (Underwriters Laboratories)
UL94 là tiêu chuẩn Mỹ phổ biến nhất, đánh giá khả năng chống cháy của nhựa theo các cấp độ:
- UL94 V-0 (tốt nhất):
- Tự dập tắt trong vòng 10 giây sau khi rút nguồn lửa.
- Không có giọt nhựa cháy rơi.
- Ứng dụng: Vỏ điện tử cao cấp (PC, FR-ABS, FR-PA).
- UL94 V-1 (khá):
- Tự dập tắt trong vòng 30 giây.
- Không có giọt nhựa cháy rơi.
- Ứng dụng: Thiết bị điện, linh kiện ô tô (FR-ABS, PP).
- UL94 V-2 (trung bình):
- Tự dập tắt trong vòng 30 giây.
- Có giọt nhựa cháy rơi, nhưng không làm cháy vật liệu bên dưới.
- Ứng dụng: Bao bì, chi tiết cơ khí (FR-PP, POM).
Tiêu chuẩn Việt Nam và châu Âu
Theo tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam và châu Âu, nhựa được phân loại:
- B1 (khó cháy): PVC, mica, composite cao cấp – dùng cho khu vực yêu cầu chống cháy cao (thoát hiểm, trần nhà, vách ngăn).
- B2 (chống cháy): ABS, PP, composite thường – dùng cho xây dựng dân dụng, công nghiệp.
- B3 (dễ cháy): PS, PE thường – không khuyến khích dùng trong xây dựng.
Bảng so sánh các loại nhựa chống cháy phổ biến
| Loại nhựa | Nhiệt độ làm việc liên tục (°C) | Nhiệt độ nóng chảy (°C) | Cấp độ chống cháy | Ưu điểm | Nhược điểm | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PVC | 60–70 | 170–200 | B1, V-0 | Rẻ, tự nhiên khó cháy, phổ biến | Sinh khói HCl khi cháy | Tấm ốp, ống điện, rèm |
| ABS | 80–90 | 100–120 | B2, V-0 (FR-ABS) | Dễ gia công, giá hợp lý | ABS thường dễ cháy | Vỏ điện tử, cửa nhựa |
| PP | 80–100 | 165 | B2, V-2 (FR-PP) | Nhẹ, chịu hóa chất | Cần phụ gia mới chống cháy | Bao bì, vỏ thiết bị |
| PA | 100–110 | 220–260 | V-0 (FR-PA) | Chịu nhiệt, chịu lực cao | Hút ẩm, giá cao | Linh kiện điện, cơ khí |
| POM | 80–100 | 165–175 | V-2, V-0 | Cứng, bền, tự nhiên khó cháy | Giá cao | Cơ khí chính xác |
| PC | 120–140 | 225–250 | V-0 | Trong suốt, chịu va đập tốt nhất | Rất đắt | Vỏ điện tử, đèn LED |
| Composite | 120–150 | 200–300 | B2 | Bền nhất, chịu lực cao | Rất đắt, khó gia công | Công nghiệp nặng |
Ứng dụng của nhựa chống cháy trong thực tế
Xây dựng và nội thất
Tấm ốp tường, tấm trần chống cháy:
- Nhựa PVC, composite, mica chống cháy cấp B1 được dùng để ốp tường, trần trong nhà cao tầng, khu thương mại, văn phòng, bệnh viện để đảm bảo an toàn PCCC.
Cửa nhựa chống cháy:
- Cửa nhựa ABS, composite, PVC lõi thép chống cháy (cấp B1, B2) dùng cho lối thoát hiểm, khu vực yêu cầu chống cháy.
Rèm nhựa, vách ngăn:
- Rèm nhựa PVC chống cháy, vách ngăn PC chống cháy trong nhà xưởng, kho hàng.
Điện – điện tử
Vỏ thiết bị điện tử:
- FR-ABS, PC, FR-PA được dùng làm vỏ TV, máy tính, ổ cắm điện, công tắc, hộp điện – yêu cầu UL94 V-0 để đảm bảo an toàn khi chập điện.
Ống luồn dây điện:
- Ống PVC chống cháy, ống PA chống cháy dùng trong hệ thống điện dân dụng và công nghiệp.
Đèn LED:
- Vỏ đèn PC chống cháy (trong suốt, UL94 V-0) đảm bảo an toàn và thẩm mỹ.
Ô tô và giao thông
Nội thất ô tô:
- Táp-lô, vỏ linh kiện, nắp động cơ sử dụng FR-ABS, FR-PP, FR-PA để đảm bảo an toàn PCCC.
Vỏ linh kiện điện trong xe:
- Đầu nối điện, hộp cầu chì, vỏ đèn sử dụng FR-ABS, PC chống cháy.
Công nghiệp
Bồn bể, ống dẫn hóa chất:
- Nhựa PVC, composite chống cháy dùng cho bồn chứa hóa chất, ống dẫn trong nhà máy hóa chất, dầu khí, khu vực nguy cơ cháy nổ cao.
- Kết hợp với hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
Khu vực nguy cơ cháy nổ:
- Composite chống cháy, PVC cấp B1 dùng để bảo vệ thiết bị, máy móc, tạo vùng an toàn.
Cách chọn nhựa chống cháy phù hợp
Theo nhiệt độ làm việc
- Nhiệt độ thường (< 60°C): PVC, ABS, PE.
- Nhiệt độ cao (60–100°C): PP, CPVC, PA.
- Nhiệt độ rất cao (100–140°C): PC, PA, composite.
Theo cấp độ chống cháy
- Yêu cầu cao (V-0, B1): PC, FR-ABS, FR-PA, PVC – dùng cho điện tử, lối thoát hiểm.
- Yêu cầu vừa (V-2, B2): FR-PP, POM, composite thường – dùng cho bao bì, chi tiết cơ khí.
Theo ứng dụng
- Xây dựng: PVC, composite, mica (tấm ốp, cửa, trần).
- Điện tử: FR-ABS, PC, FR-PA (vỏ thiết bị, ổ cắm).
- Ô tô: FR-ABS, FR-PP, FR-PA (nội thất, linh kiện).
- Công nghiệp: Composite, PVC (bồn bể, ống, khu nguy hiểm).
Theo môi trường
- Hóa chất: PVC, composite.
- Va đập: ABS, PC.
- Ngoài trời, UV: PVC, composite.
Theo tiêu chuẩn
- Kiểm tra chứng nhận UL94, TCVN, tiêu chuẩn châu Âu khi mua nhựa chống cháy để đảm bảo chất lượng và tuân thủ quy định PCCC.
Câu hỏi thường gặp về nhựa chống cháy (FAQ)

1. Nhựa chống cháy là gì, có thật sự “không cháy” không?
Nhựa chống cháy là nhựa có phụ gia chống cháy hoặc tự nhiên khó cháy, giúp giảm bắt lửa, chậm cháy lan và tự dập tắt khi nguồn lửa mất. Tuy nhiên, “nhựa chống cháy” không có nghĩa là “không cháy hoàn toàn”, mà là khó cháy hơn hoặc chậm cháy hơn nhựa thường.
2. Loại nhựa nào chống cháy tốt nhất?
Nhựa PC (Polycarbonate) chống cháy được đánh giá tốt nhất nhờ đạt UL94 V-0, tự dập tắt nhanh, ít khói, chịu nhiệt cao (~120–140°C), chịu va đập tốt. Tuy nhiên, PC rất đắt; với ngân sách hợp lý, PVC (tự nhiên khó cháy, B1) và FR-ABS (V-0, giá hợp lý) cũng là lựa chọn tốt.
3. PVC có chống cháy không?
Có. PVC (đặc biệt uPVC) tự nhiên khó cháy nhờ chứa clo (Cl) trong phân tử, đạt cấp B1 (khó cháy) và có thể đạt UL94 V-0 khi thêm phụ gia. PVC là một trong những loại nhựa chống cháy tốt và phổ biến nhất.
4. Sự khác nhau giữa UL94 V-0, V-1, V-2?
- V-0: Tốt nhất – tự dập tắt < 10 giây, không có giọt cháy rơi.
- V-1: Khá – tự dập tắt < 30 giây, không có giọt cháy rơi.
- V-2: Trung bình – tự dập tắt < 30 giây, nhưng có giọt cháy rơi.
5. Phụ gia chống cháy có độc hại không?
Phụ gia halogen (Br, Cl) khi cháy sinh khói độc (HBr, HCl), lo ngại về môi trường và sức khỏe, đã bị cấm hoặc hạn chế ở nhiều nước. Phụ gia phosphor và hydroxit kim loại (Al(OH)₃, Mg(OH)₂) ít độc hơn, thân thiện môi trường hơn.
6. Nhựa chống cháy có thể dùng cho nội thất gia đình không?
Có. Nhựa PVC, FR-ABS, PC chống cháy đạt chuẩn UL94 V-0 hoặc B1 an toàn cho nội thất gia đình (tấm ốp tường, trần, cửa, rèm), giúp tăng an toàn PCCC. Nên chọn loại có chứng nhận chất lượng, tránh phụ gia halogen độc hại.
7. Tấm nhựa PVC chống cháy giá bao nhiêu?
Giá tấm nhựa PVC chống cháy dao động tùy kích thước, độ dày, cấp chống cháy và thương hiệu, thường từ vài chục nghìn đến vài trăm nghìn đồng/m². Liên hệ MTV Plastic để được báo giá chính xác.
8. Nhựa composite chống cháy khác gì nhựa PVC chống cháy?
- PVC chống cháy: Rẻ, phổ biến, cấp B1, chịu nhiệt ~60–70°C, dùng cho dân dụng.
- Composite chống cháy: Cực kỳ bền, chịu lực cao, cấp B2, chịu nhiệt ~120–150°C, giá rất cao, dùng cho công nghiệp nặng, khu nguy hiểm.
9. Có thể gia công nhựa chống cháy theo yêu cầu không?
Có. MTV Plastic chuyên cung cấp và gia công nhựa theo yêu cầu, bao gồm nhựa chống cháy (PVC, ABS, composite) theo bản vẽ kỹ thuật cho công trình xây dựng, công nghiệp – liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết!
10. MTV Plastic có cung cấp sản phẩm nhựa chống cháy không?
Có. MTV Plastic cung cấp ống, máng, nẹp nhựa PVC chống cháy, bồn bể nhựa, thùng nhựa công nghiệp và dịch vụ gia công nhựa chống cháy theo yêu cầu tại Hà Nội và toàn quốc. Liên hệ để được hỗ trợ!
Kết luận
Nhựa chống cháy (PVC, ABS, PP, PA, POM, PC, composite) đóng vai trò quan trọng trong xây dựng, điện tử, ô tô và công nghiệp để bảo vệ an toàn con người và tài sản khi xảy ra hỏa hoạn. Mỗi loại nhựa chống cháy có cơ chế hoạt động, cấp độ chống cháy (UL94 V-0/V-1/V-2, B1/B2/B3) và ứng dụng riêng – việc chọn đúng loại nhựa chống cháy phù hợp với nhiệt độ làm việc, cấp độ chống cháy yêu cầu, môi trường và ứng dụng cụ thể sẽ giúp tăng an toàn PCCC, giảm thiệt hại và tuân thủ quy định pháp luật.
Khi cần tư vấn chọn nhựa chống cháy, cung cấp ống nhựa, bồn bể nhựa PP, PVC, PE, thùng nhựa công nghiệp, sản phẩm cho hệ thống xử lý nước thải hoặc gia công nhựa chống cháy theo yêu cầu cho công trình xây dựng, công nghiệp tại Việt Nam – hãy liên hệ với MTV Plastic để được hỗ trợ chuyên nghiệp từ đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm!
















