Nhựa phenolic là gì? Ứng dụng ra sao trong công nghiệp hiện nay?

Tìm hiểu nhựa phenolic là gì, cấu tạo, đặc tính chịu nhiệt chống cháy vượt trội. Ứng dụng trong điện tử, xây dựng, cách nhiệt, ô tô. Hướng dẫn kỹ sư lựa chọn đúng.

Trong bối cảnh công nghiệp hiện đại đòi hỏi vật liệu chịu nhiệt cao, chống cháy, cách điện tốt và bền vững với hóa chất, nhựa phenolic đã và đang là giải pháp được tin dùng hàng đầu. Đây là một trong những loại nhựa tổng hợp lâu đời nhất (ra đời từ đầu thế kỷ 20), nhưng nhờ tính chất vượt trội, nhựa phenolic vẫn không thể thay thế trong nhiều ứng dụng kỹ thuật quan trọng như thiết bị điện, má phanh ô tô, tấm cách nhiệt, vách ngăn phòng thí nghiệm, và vật liệu chống cháy.

Bài viết này giải thích chi tiết nhựa phenolic là gì, cấu tạo hóa học, phân loại, đặc tính nổi bật (chịu nhiệt, chống cháy, cách điện), ứng dụng thực tế trong từng ngành công nghiệp, ưu nhược điểm, và gợi ý khi nào nên lựa chọn nhựa phenolic cho dự án kỹ thuật.

Nhựa phenolic là gì?

Nhựa phenolic (phenolic resin) hay còn gọi nhựa phenol-formaldehyde (PF) là loại nhựa nhiệt rắn (thermosetting plastic) được tổng hợp từ phản ứng hóa học giữa phenol và formaldehyde. Đây là polymer có cấu trúc mạng 3 chiều, một khi đã đóng rắn thì không thể nóng chảy lại hay tái tạo hình như nhựa nhiệt dẻo thông thường (PE, PP, PVC).

Nhựa phenolic ra đời năm 1907 do nhà hóa học Leo Baekeland phát minh, còn được gọi là Bakelite – loại nhựa tổng hợp đầu tiên trên thế giới. Ban đầu dùng làm vật liệu cách điện cho ngành điện, nhưng ngày nay ứng dụng đã mở rộng sang xây dựng, ô tô, hàng không, cách nhiệt, ma sát.

Đặc điểm nhận dạng: Nhựa phenolic thường có màu nâu sẫm đến đen, bề mặt cứng, nhẵn, không trong suốt. Khi gia nhiệt mạnh, nhựa phenolic không chảy lỏng mà bị phân hủy ở nhiệt độ trên 220-300°C, tạo than và ít khói hơn nhiều loại nhựa khác.[Image of chemical structure of phenolic resin]

Cấu tạo và phân loại nhựa phenolic

Thành phần hóa học cơ bản

Nhựa phenolic được tạo thành từ 3 thành phần chính:

  • Phenol (C6H5OH): Hợp chất hữu cơ có vòng benzen kết hợp nhóm hydroxyl, chiếm 40-60% khối lượng.
  • Formaldehyde (HCHO): Chất xúc tác phản ứng trùng hợp, chiếm 30-40%.
  • Chất xúc tác: Axit (HCl, H2SO4) hoặc kiềm (NaOH, NH3) điều khiển phản ứng tạo 2 loại nhựa phenolic khác nhau.

Khi phenol và formaldehyde phản ứng, các phân tử liên kết với nhau tạo thành mạng lưới polyme 3D liên kết chéo (crosslinked network) cực kỳ bền vững. Cấu trúc này giải thích tại sao nhựa phenolic cứng, bền nhiệt, không nóng chảy lại được.

Các dạng nhựa phenolic phổ biến

Nhựa phenolic dạng resole (nhựa kiềm tính)

Được tạo từ phản ứng phenol + formaldehyde dư + xúc tác kiềm. Dạng lỏng hoặc rắn, tự đóng rắn khi gia nhiệt 150-180°C mà không cần thêm chất đóng rắn. Ứng dụng chính: Keo dán gỗ, ván ép, vật liệu composite, má phanh.

Nhựa phenolic dạng novolac (nhựa axit tính)

Được tạo từ phản ứng phenol dư + formaldehyde + xúc tác axit. Dạng bột hoặc hạt rắn, cần thêm chất đóng rắn (hexamethylenetetramine) và nhiệt độ cao để đóng rắn hoàn toàn. Ứng dụng: Ép đúc chi tiết kỹ thuật, vỏ thiết bị điện, tay cầm, núm vặn.

Tấm phenolic (phenolic laminate/board)

Nhiều lớp giấy kraft, vải, hoặc sợi thủy tinh được tẩm nhựa phenolic, ép dưới áp suất cao 5-10 MPa và nhiệt độ 140-160°C. Sản phẩm: Tấm đặc, tấm HPL (High Pressure Laminate), tấm compact phenolic dày 6-25mm dùng vách ngăn, bàn lab, sàn chịu tải.

Bọt phenolic (phenolic foam)

Nhựa phenolic trộn chất tạo bọt tạo thành vật liệu xốp nhẹ, cấu trúc tế bào đóng. Ứng dụng: Panel cách nhiệt, ống bảo ôn, vật liệu chống cháy trong hệ thống HVAC, nhà máy lạnh, tòa nhà cao tầng.

Đặc tính nổi bật của nhựa phenolic

Khả năng chịu nhiệt và chống cháy

Nhựa phenolic chịu nhiệt liên tục ở 150-200°C, ngắn hạn có thể chịu 220-250°C mà không biến dạng hay mất tính chất cơ học. Nhiệt độ phân hủy (không có điểm nóng chảy) khoảng 220-300°C.

Khi tiếp xúc lửa, nhựa phenolic khó bắt cháy (tự tắt khi nguồn lửa rời đi), tạo lớp than bảo vệ bên dưới, giải phóng ít khói và khí độc hơn nhiều loại nhựa khác như PVC (phát HCl độc), PU (phát cyanide). Đây là lý do nhựa phenolic được ưu tiên trong môi trường yêu cầu chống cháy cao như phòng lab, bệnh viện, tàu thủy, tòa nhà công cộng.

Cách điện và cách nhiệt tốt

Tính cách điện: Điện trở cách điện thể tích 10^12 – 10^14 Ω.cm, chịu điện áp đánh thủng 15-25 kV/mm. Nhựa phenolic không dẫn điện, được dùng làm vỏ công tắc, ổ cắm, phích cắm, tấm lót cách điện trong tủ điện, bảng mạch PCB thời kỳ đầu.

Tính cách nhiệt: Hệ số dẫn nhiệt thấp 0.02-0.04 W/m.K (dạng bọt phenolic), giúp cách nhiệt hiệu quả. Panel bọt phenolic dày 50mm tương đương tấm bê tông 200mm về khả năng chống truyền nhiệt, tiết kiệm năng lượng điều hòa 30-40%.

Chịu hóa chất và cơ tính

Nhựa phenolic chịu được nhiều loại axit loãng (HCl, H2SO4), dầu mỡ, dung môi hữu cơ nhẹ (xăng, dầu diesel), kiềm yếu. Tuy nhiên, bị ăn mòn bởi kiềm mạnh nồng độ cao (NaOH >20%), axit oxy hóa mạnh (HNO3 đặc) và không chịu được dung môi phân cực mạnh (acetone, DMF).

Độ cứng: 70-90 Shore D, độ bền kéo 40-70 MPa, độ bền nén 120-200 MPa. Nhựa phenolic cứng, ổn định kích thước (hệ số giãn nở nhiệt thấp), ít biến dạng khi thay đổi nhiệt độ hoặc độ ẩm.

Hạn chế của nhựa phenolic

  • Giòn, kém dẻo: Độ dãn dài khi đứt chỉ 0.5-1%, dễ nứt vỡ khi va đập mạnh hoặc rơi từ độ cao. Không phù hợp ứng dụng cần tính dẻo dai như bình chứa va đập, ống dẫn nước áp lực cao.
  • Không gia công lại: Một khi đã đóng rắn, không thể nóng chảy để đúc lại, hàn nhiệt hay tái chế như nhựa nhiệt dẻo. Phế phẩm chỉ nghiền làm bột độn (filler) hoặc đốt thu năng lượng.
  • Màu sắc hạn chế: Do cấu trúc phenol có vòng benzen màu nâu, sản phẩm thường có màu nâu đậm, nâu đen, hoặc đen. Khó tạo màu sáng (trắng, vàng, xanh) trừ khi dùng phenol biến tính đắt tiền.
  • Có mùi khi mới sản xuất: Phenol và formaldehyde dư thoát ra gây mùi khó chịu, cần thời gian “xả khí” (off-gassing) 1-2 tuần trước khi sử dụng trong môi trường kín.

Các dạng sản phẩm nhựa phenolic trên thị trường

Keo phenolic (phenolic resin adhesive)

Keo phenolic dạng lỏng màu nâu đỏ, độ nhớt 200-1000 cP, hàm lượng chất rắn 40-60%. Được dùng làm chất kết dính cho gỗ công nghiệp: Ván ép (plywood) chịu nước ngoài trời, ván coppha (formwork), ván sàn chịu tải, ván OSB.

Keo phenolic cũng dùng sản xuất bột ma sát (friction material): Trộn với bột gỗ, graphite, đồng, thép tạo má phanh ô tô, xe tải, phanh tàu hỏa, mặt ly hợp. Ưu điểm: Hệ số ma sát ổn định 0.35-0.45, thu nhiệt tốt, ít mài mòn, bền nhiệt 200-300°C.

Tấm nhựa phenolic (phenolic board/panel)

Tấm HPL phenolic (High Pressure Laminate): Nhiều lớp giấy kraft tẩm nhựa phenolic, bề mặt phủ giấy trang trí hoặc melamine, ép áp suất cao. Độ dày 0.8-1.5mm, kích thước tấm 1220x2440mm, 1300x3050mm. Ứng dụng: Mặt bàn bếp, tủ bếp, vách trang trí, mặt bàn phòng lab.

Tấm compact phenolic: Tấm đặc 100% nhựa phenolic ép từ nhiều lớp giấy kraft, độ dày 6-25mm, cực kỳ bền, chịu va đập, chịu ẩm 100%. Ứng dụng: Vách ngăn toilet công cộng, bệnh viện, trường học, sân bay; bàn lab hóa học; sàn container; tấm chắn bảo vệ.

Tấm phenolic cách điện: Tấm vải hoặc giấy tẩm phenolic, độ dày 1-50mm, màu nâu đen, chịu điện áp 10-20 kV. Ứng dụng: Tấm lót cách điện trong tủ điện, máy biến áp, động cơ điện, chi tiết cách điện.

Composite phenolic

Sợi thủy tinh, sợi carbon, sợi aramid kết hợp nhựa phenolic tạo composite chịu nhiệt, chịu lửa. Ứng dụng trong hàng không vũ trụ (vỏ tên lửa, tấm chắn nhiệt), ô tô đua (má phanh carbon-phenolic Formula 1), tàu thủy (vách chống cháy).

Ứng dụng nhựa phenolic trong thực tế

Ứng dụng trong ngành điện – điện tử

Nhựa phenolic là vật liệu cách điện truyền thống, được dùng rộng rãi từ đầu thế kỷ 20:

  • Vỏ thiết bị điện: Công tắc, ổ cắm, phích cắm, hộp nối dây, đế bóng đèn – nhựa phenolic màu đen cứng, chịu nhiệt, chống cháy, giá rẻ.
  • Bảng mạch PCB thời kỳ đầu: Trước khi có FR-4 (epoxy-fiberglass), PCB làm từ phenolic-paper (FR-2) cho thiết bị điện tử giá rẻ.
  • Chi tiết cách điện: Tấm lót, thanh chống, ống cách điện trong máy biến áp, động cơ điện, máy phát điện.
  • Tay cầm chịu nhiệt: Tay cầm ấm nước, chảo, bàn ủi, máy hàn – nhựa phenolic không nóng, không dẫn điện.

Ứng dụng trong xây dựng và nội thất

Vách ngăn toilet công cộng: Tấm compact phenolic dày 12-18mm, chịu ẩm 100%, không thấm nước, dễ vệ sinh, chống vi khuẩn, bền 15-20 năm. Ứng dụng: Bệnh viện, trường học, sân bay, trung tâm thương mại, nhà ga.

Mặt bàn phòng thí nghiệm: Tấm phenolic dày 13-25mm chịu được hóa chất (axit, kiềm loãng, dung môi), chịu nhiệt 150-180°C, chống cháy, dễ lau chùi. Ứng dụng: Phòng lab hóa học, sinh học, trường đại học, viện nghiên cứu, nhà máy dược phẩm.

Sàn chịu tải: Tấm phenolic dày 18-25mm chịu lực nén cao, chống trượt, chịu ẩm, dùng làm sàn container, sàn xe tải, sàn kho lạnh.

Trang trí nội thất: Tấm HPL phenolic phủ melamine nhiều màu sắc, vân gỗ, vân đá, dùng ốp tường, mặt bàn, tủ bếp, cửa phòng.

Ứng dụng trong cách nhiệt – chống cháy

Panel cách nhiệt phenolic: Bọt phenolic kẹp giữa 2 lớp tôn, inox, nhôm tạo panel sandwich dày 50-150mm. Hệ số dẫn nhiệt 0.02-0.025 W/m.K (tốt hơn PU 30-40%), chống cháy A1/A2 (không cháy), ít khói. Ứng dụng: Phòng lạnh, kho lạnh, phòng sạch, nhà máy thực phẩm, dược phẩm, nhà cao tầng.

Ống bọc cách nhiệt: Ống phenolic foam bọc ống nước nóng, ống hơi, ống điều hòa, tiết kiệm năng lượng 30-50%.

Vách chống cháy: Tấm phenolic dày 12-25mm chịu lửa 60-120 phút (BS 476, ASTM E119), dùng vách ngăn chống cháy tàu thủy, tòa nhà, nhà máy.

Ứng dụng trong ô tô, ma sát, cơ khí

Má phanh, mặt ly hợp: Nhựa phenolic trộn bột gỗ, graphite, đồng, sợi aramid tạo vật liệu ma sát bền nhiệt 200-350°C. Hệ số ma sát ổn định, ít mài mòn, thu nhiệt tốt, không rít khi phanh. Ứng dụng: Phanh ô tô con (PC), xe tải (CV), phanh tàu hỏa, ly hợp xe máy, ô tô.

Chi tiết nội thất ô tô: Vô lăng, núm vặn, tay cầm – nhựa phenolic cứng, bền nhiệt, không biến dạng dưới nắng.

Chi tiết máy móc: Bánh răng chịu nhiệt, ổ trượt, tay cầm máy công cụ, chi tiết cách điện trong máy điện.

Ứng dụng trong ngành gỗ, ván ép

Keo dán ván ép chịu nước: Keo phenolic resole dùng sản xuất ván ép ngoài trời, ván coppha, ván sàn chịu nước, ván OSB. Keo phenolic tạo liên kết chịu nước, chịu ẩm, bền 10-15 năm ngay cả khi ngâm nước hoặc phơi mưa nắng.

Gỗ công nghiệp chống mối: Keo phenolic có tính kháng sinh học, ngăn mối mọt, nấm mốc.

Ưu điểm và nhược điểm của nhựa phenolic

Tiêu chíƯu điểm nhựa phenolicNhược điểm nhựa phenolic
Nhiệt – cháyChịu nhiệt liên tục 150-200°C, ngắn hạn 220-250°C. Khó bắt cháy (tự tắt), tạo lớp than bảo vệ, ít khói và khí độc hơn PVC, PUKhi cháy vẫn sinh một lượng khói nhất định, cần kiểm tra tiêu chuẩn cụ thể (BS, ASTM). Không phải hoàn toàn không cháy
Cách điện – cách nhiệtĐiện trở cách điện cao 10^12-10^14 Ω.cm, chịu điện áp 15-25 kV/mm. Hệ số dẫn nhiệt thấp 0.02-0.04 W/m.K (dạng bọt)Không linh hoạt, cứng, khó uốn cong. Không phù hợp ứng dụng cần vật liệu mềm dẻo
Cơ tínhCứng (70-90 Shore D), bền nén (120-200 MPa), ổn định kích thước, ít giãn nở nhiệtGiòn, độ dãn dài <1%, dễ nứt khi va đập mạnh. Không chịu uốn nhiều lần
Gia côngÉp khuôn được nhiều hình dạng phức tạp, chi tiết nhỏ. Cắt gọt CNC tốt (tấm phenolic)Khó gia công lại sau khi đóng rắn. Không hàn nhiệt, không tái chế nóng chảy. Phế phẩm chỉ nghiền làm bột độn
Thẩm mỹBề mặt tấm phenolic bóng, bền, chịu hóa chất, dễ vệ sinh. Tấm HPL có nhiều màu vân trang tríMàu sắc hạn chế (thường nâu, đen) do cấu trúc phenol. Khó tạo màu sáng, trong suốt
Hóa chấtChịu axit loãng, kiềm yếu, dầu mỡ, xăng dầu, dung môi nhẹBị ăn mòn bởi kiềm mạnh >20%, axit oxy hóa mạnh (HNO3), dung môi phân cực (acetone)
Giá thànhRẻ hơn epoxy 20-30%, rẻ hơn polyimide 50-70%. Phổ biến, dễ muaĐắt hơn nhựa nhiệt dẻo thông thường (PP, ABS) 2-3 lần. Tấm phenolic đắt hơn gỗ ép, MDF

Nhựa phenolic khác gì so với nhựa nhiệt dẻo thông thường?

Nhiệt rắn vs nhiệt dẻo: Nhựa phenolic là nhựa nhiệt rắn (thermosetting) – một khi đóng rắn tạo mạng 3D không thể nóng chảy lại, không hàn nhiệt, không tái chế nóng chảy. Nhựa nhiệt dẻo (PP, PE, PVC, ABS) có thể nóng chảy nhiều lần, dễ gia công, tái chế.

So sánh với nhựa phổ biến:

  • Phenolic vs PVC: Phenolic chịu nhiệt tốt hơn (200°C vs 60-80°C), chống cháy tốt hơn (PVC cháy phát HCl độc), cứng hơn, nhưng giòn hơn, đắt hơn 2-3 lần.
  • Phenolic vs PP: Phenolic chịu nhiệt tốt hơn (200°C vs 100-120°C), cứng hơn, cách điện tốt hơn, nhưng giòn, không dẻo, không hàn nhiệt, đắt hơn.
  • Phenolic vs ABS: Phenolic chịu nhiệt tốt hơn (200°C vs 80-100°C), chống cháy tốt hơn, cách điện tốt hơn, nhưng giòn, màu sắc hạn chế, không bóng đẹp như ABS.
  • Phenolic vs Epoxy: Cả hai đều nhiệt rắn. Epoxy bền cơ học hơn, dẻo dai hơn, bám dính tốt hơn, nhưng đắt hơn phenolic 20-40%, chống cháy kém hơn.

Khi nào chọn phenolic: Cần chịu nhiệt >150°C, chống cháy nghiêm ngặt, cách điện cao, chịu hóa chất, giá hợp lý, chấp nhận giòn, màu sắc hạn chế.

Khi nào không nên dùng phenolic: Cần dẻo, dai, chịu va đập mạnh, cần trong suốt hoặc nhiều màu sắc, cần hàn nhiệt, cần tái chế nóng chảy.

Khi nào nên chọn nhựa phenolic? Gợi ý cho kỹ sư và nhà thầu

  • Môi trường yêu cầu chống cháy cao: Phòng lab hóa học, bệnh viện, trường học, tàu thủy, tòa nhà cao tầng – nhựa phenolic đáp ứng tiêu chuẩn chống cháy A1/A2, B-s1,d0 (châu Âu), Class 1 (Mỹ).
  • Thiết bị điện chịu nhiệt: Công tắc, ổ cắm cho môi trường nhiệt độ cao (nhà máy, luyện kim), tủ điện ngoài trời chịu nắng – phenolic chịu 150-200°C ổn định.
  • Vách ngăn, bàn lab chịu hóa chất: Phòng lab, nhà máy hóa chất, dược phẩm, thực phẩm – tấm phenolic chịu axit loãng, kiềm yếu, dễ vệ sinh, chống vi khuẩn.
  • Cách nhiệt chống cháy: Phòng lạnh, kho lạnh, nhà máy thực phẩm, phòng sạch – panel phenolic foam cách nhiệt tốt 0.02 W/m.K, chống cháy A1/A2, ít khói.
  • Chi tiết ma sát chịu nhiệt: Má phanh ô tô, xe tải, phanh tàu, ly hợp – phenolic chịu 200-350°C, hệ số ma sát ổn định, ít mài mòn.

Không nên dùng phenolic khi: Cần vật liệu mềm, dẻo, chịu va đập mạnh (dùng PP, ABS, PC). Cần trong suốt (dùng PC, PMMA, PS). Cần nhiều màu sắc sặc sỡ (dùng ABS, PP). Cần hàn nhiệt, tái chế nóng chảy (dùng nhựa nhiệt dẻo).

Câu hỏi thường gặp về nhựa phenolic

Nhựa phenolic có độc hại không?

Nhựa phenolic đã đóng rắn hoàn toàn không độc hại, đã được FDA Mỹ, EFSA châu Âu chứng nhận an toàn tiếp xúc thực phẩm (tấm compact bàn bếp, mặt bàn ăn). Tuy nhiên, trong quá trình sản xuất và mới gia công, phenol và formaldehyde dư có thể thoát ra gây kích ứng da, mắt, đường hô hấp. Cần thời gian “xả khí” 1-2 tuần trước khi sử dụng trong không gian kín. Sản phẩm chất lượng cao (E0, E1) có hàm lượng formaldehyde tự do <0.5 mg/L, an toàn.

Nhựa phenolic chịu nhiệt đến bao nhiêu độ?

Nhựa phenolic chịu nhiệt liên tục 150-200°C, ngắn hạn (vài phút) có thể chịu 220-250°C mà không biến dạng. Nhiệt độ phân hủy (không có điểm nóng chảy) khoảng 220-300°C tùy công thức. Trong ứng dụng má phanh, phenolic chịu nhiệt ma sát lên tới 300-350°C nhờ trộn graphite, đồng.

Tấm phenolic có dùng ngoài trời được không?

, tấm compact phenolic chịu được ngoài trời nhờ chống ẩm 100%, chịu tia UV, chịu mưa nắng. Tuy nhiên, cần chọn loại có lớp phủ UV-resistant (chống tia cực tím) để tránh phai màu sau 2-3 năm phơi nắng liên tục. Ứng dụng ngoài trời: Vách ngăn toilet công viên, bảng quảng cáo, mặt bàn ngoài trời, sàn ban công chung cư.

Nhựa phenolic có dễ gia công không?

Trước khi đóng rắn: Dễ ép đúc, ép khuôn, ép nhiệt tạo hình phức tạp. Sau khi đóng rắn: Cứng nhưng vẫn cắt gọt CNC, khoan, phay, tiện được, giống gia công gỗ cứng hoặc kim loại nhẹ. Cần dao cứng (carbide), tốc độ trung bình, làm mát bằng nước hoặc khí nén. Không thể hàn nhiệt, gò uốn, hay nóng chảy lại để tạo hình.

So sánh tấm HPL và tấm phenolic?

HPL (High Pressure Laminate) là tấm mỏng 0.8-1.5mm, nhiều lớp giấy tẩm nhựa phenolic + melamine bề mặt, ép áp suất cao. Ưu điểm: Bề mặt đẹp, nhiều màu vân, giá rẻ. Nhược điểm: Mỏng, cần dán lên gỗ MDF/plywood, không chịu nước 100%.

Tấm compact phenolic là tấm dày 6-25mm, 100% giấy kraft tẩm phenolic, không có lớp melamine. Ưu điểm: Đặc, chịu nước 100%, bền cơ học cao, dùng độc lập không cần nền. Nhược điểm: Màu sắc hạn chế, đắt hơn HPL 2-3 lần.

Kết luận: HPL dùng trang trí mặt tủ bếp, vách ngăn khô. Compact phenolic dùng vách ngăn toilet ẩm, bàn lab hóa chất, sàn chịu tải.

Nhựa phenolic có tái chế được không?

Không tái chế được bằng cách nóng chảy do cấu trúc mạng 3D liên kết chéo không thể phá vỡ bằng nhiệt. Phế phẩm nhựa phenolic chỉ có thể: Nghiền thành bột dùng làm chất độn (filler) cho composite, bê tông nhẹ. Đốt thu năng lượng (1 kg phenolic = 25-30 MJ, tương đương than). Chôn lấp (không phân hủy sinh học, tồn tại hàng trăm năm). Hiện đang nghiên cứu tái chế hóa học phenolic bằng pyrolysis nhiệt độ cao 400-600°C phá vỡ cấu trúc về phenol và formaldehyde tái sử dụng, nhưng chưa thương mại hóa.

Kết luận

Nhựa phenolic là loại nhựa nhiệt rắn được tổng hợp từ phenol và formaldehyde, sở hữu nhiều đặc tính vượt trội: Chịu nhiệt 150-200°C, chống cháy tự tắt, cách điện 10^12-10^14 Ω.cm, cách nhiệt 0.02-0.04 W/m.K, chịu hóa chất, cứng, ổn định kích thước. Ứng dụng rộng rãi trong ngành điện-điện tử (công tắc, ổ cắm, chi tiết cách điện), xây dựng-nội thất (vách ngăn toilet, bàn lab, panel cách nhiệt), ô tô (má phanh, ly hợp, chi tiết nội thất), công nghiệp gỗ (keo dán ván ép chịu nước).

Tuy nhiên, nhựa phenolic có nhược điểm giòn, không dẻo, màu sắc hạn chế, không tái chế nóng chảy. Vì vậy, không phải vật liệu nào cũng thay thế được phenolic trong môi trường nhiệt độ cao, yêu cầu chống cháy nghiêm ngặt, cách điện cao áp, tiếp xúc hóa chất.

Nếu dự án của bạn yêu cầu chịu nhiệt >150°C, chống cháy tiêu chuẩn A1/A2, cách điện >10 kV, chịu hóa chất công nghiệp, hãy cân nhắc nhựa phenolic là lựa chọn hàng đầu về mặt kỹ thuật và chi phí. Để được tư vấn chi tiết về loại tấm phenolic, keo phenolic, hay chi tiết gia công phù hợp với ứng dụng cụ thể, hãy liên hệ nhà cung cấp vật liệu kỹ thuật hoặc kỹ sư vật liệu để được hỗ trợ lựa chọn đúng giải pháp tối ưu.

MTV Plastic

MTV Plastic là đơn vị hàn nhựa, gia công nhựa uy tín tại Hà Nội. Chuyên thiết kế, thi công các sản phẩm làm từ nhựa như thiết bị xử lý khí thải, nước thải, đường ống nhựa,....