Cách nhận biết nhựa PC chính xác qua 6 phương pháp: ký hiệu tái chế, thử nghiệm vật lý, đốt thử, so sánh với nhựa khác và bảng nhận biết nhanh tại xưởng.
Trên dây chuyền sản xuất hoặc khi thu mua nguyên liệu tái chế, nhầm lẫn giữa nhựa PC với PMMA (mica acrylic), PET hay PC/ABS blend là sai lầm phổ biến – dẫn đến thiết lập sai thông số gia công, lãng phí nguyên liệu hoặc sản phẩm lỗi hàng loạt. Ba vật liệu này đều trong suốt, đều cứng và trông gần như giống hệt nhau khi chưa gia công.
Bài viết này hướng dẫn 6 phương pháp nhận biết nhựa PC từ đơn giản đến chuyên sâu: đọc ký hiệu tái chế, kiểm tra tính chất vật lý, thử nghiệm đốt, thử nghiệm dung môi, thử va đập và đối chiếu datasheet. Kèm bảng so sánh nhận biết nhanh PC vs PMMA vs PET vs PC/ABS và checklist kiểm tra tại xưởng. Nội dung đi theo lộ trình: nguyên lý nhận biết → phương pháp từng bước → bảng so sánh → lỗi nhầm lẫn thường gặp → ứng dụng thực tế.
Tại sao cần nhận biết chính xác nhựa PC?
Hậu quả của việc nhầm lẫn nhựa PC với vật liệu khác là gì?
Nhầm lẫn PC với PMMA hoặc PET không chỉ gây lãng phí nguyên liệu – hậu quả có thể nghiêm trọng hơn nhiều tùy ngữ cảnh. PMMA phân hủy ở nhiệt độ gia công của PC (250–320°C), tạo khí methyl methacrylate độc hại và gây tắc nghẽn barrel. PET có nhiệt độ gia công thấp hơn PC gần 40–60°C, nếu ép ở thông số PC sẽ bị phân hủy toàn bộ mẻ nhựa.
Trong thu mua nguyên liệu tái chế, đây là vấn đề tài chính trực tiếp: PC nguyên chất trong suốt có giá trị cao hơn PET hay PMMA tái chế từ 30–50%. Nhận diện sai chiều hướng nào cũng gây thiệt hại – mua PMMA với giá PC hoặc bán PC với giá PET. Sáu phương pháp dưới đây cho phép kiểm tra ngay tại xưởng mà không cần thiết bị phân tích đắt tiền.
Phương pháp 1 – Đọc ký hiệu tái chế và mã vật liệu
Ký hiệu nhận biết nhựa PC trên sản phẩm là gì?
Cách nhanh nhất và không cần kỹ năng đặc biệt: kiểm tra ký hiệu tam giác tái chế trên đáy hoặc bề mặt sản phẩm. PC thường mang mã số 7 – nhóm “Other” (Khác), tập hợp tất cả các loại nhựa không có mã riêng từ 1 đến 6. Bên dưới hoặc bên trong tam giác số 7 đôi khi ghi thêm chữ “PC” hoặc “OTHER”.

Giới hạn của phương pháp này: mã số 7 không phân biệt được PC với Tritan, PETG, ABS hay các nhựa kỹ thuật khác cùng nhóm. Đây là phương pháp loại trừ, không phải xác nhận tuyệt đối. Nếu sản phẩm mang mã 1 (PET), 2 (HDPE), 5 (PP) hoặc 3 (PVC) – chắc chắn không phải PC. Nếu mang mã 7 kèm chữ “PC” – xác nhận chắc chắn là PC.
| Mã tái chế | Vật liệu | Có thể là PC không? |
|---|---|---|
| 1 – PET | PET/PETE | Không |
| 2 – HDPE | HDPE | Không |
| 3 – PVC | PVC | Không |
| 4 – LDPE | LDPE | Không |
| 5 – PP | PP | Không |
| 6 – PS | PS/HIPS | Không |
| 7 – OTHER | PC, Tritan, ABS, PETG… | Có thể – cần kiểm tra thêm |
| 7 – OTHER + “PC” | PC xác nhận | Chắc chắn là PC |
Phương pháp 2 – Kiểm tra tính chất vật lý bằng mắt và tay
Làm thế nào để nhận biết nhựa PC qua quan sát và cảm nhận vật lý?
PC có tổ hợp tính chất vật lý đặc trưng khó nhầm lẫn khi đã quen: trong suốt đến 90%, có ánh hơi vàng nhạt hoặc xanh lơ rất nhẹ ở bề dày lớn (trên 10mm), nặng tay hơn nhựa thông thường (tỷ trọng 1,20–1,22 g/cm³) và bề mặt có độ bóng cao tự nhiên ngay cả khi chưa đánh bóng.

Năm dấu hiệu vật lý nhận biết nhanh tại xưởng:
- Độ trong suốt cao và đồng đều: PC trong suốt gần như thủy tinh, truyền sáng trên 88–90%; không bị đục mờ hay có vân khi nhìn nghiêng góc như PMMA kém chất lượng.
- Không bị trầy khi gõ nhẹ bằng móng tay: PC cứng (Rockwell R118) – móng tay không để lại vết.
- Dẻo dai, khó bẻ gãy tay: PC không giòn như PMMA hay PS; uốn cong trước khi vỡ, không gãy thẳng.
- Không có mùi khi bẻ hoặc cắt nguội: PC không có mùi đặc trưng ở nhiệt độ phòng; nếu có mùi nhựa hắc là dấu hiệu tạp chất hoặc vật liệu khác.
- Nặng hơn PMMA và PET: cùng kích thước, mảnh PC nặng tay hơn PET (tỷ trọng 1,38 g/cm³ nhưng PET thường dạng tấm mỏng hơn) và nặng hơn PMMA (1,17–1,20 g/cm³) một chút.
Phương pháp 3 – Thử nghiệm đốt (Burn Test)
Nhựa PC cháy như thế nào và khác gì so với PMMA, PET, ABS?
Thử nghiệm đốt là phương pháp phân biệt nhựa tại xưởng phổ biến nhất – cho kết quả nhanh trong 30 giây mà không cần dụng cụ đặc biệt. Thực hiện ở nơi thông thoáng, dùng kẹp hoặc pince cầm mảnh nhựa nhỏ (1–2 cm²) đốt bằng bật lửa trong 5 giây, sau đó rút nguồn lửa và quan sát.
| Dấu hiệu khi đốt | Nhựa PC | PMMA | PET | ABS | PS |
|---|---|---|---|---|---|
| Bắt lửa | Khó, cháy chậm | Dễ bắt lửa | Cháy chậm | Cháy nhanh | Cháy rất nhanh |
| Tự tắt sau khi rút lửa | Có (tự tắt) | Không (tiếp tục cháy) | Có | Không | Không |
| Màu ngọn lửa | Vàng cam, viền xanh | Xanh lam, trong | Vàng, mờ | Vàng, màu than | Vàng cam sáng |
| Khói | Đen, dày, muội nhiều | Không khói hoặc ít | Đen nhẹ | Đen | Đen dày |
| Mùi | Mùi phenol, hắc | Mùi hoa quả ngọt | Mùi nhựa cháy | Mùi cao su | Mùi ngọt styren |
| Nhỏ giọt | Nhỏ giọt cháy đen | Nhỏ giọt trong suốt | Nhỏ giọt kéo sợi | Nhỏ giọt | Nhỏ giọt |
Dấu hiệu đặc trưng nhất của PC: khói đen dày với nhiều muội than (carbon black) và mùi phenol hắc – đây là kết quả của cấu trúc vòng thơm trong polycarbonate bị đốt cháy không hoàn toàn. Tự tắt khi rút lửa là đặc điểm quan trọng thứ hai, phân biệt PC với PMMA (không tự tắt) và ABS (không tự tắt).
Phương pháp 4 – Thử nghiệm dung môi
Dung môi nào hòa tan hoặc tấn công nhựa PC?
PC có đặc tính kháng hóa chất chọn lọc – không kháng tất cả dung môi như nhiều người lầm tưởng. Acetone (dung môi trong nước rửa móng tay) tấn công mạnh bề mặt PC – tạo vết mờ, nứt vi mô hoặc làm PC giòn sau vài phút tiếp xúc. Đây là test phân biệt PC với PMMA và PET đơn giản nhất:
- Nhỏ một giọt acetone lên bề mặt mẫu, chờ 2 phút.
- PC: bề mặt mờ, xuất hiện vết ăn mòn hoặc nứt nhỏ (crazing) – dương tính.
- PMMA: bề mặt tan, dính và bị hòa tan rõ rệt (PMMA tan trong acetone mạnh hơn PC).
- PET: bề mặt hầu như không bị ảnh hưởng – âm tính.
- PP/PE: hoàn toàn không bị ảnh hưởng – âm tính.
Lưu ý an toàn: thực hiện ngoài trời hoặc nơi thông thoáng. Acetone dễ cháy – không thực hiện gần ngọn lửa. Dùng lượng tối thiểu (1–2 giọt) trên mảnh nhựa nhỏ, không trên sản phẩm hoàn thiện.
Phương pháp 5 – Thử nghiệm va đập
Nhựa PC có dẻo dai hơn PMMA và PET không?
Đây là phương pháp phân biệt PC khỏi PMMA và PS nhanh nhất và trực quan nhất – không cần hóa chất hay nhiệt. PC có độ bền va đập Izod 76 kJ/m² ở 23°C (ASTM D256), cao hơn PMMA (15–20 kJ/m²) khoảng 4–5 lần và cao hơn PS (15 kJ/m²) khoảng 5 lần.
Thực hiện tại xưởng:
- Lấy mảnh nhựa cùng kích thước và độ dày (khoảng 3mm × 5cm × 5cm).
- Đặt lên bàn, dùng búa nhỏ gõ một lực vừa phải.
- PC: cong, biến dạng nhẹ hoặc nứt nhưng không vỡ vụn – dẻo dai.
- PMMA: vỡ thành mảnh sắc cạnh, gãy giòn hoàn toàn – giòn.
- PS/HIPS: vỡ vụn ngay – rất giòn.
- PET dạng tấm: nứt kéo sợi, hơi dẻo nhưng kém PC rõ rệt.
PC là vật liệu nổi tiếng với khả năng chống va đập – thực tế được dùng làm kính chống đạn cấp thấp và mũ bảo hiểm là minh chứng rõ ràng nhất. Nếu mảnh nhựa trong suốt gãy giòn khi gõ nhẹ: chắc chắn không phải PC.
Phương pháp 6 – Đối chiếu datasheet và mã grade
Cách đọc datasheet và mã vật liệu để xác nhận PC chính xác 100%
Với nguyên liệu hạt nhựa nguyên sinh (virgin resin) trong sản xuất, phương pháp chính xác nhất là đối chiếu trực tiếp với datasheet của nhà sản xuất. PC nguyên sinh của các thương hiệu lớn đều có mã grade rõ ràng:
| Nhà sản xuất | Tên thương mại PC | Ký hiệu ví dụ |
|---|---|---|
| Bayer/Covestro (Đức) | Makrolon | Makrolon 2405, 2805 |
| SABIC (Mỹ/Saudi) | Lexan | Lexan 101, 141 |
| LG Chem (Hàn Quốc) | Lupoy | Lupoy GP1000M |
| Chi Mei (Đài Loan) | Wonderlite | Wonderlite PC-110 |
| Lotte (Hàn Quốc) | Calibre | Calibre 301-10 |
Trên bao bì hạt nhựa nguyên sinh luôn ghi: tên thương mại, mã grade, nhà sản xuất và CoA (Certificate of Analysis – chứng chỉ phân tích). Nếu thiếu bất kỳ thông tin nào trong ba yếu tố này, cần kiểm tra thêm bằng các phương pháp 1–5 trước khi đưa vào dây chuyền.
Bảng so sánh nhận biết tổng hợp
PC khác PMMA, PET và PC/ABS ở những điểm nhận biết nào?
| Tiêu chí nhận biết | PC | PMMA (Acrylic) | PET | PC/ABS blend |
|---|---|---|---|---|
| Mã tái chế | 7 (OTHER/PC) | 7 (OTHER) hoặc không có | 1 (PET) | 7 (OTHER) |
| Độ trong suốt | 88–90% | 92–93% (trong hơn PC) | 85–88% | Đục hoặc bán trong |
| Ánh màu khi nhìn nghiêng | Vàng nhạt hoặc xanh nhẹ | Trong hoàn toàn hoặc tím nhạt | Xanh rất nhạt | Không trong |
| Thử va đập | Không vỡ giòn | Vỡ giòn ngay | Nứt kéo sợi | Không vỡ giòn |
| Đốt – khói | Đen, muội nhiều | Ít khói, sáng | Đen nhẹ | Đen, muội |
| Đốt – mùi | Phenol, hắc | Hoa quả ngọt | Nhựa cháy | Cao su + phenol |
| Đốt – tự tắt | Có | Không | Có | Không |
| Acetone | Mờ, nứt bề mặt | Tan mạnh | Không ảnh hưởng | Mờ nhẹ |
| Tỷ trọng (g/cm³) | 1,20–1,22 | 1,17–1,20 | 1,33–1,38 | 1,10–1,15 |
| Cảm giác khi cầm | Chắc, không giòn | Chắc nhưng hơi giòn | Nhẹ hơn PC | Nhẹ hơn PC |
Hai điểm phân biệt PC vs PMMA nhanh nhất: thử va đập (PC không vỡ giòn, PMMA vỡ ngay) và mùi khi đốt (PC mùi phenol hắc, PMMA mùi hoa quả ngọt). Hai điểm phân biệt PC vs PET nhanh nhất: mã tái chế (PC là số 7, PET là số 1) và acetone test (PC bị tấn công, PET không).
Lỗi nhầm lẫn thường gặp và cách tránh
Những trường hợp nào dễ nhầm PC nhất trong thực tế?
Nhầm lẫn 1 – PC trong suốt vs kính cường lực: Cả hai đều trong suốt, cứng và chịu va đập tốt. Phân biệt: kính cường lực lạnh hơn khi chạm tay (dẫn nhiệt cao hơn nhựa), nặng hơn PC khoảng 2 lần, và không bị acetone tấn công. PC ấm hơn khi chạm tay, nhẹ hơn đáng kể.
Nhầm lẫn 2 – PC/ABS blend vs PC nguyên chất: PC/ABS blend thường có màu (đen, xám, be) và không trong suốt – dễ nhầm với ABS hoặc HIPS. Phân biệt: PC/ABS tự tắt sau khi rút lửa (ABS không tự tắt), có mùi phenol nhẹ kèm mùi cao su của ABS, tỷ trọng 1,10–1,15 g/cm³ (nhẹ hơn PC nguyên chất 1,20–1,22 g/cm³).
Nhầm lẫn 3 – PC tái chế màu vàng vs PC nguyên sinh: PC tái chế nhiều lần bị oxy hóa và vàng hóa bề mặt – dễ nhầm với nhựa kém chất lượng khác. Phân biệt bằng thử đốt và thử va đập: PC dù tái chế vẫn giữ đặc tính không vỡ giòn và tự tắt sau khi rút lửa. Tuy nhiên, cơ tính đã suy giảm so với nguyên sinh nên cần kiểm tra thêm MFI (chỉ số chảy) nếu dùng cho sản phẩm kỹ thuật.
Checklist nhận biết PC tại xưởng
Áp dụng theo thứ tự – dừng khi đã xác nhận chắc chắn:
- Bước 1 – Ký hiệu: Kiểm tra mã tái chế; nếu không phải số 7 → loại trừ ngay.
- Bước 2 – Quan sát: Độ trong suốt 88–90%, ánh vàng hoặc xanh nhạt, bề mặt bóng tự nhiên.
- Bước 3 – Va đập: Gõ búa nhẹ lên mảnh 3mm; không vỡ giòn → PC hoặc PC/ABS.
- Bước 4 – Acetone: Nhỏ 1–2 giọt acetone; bề mặt mờ/nứt nhẹ → PC (loại trừ PET).
- Bước 5 – Đốt thử: Khói đen nhiều muội + mùi phenol + tự tắt → xác nhận PC.
- Bước 6 – Datasheet: Đối chiếu mã grade với nhà sản xuất nếu cần xác nhận 100%.
Để đưa vào gia công nhựa kỹ thuật chính xác, tham khảo thêm dịch vụ gia công nhựa theo yêu cầu tại Hà Nội của MTV Plastic – đơn vị có kinh nghiệm xử lý PC, PC/ABS và các dòng nhựa kỹ thuật cao cấp theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt.
Những điều quan trọng
- PC mang mã số 7 (OTHER) trên ký hiệu tái chế; sản phẩm ghi rõ “PC” bên dưới tam giác số 7 là xác nhận chắc chắn.
- Thử va đập là test nhanh nhất: PC không vỡ giòn khi gõ búa nhẹ – phân biệt ngay với PMMA và PS vỡ giòn hoàn toàn.
- Thử đốt: PC cho khói đen dày, nhiều muội than, mùi phenol hắc và tự tắt sau khi rút lửa – kết hợp ba dấu hiệu này là đặc trưng duy nhất của PC.
- Acetone test: PC bị mờ và nứt bề mặt; PET không bị ảnh hưởng – phân biệt nhanh hai vật liệu trong suốt phổ biến nhất.
- PC/ABS blend thường có màu và nặng nhẹ hơn PC nguyên chất; tự tắt sau khi rút lửa nhưng kèm mùi cao su của ABS.
- Cần xác nhận 100% cho nguyên liệu kỹ thuật: luôn yêu cầu datasheet và CoA từ nhà cung cấp.
Câu hỏi thường gặp
Cách nhận biết nhựa PC đơn giản nhất là gì?
Hai cách nhanh nhất: (1) Kiểm tra ký hiệu tái chế – PC mang mã số 7, nếu ghi thêm chữ “PC” là xác nhận chắc chắn; (2) Thử va đập – PC không vỡ giòn khi gõ búa nhẹ, trong khi PMMA và PS vỡ giòn ngay lập tức.
Nhựa PC và PMMA (mica acrylic) khác nhau như thế nào khi nhận biết?
Ba điểm phân biệt chính: thử va đập (PC không vỡ giòn, PMMA vỡ giòn), thử đốt (PC mùi phenol hắc + khói đen + tự tắt; PMMA mùi hoa quả ngọt + không tự tắt) và acetone test (cả hai đều bị tấn công nhưng PMMA tan mạnh hơn PC rõ rệt).
Nhựa PC cháy như thế nào?
PC cháy chậm, khó bắt lửa, tạo khói đen dày với nhiều muội than (đặc trưng của vòng thơm trong cấu trúc PC), mùi phenol hắc và tự tắt ngay sau khi rút nguồn lửa. Nhỏ giọt cháy màu đen. Đây là tổ hợp dấu hiệu đặc trưng nhất để nhận biết PC.
Acetone có phân biệt được PC và PET không?
Có – đây là test đơn giản và hiệu quả nhất. Nhỏ một giọt acetone lên bề mặt: PC bị mờ và nứt bề mặt (crazing) sau 1–2 phút; PET gần như không bị ảnh hưởng. Thực hiện ở nơi thông thoáng, tránh xa ngọn lửa vì acetone dễ cháy.
PC/ABS blend có nhận biết bằng thử đốt như PC nguyên chất không?
Tương tự nhưng không giống hoàn toàn. PC/ABS blend cũng tự tắt sau khi rút lửa và có khói đen, nhưng mùi khi đốt là hỗn hợp giữa phenol (của PC) và cao su/styrene (của ABS). Tỷ trọng nhẹ hơn PC nguyên chất (1,10–1,15 vs 1,20–1,22 g/cm³) và thường có màu thay vì trong suốt.
Làm thế nào để phân biệt PC tái chế và PC nguyên sinh?
PC tái chế thường vàng hóa, mờ đục hoặc có đốm màu do quá trình oxy hóa nhiều chu kỳ gia công. Thử đốt và thử va đập vẫn cho kết quả tương tự PC nguyên sinh. Để đánh giá chất lượng kỹ thuật, cần đo MFI (melt flow index) – PC tái chế thường có MFI cao hơn nguyên sinh do chuỗi polymer bị cắt ngắn qua nhiều lần gia công.

















