PS và PP khác nhau hoàn toàn. PS chỉ chịu 70-90°C, KHÔNG dùng lò vi sóng. PP chịu 120-130°C, AN TOÀN lò vi sóng. So sánh chi tiết để chọn đúng.
Nhựa PS (Polystyrene) và nhựa PP (Polypropylene) là hai loại vật liệu nhựa phổ biến xuất hiện hàng ngày trong cuộc sống, từ hộp đựng thực phẩm, đồ dùng gia đình đến bao bì và sản phẩm công nghiệp. Tuy nhiên, nhiều người vẫn nhầm lẫn hoặc không phân biệt được hai loại nhựa này, dẫn đến việc sử dụng sai cách có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
“PS và PP khác gì nhau?”, “Loại nào an toàn hơn cho thực phẩm?”, “PS có độc không?”, “PP có dùng được lò vi sóng không?”, “Hộp cơm nên chọn PS hay PP?” – Đây là những câu hỏi mà rất nhiều người tiêu dùng quan tâm khi lựa chọn đồ nhựa cho gia đình. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết sự khác biệt về tính chất vật lý, độ an toàn, khả năng chịu nhiệt và ứng dụng thực tế để bạn có thể đưa ra lựa chọn đúng đắn và an toàn nhất.
Tổng quan về nhựa PS và PP
Nhựa PS (Polystyrene) là gì? Đặc điểm chính
Nhựa PS (Polystyrene) là loại nhựa nhiệt dẻo có ký hiệu tái chế số 6, được tạo ra từ monomer styrene thông qua quá trình polyme hóa. PS được phát minh vào năm 1839 và sản xuất thương mại từ những năm 1930, trở thành một trong những loại nhựa phổ biến nhất thế giới.
Hai dạng PS chính:
- PS cứng (GPPS – General Purpose Polystyrene): Có độ trong suốt cao như thủy tinh, cứng, giòn, bóng đẹp. Thường dùng làm hộp đựng trong suốt, vỏ đĩa CD, dao nĩa dùng một lần, cốc nhựa.
- PS xốp (EPS – Expanded Polystyrene): Được tạo ra bằng cách thổi khí vào PS, tạo thành vật liệu xốp nhẹ (98% là không khí). Thường gọi là xốp trắng, mút xốp. Dùng làm khay đựng thực phẩm xốp, hộp đựng hải sản, thùng giữ lạnh, tấm cách nhiệt xây dựng.
Đặc tính nổi bật của PS:
- Mật độ: 1,04-1,06 g/cm³ (GPPS), 0,01-0,04 g/cm³ (EPS)
- Độ trong suốt: rất cao (GPPS), mờ trắng (EPS)
- Độ cứng: cứng, giòn, dễ vỡ khi va đập
- Chịu nhiệt: thấp, chỉ 70-90°C, biến dạng ở nhiệt độ cao
- Kháng hóa chất: yếu, bị ăn mòn bởi dầu, mỡ, dung môi hữu cơ
- Giá thành: rẻ (20-35.000 VNĐ/kg)
- Cách nhiệt: EPS cách nhiệt, cách âm rất tốt
Ứng dụng phổ biến:
- Hộp đựng thực phẩm dùng một lần
- Khay xốp đựng thịt, cá, rau
- Dao, nĩa, muỗng, ly nhựa dùng một lần
- Vỏ đĩa CD, DVD
- Đồ chơi trẻ em
- Tấm cách nhiệt EPS xây dựng
- Hộp đựng hải sản, thùng đá
Hạn chế nghiêm trọng:
- KHÔNG chịu nhiệt cao, biến dạng ở 70-90°C
- TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng lò vi sóng
- Không đựng thực phẩm nóng, đồ uống nóng
- Không tiếp xúc dầu mỡ, rượu, dung môi
- Giòn, dễ vỡ, không bền
Nhựa PP (Polypropylene) là gì? Đặc điểm chính
Nhựa PP (Polypropylene) là loại nhựa nhiệt dẻo có ký hiệu tái chế số 5, được tạo ra từ monomer propylene. PP là loại nhựa phổ biến thứ hai trên thế giới, được phát minh năm 1954 và nhanh chóng trở thành vật liệu đa năng cho vô số ứng dụng.
Đặc tính nổi bật của PP:
- Mật độ: 0,90-0,92 g/cm³ – nhẹ nhất trong nhóm nhựa phổ biến
- Độ trong suốt: trắng đục, mờ, PP Random có thể trong hơn
- Độ cứng: vừa cứng vừa linh hoạt, chống mỏi tốt
- Chịu nhiệt: cao, 120-130°C liên tục, ngắn hạn 165°C
- Kháng hóa chất: rất mạnh – chống axit, kiềm, dầu mỡ, dung môi
- Giá thành: trung bình (30-50.000 VNĐ/kg)
- An toàn: không chứa BPA, an toàn tuyệt đối cho thực phẩm
Ứng dụng phổ biến:
- Hộp cơm tái sử dụng, hộp đựng thực phẩm lò vi sóng
- Bình nước, chai đựng nước
- Bồn bể chứa hóa chất công nghiệp
- Thùng nhựa công nghiệp
- Ống nhựa PPR (nước nóng/lạnh)
- Linh kiện ô tô (taplo, bình chứa)
- Thau, chậu, ghế, bàn nhựa
- Hệ thống xử lý môi trường
Ưu điểm vượt trội:
- AN TOÀN cho lò vi sóng
- Chịu nhiệt cao, đựng thực phẩm nóng tốt
- Bền, tái sử dụng nhiều lần
- Kháng hóa chất, dầu mỡ
- Không giải phóng chất độc hại
Tìm hiểu chi tiết: Nhựa PP có an toàn không?
So sánh nhựa PS và PP về tính chất vật lý
Mật độ và trọng lượng
Nhựa PS
PS cứng (GPPS) có mật độ 1,04-1,06 g/cm³, nặng hơn nước và nặng hơn hầu hết các loại nhựa phổ biến khác. Điều này làm cho sản phẩm PS cứng có cảm giác nặng tay, chắc chắn nhưng đồng thời tăng chi phí vận chuyển.
PS xốp (EPS) có mật độ cực thấp 0,01-0,04 g/cm³ (98% là không khí), siêu nhẹ, là vật liệu nhẹ nhất trong nhóm nhựa. Đây là lý do EPS được dùng rộng rãi cho cách nhiệt và bao bì bảo vệ.
Nhựa PP
PP có mật độ 0,90-0,92 g/cm³, thấp hơn mật độ nước (1,0 g/cm³), là loại nhựa cứng nhẹ nhất. PP nhẹ hơn PS cứng khoảng 12-15%, mang lại lợi thế cho các ứng dụng cần giảm trọng lượng như linh kiện ô tô, hộp đựng di động.
So sánh: PP nhẹ hơn PS cứng đáng kể, nhưng nặng hơn rất nhiều so với EPS xốp.
Độ cứng và độ bền cơ học
Nhựa PS
PS cứng có độ cứng cao, độ bền kéo 30-50 MPa, bề mặt cứng chắc, bóng đẹp. Tuy nhiên, PS rất giòn, dễ vỡ khi bị va đập hoặc rơi. PS không chịu uốn cong, dễ nứt khi bị ứng suất. PS xốp thì mềm, dễ vỡ vụn, không có độ bền cơ học.
Nhựa PP
PP có độ cứng vừa phải, độ bền kéo 30-40 MPa, nhưng đặc biệt có tính linh hoạt và dai. PP có thể uốn cong hàng nghìn lần mà không bị gãy, đây là lý do PP được dùng làm bản lề sống (living hinge) cho nắp hộp, nắp chai. PP chịu va đập tốt hơn PS, không dễ vỡ.
Bảng so sánh độ cứng:
| Tính chất | Nhựa PS | Nhựa PP |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore D | 75-85 (cứng nhất) | 70-80 |
| Độ bền kéo | 30-50 MPa | 30-40 MPa |
| Độ bền va đập | Thấp (giòn, dễ vỡ) | Cao (dai, chống mỏi) |
| Khả năng uốn cong | Không (dễ nứt) | Rất tốt (bản lề sống) |
Kết luận: PP bền và linh hoạt hơn PS rất nhiều, đặc biệt cho sản phẩm tái sử dụng.
Khả năng chịu nhiệt
Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất và nguy hiểm nhất nếu sử dụng sai.

Nhựa PS
PS có nhiệt độ chuyển thủy tinh (glass transition temperature) chỉ khoảng 95-100°C, và bắt đầu biến dạng ở 70-90°C. Khi tiếp xúc với nước sôi (100°C) hoặc thực phẩm nóng, PS sẽ:
- Biến dạng, mềm ra, cong vênh
- Có thể giải phóng styrene (chất nghi ngờ gây ung thư) vào thực phẩm
- Mất hình dạng, không thể sử dụng được
LƯU Ý QUAN TRỌNG: PS TUYỆT ĐỐI KHÔNG được sử dụng trong lò vi sóng, không đựng thực phẩm nóng trên 70°C, không đựng nước sôi, không đựng đồ uống nóng như cà phê, trà.
Nhựa PP
PP có nhiệt độ nóng chảy 160-165°C, chịu nhiệt liên tục ở 120-130°C và ngắn hạn lên 165°C. PP hoàn toàn an toàn khi:
- Đựng nước sôi 100°C
- Đựng thực phẩm nóng, súp, cháo
- Sử dụng trong lò vi sóng (thường 100-120°C)
- Rửa bằng nước nóng, máy rửa bát
So sánh chịu nhiệt:
| Nhiệt độ | Nhựa PS | Nhựa PP |
|---|---|---|
| Nhiệt độ an toàn | Dưới 70°C | 120-130°C |
| Nước sôi 100°C | KHÔNG an toàn | AN TOÀN |
| Lò vi sóng | TUYỆT ĐỐI KHÔNG | AN TOÀN |
| Thực phẩm nóng | KHÔNG | AN TOÀN |
| Rửa bát nước nóng | KHÔNG nên | AN TOÀN |
Kết luận: PP vượt trội hoàn toàn về chịu nhiệt. Sử dụng PS cho thực phẩm nóng là rất nguy hiểm.
Độ trong suốt
Nhựa PS (GPPS)
PS cứng có độ trong suốt vượt trội, trong như thủy tinh, độ truyền ánh sáng lên đến 88-90%. Đây là ưu điểm lớn nhất của PS, làm cho nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho các sản phẩm cần trong suốt để khách hàng thấy rõ bên trong như hộp đựng bánh, hộp trưng bày trái cây, vỏ đĩa CD.
PS xốp (EPS) thì mờ trắng đục, không trong suốt.
Nhựa PP
PP thường có màu trắng đục, mờ, độ truyền ánh sáng thấp. PP Random Copolymer (PPR) có thể trong hơn PP Homopolymer, nhưng vẫn không thể so sánh với độ trong của PS. Nếu cần trong suốt, PP không phải lựa chọn tốt.
Kết luận: PS cứng vượt trội tuyệt đối về độ trong suốt. Nếu cần thấy rõ sản phẩm bên trong, PS là lựa chọn tốt (với điều kiện chỉ dùng cho thực phẩm lạnh).
Khả năng kháng hóa chất
Nhựa PS
PS có khả năng kháng hóa chất rất yếu. PS dễ bị ăn mòn, hòa tan hoặc biến dạng khi tiếp xúc với:
- Dầu, mỡ động vật, dầu thực vật
- Rượu, cồn (ethanol, methanol)
- Dung môi hữu cơ (acetone, toluene, xăng)
- Axit mạnh (HCl, H2SO4)
- Các loại nước tẩy rửa mạnh
Điều này làm hạn chế nghiêm trọng ứng dụng của PS. PS KHÔNG nên dùng để đựng thực phẩm nhiều dầu mỡ, đồ chiên rán, thức ăn chứa dầu.
Nhựa PP
PP có khả năng kháng hóa chất rất mạnh, chống được hầu hết các hóa chất thông dụng:
- Axit mạnh (HCl, H2SO4, HNO3)
- Kiềm mạnh (NaOH, KOH)
- Dầu mỡ, nhiên liệu, dầu nhớt
- Nhiều dung môi hữu cơ
- Nước muối, hóa chất công nghiệp
PP chỉ bị ảnh hưởng bởi chất oxy hóa mạnh và một số dung môi thơm ở nhiệt độ cao.
Kết luận: PP vượt trội hoàn toàn về kháng hóa chất, phù hợp đựng thực phẩm dầu mỡ, hóa chất công nghiệp.
So sánh nhựa PS và PP về an toàn và môi trường
An toàn thực phẩm
Đây là vấn đề quan trọng nhất đối với người tiêu dùng.
Nhựa PS
An toàn ở nhiệt độ thường (dưới 70°C): PS được FDA (Mỹ) và EFSA (EU) công nhận là an toàn cho tiếp xúc thực phẩm ở nhiệt độ thường. Hộp PS có thể dùng để đựng thực phẩm lạnh, trái cây, salad, bánh ngọt mà không gây nguy hiểm.
KHÔNG an toàn ở nhiệt độ cao (trên 70°C): Khi PS tiếp xúc với nhiệt độ cao, PS có thể giải phóng styrene – chất monomer dư trong PS – vào thực phẩm. Styrene được Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xếp vào nhóm 2B (có thể gây ung thư cho người). Các nghiên cứu cho thấy styrene có thể:
- Gây kích ứng da, mắt, đường hô hấp
- Ảnh hưởng hệ thần kinh trung ương
- Nghi ngờ gây ung thư tuyến lympho, bạch cầu
CẢNH BÁO NGHIÊM TRỌNG:
- TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng hộp PS trong lò vi sóng
- KHÔNG đựng thực phẩm nóng, súp, cháo, cơm nóng
- KHÔNG đổ nước sôi, cà phê, trà nóng vào ly PS
- KHÔNG hâm nóng thực phẩm trong hộp PS
Nhựa PP
PP hoàn toàn an toàn cho thực phẩm ở mọi nhiệt độ trong phạm vi chịu nhiệt (120-130°C):
- KHÔNG chứa styrene
- KHÔNG chứa BPA (Bisphenol A)
- KHÔNG chứa phthalates
- KHÔNG giải phóng chất độc hại khi đựng thực phẩm nóng
- An toàn tuyệt đối cho lò vi sóng
PP được FDA, EFSA, Bộ Y tế Việt Nam công nhận là vật liệu an toàn nhất cho tiếp xúc thực phẩm, bao gồm cả thực phẩm nóng và lò vi sóng.
Bảng so sánh an toàn thực phẩm:
| Tình huống | Nhựa PS | Nhựa PP |
|---|---|---|
| Thực phẩm lạnh (5-25°C) | AN TOÀN | AN TOÀN |
| Thực phẩm nóng (60-100°C) | NGUY HIỂM | AN TOÀN |
| Lò vi sóng | CẤM TUYỆT ĐỐI | AN TOÀN |
| Nước sôi 100°C | CẤM | AN TOÀN |
| Thực phẩm dầu mỡ | KHÔNG nên | AN TOÀN |
| Tái sử dụng nhiều lần | KHÔNG nên | AN TOÀN |
Kết luận: PP an toàn hơn PS rất nhiều, đặc biệt cho thực phẩm nóng và tái sử dụng.
Khả năng tái chế
Nhựa PS
PS có ký hiệu tái chế số 6, được xếp vào nhóm nhựa khó tái chế. Lý do:
- Giá trị tái chế thấp (rẻ, ít lợi nhuận)
- Dễ nhiễm bẩn, khó làm sạch
- Chi phí thu gom, vận chuyển cao (đặc biệt EPS xốp – 98% không khí)
- Ít cơ sở tái chế PS ở Việt Nam
Kết quả: Phần lớn PS bị vứt bỏ, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. PS xốp đặc biệt nguy hiểm vì vỡ vụn thành hạt nhỏ, gây ô nhiễm đại dương, hại sinh vật biển.
Nhựa PP
PP có ký hiệu tái chế số 5, tái chế tương đối dễ dàng:
- Giá trị tái chế cao hơn PS
- Dễ phân loại, làm sạch
- Nhiều cơ sở tái chế PP
- PP tái chế được dùng cho bao tải, sợi thảm, linh kiện không quan trọng
Tuy nhiên, tỷ lệ tái chế PP vẫn thấp hơn HDPE và PET.
Kết luận: PP thân thiện môi trường hơn PS, nhưng cả hai đều cần được xử lý đúng cách.
Độc tính và tác động môi trường
Nhựa PS
- Chứa styrene: PS được tạo ra từ styrene, và luôn còn lượng styrene dư nhỏ (0,1-0,5%) trong sản phẩm. Styrene có thể di chuyển vào thực phẩm, đặc biệt khi tiếp xúc nhiệt hoặc dầu mỡ.
- Khó phân hủy: PS cần 500-1000 năm mới phân hủy hoàn toàn trong môi trường tự nhiên.
- Ô nhiễm đại dương: PS xốp vỡ thành hạt nhỏ (microplastics), gây ô nhiễm nghiêm trọng đại dương, hại động vật biển. Nhiều quốc gia đã cấm hoặc hạn chế sử dụng PS xốp.
Nhựa PP
- Không chứa styrene: PP an toàn hơn, không chứa styrene hay BPA.
- Khó phân hủy: PP cũng cần 20-30 năm mới phân hủy, nhưng ít gây hại hơn PS do không vỡ vụn dễ dàng.
Kết luận: Cả hai đều gây ô nhiễm, nhưng PS nguy hiểm hơn do chứa styrene và dễ vỡ vụn.
Bảng so sánh tổng quan PS vs PP
| Tiêu chí | Nhựa PS | Nhựa PP |
|---|---|---|
| Ký hiệu tái chế | Số 6 | Số 5 |
| Mật độ | 1,04-1,06 g/cm³ (cứng) | 0,90-0,92 g/cm³ (nhẹ hơn) |
| Chịu nhiệt an toàn | Dưới 70°C | 120-130°C |
| Lò vi sóng | CẤM TUYỆT ĐỐI | AN TOÀN |
| Nước sôi 100°C | CẤM | AN TOÀN |
| Thực phẩm nóng | NGUY HIỂM | AN TOÀN |
| Độ cứng | Cứng nhất, giòn, dễ vỡ | Vừa cứng vừa dai |
| Độ trong suốt | Rất trong (GPPS) | Mờ đục |
| Kháng dầu mỡ | Yếu, bị ăn mòn | Mạnh, an toàn |
| Kháng hóa chất | Yếu | Rất mạnh |
| Chứa styrene | CÓ (nguy hiểm) | KHÔNG |
| Chứa BPA | KHÔNG | KHÔNG |
| An toàn thực phẩm | Chỉ lạnh | Cả nóng và lạnh |
| Tái sử dụng | KHÔNG nên | AN TOÀN nhiều lần |
| Tái chế | Khó (số 6) | Dễ hơn (số 5) |
| Giá | 20-35k/kg (rẻ hơn) | 30-50k/kg |
| Ứng dụng chính | Hộp 1 lần, khay xốp | Hộp cơm, bồn bể, ống |
So sánh PS và PP trong ứng dụng thực tế

Hộp đựng thực phẩm – PS vs PP
Hộp PS
- Ưu điểm: Trong suốt, thấy rõ thực phẩm bên trong; Giá rẻ, phù hợp dùng một lần; Nhẹ, dễ vận chuyển.
- Nhược điểm: CHỈ dùng cho thực phẩm lạnh (salad, trái cây, bánh); TUYỆT ĐỐI KHÔNG hâm nóng; KHÔNG đựng thực phẩm nóng, dầu mỡ; Giòn, dễ vỡ; Không tái sử dụng; Gây ô nhiễm môi trường.
Hộp PP
- Ưu điểm: AN TOÀN cho lò vi sóng; Đựng thực phẩm nóng, cơm, súp; Tái sử dụng hàng trăm lần; Bền, không dễ vỡ; Kháng dầu mỡ; An toàn sức khỏe tuyệt đối.
- Nhược điểm: Không trong suốt; Giá cao hơn PS (nhưng dùng lâu dài).
Khuyến nghị: Ưu tiên PP cho hộp cơm gia đình, tái sử dụng. Chỉ dùng PS cho bao bì thực phẩm lạnh, dùng 1 lần, nếu không có lựa chọn khác.
Đồ dùng gia đình – PS vs PP
PS: Dao, nĩa, muỗng dùng một lần (tiệc, sự kiện); Ly nhựa dùng một lần (KHÔNG đựng đồ uống nóng); Đồ trang trí, khung ảnh.
PP: Thau, chậu, xô; Ghế nhựa, bàn nhựa; Hộp đựng đồ dùng cá nhân; Bình nước, ly tái sử dụng.
Khuyến nghị: PP vượt trội cho đồ gia dụng tái sử dụng, bền lâu. PS chỉ cho sản phẩm dùng một lần, rẻ.
Bao bì – PS vs PP
PS: Hộp trong suốt đựng bánh, trái cây, quà tặng (cần thấy sản phẩm). Chỉ dùng cho sản phẩm lạnh, không dầu mỡ.
PP: Túi dệt PP, bao tải, bao bì bền, hộp bảo quản lâu dài.
Khuyến nghị: PS cho bao bì trong suốt, trưng bày. PP cho bao bì bền, công nghiệp.
Cách nhiệt, cách âm – PS vs PP
PS (EPS xốp): Tấm cách nhiệt xây dựng, hộp đựng hải sản (giữ lạnh), thùng đá xốp, bao bì bảo vệ điện tử. EPS cách nhiệt cực tốt (98% không khí).
PP: Không dùng cho cách nhiệt vì PP không xốp.
Khuyến nghị: EPS xốp vượt trội tuyệt đối cho cách nhiệt, cách âm.
Công nghiệp – PS vs PP
PS: Vỏ đĩa CD, DVD, linh kiện điện tử trong nhà, đồ chơi trong nhà, sản phẩm tiêu dùng rẻ.
PP: Bồn bể chứa hóa chất công nghiệp, thùng nhựa công nghiệp, ống nhựa dẫn hóa chất, linh kiện ô tô, hệ thống xử lý môi trường, tháp scrubber.
Khuyến nghị: PP vượt trội cho công nghiệp nặng, môi trường khắc nghiệt. PS cho sản phẩm tiêu dùng nhẹ.
Xem sản phẩm PP công nghiệp:
Nên chọn PS hay PP?
Khi nào nên chọn PS?
Bạn nên chọn PS trong những trường hợp sau (với điều kiện sử dụng đúng cách):
- Cần độ trong suốt tuyệt đối: Hộp bánh ngọt, hộp trưng bày, hộp quà tặng cần thấy sản phẩm, vỏ đĩa CD, DVD.
- Sản phẩm dùng một lần, giá rẻ: Dao, nĩa, muỗng tiệc (KHÔNG đựng đồ nóng), ly nhựa sự kiện (KHÔNG đựng đồ uống nóng), khay đựng một lần.
- Cần cách nhiệt, cách âm (EPS xốp): Tấm cách nhiệt xây dựng, hộp đựng hải sản, thùng giữ lạnh, bao bì bảo vệ điện tử, gia dụng.
Điều kiện bắt buộc:
- CHỈ đựng thực phẩm lạnh (dưới 40°C)
- TUYỆT ĐỐI KHÔNG hâm nóng, lò vi sóng
- KHÔNG tiếp xúc dầu mỡ, rượu, dung môi
- Dùng một lần, không tái sử dụng
Khi nào nên chọn PP?
Bạn nên ưu tiên PP trong hầu hết các trường hợp:
- Đựng thực phẩm nóng, sử dụng lò vi sóng: Hộp cơm tái sử dụng, hộp đựng súp, cháo, bình đựng nước nóng, ly, cốc uống nước nóng.
- Tái sử dụng nhiều lần, cần bền lâu: Hộp đựng thực phẩm gia đình, đồ gia dụng (thau, chậu, ghế, bàn), bình nước, chai đựng.
- Chứa hóa chất, dầu mỡ: Bồn bể công nghiệp, thùng nhựa chứa nguyên liệu, ống dẫn hóa chất.
- Môi trường ngoài trời, nhiệt độ cao: Sản phẩm dùng ngoài trời, ống nước nóng, thiết bị chịu nhiệt.
- Quan tâm an toàn sức khỏe, môi trường: Gia đình có trẻ nhỏ, người quan tâm sức khỏe, muốn giảm rác thải nhựa.
Tìm hiểu thêm: Nhựa PP có an toàn không?
Gợi ý sản phẩm PP tại MTV Plastic
MTV Plastic – Chuyên sản xuất sản phẩm PP chất lượng cao
MTV Plastic là đơn vị hàng đầu tại Hà Nội chuyên sản xuất và gia công các sản phẩm nhựa PP chất lượng cao cho công nghiệp, môi trường và xây dựng. MTV Plastic KHÔNG sản xuất PS, chuyên tâm vào PP – loại nhựa an toàn, bền vững và đa năng hơn.
Sản phẩm PP chủ lực:
- Bồn bể nhựa PP: Bồn chứa hóa chất công nghiệp (axit, kiềm, muối), bể xử lý nước thải công nghiệp, sinh hoạt. Dung tích 100L – 50.000L. Chịu nhiệt, kháng hóa chất vượt trội. Tuổi thọ 15-25 năm.
- Thùng nhựa công nghiệp PP: Thùng tròn, vuông, chữ nhật. Dung tích 50L – 2000L. Chứa nguyên liệu, hóa chất, thực phẩm. Bền, nhẹ, an toàn.
- Hệ thống xử lý môi trường PP: Tháp xử lý khí thải (Scrubber PP), bể xử lý nước thải, quạt ly tâm PP, ống gió, ống dẫn hóa chất.
- Dịch vụ gia công PP theo yêu cầu: Thiết kế và sản xuất theo bản vẽ, tư vấn lựa chọn PP phù hợp, hàn nhiệt PP chuyên nghiệp, bảo hành dài hạn.
Liên hệ: Gia công nhựa PP theo yêu cầu
Câu hỏi thường gặp về PS và PP
1. PS và PP khác gì nhau?
PS (số 6) cứng, giòn, trong suốt, chịu nhiệt thấp (70°C), không lò vi sóng. PP (số 5) linh hoạt, mờ, chịu nhiệt cao (120°C), an toàn lò vi sóng.
2. PS và PP loại nào an toàn hơn?
PP an toàn hơn rất nhiều. PP không chứa styrene, chịu nhiệt cao, an toàn cho thực phẩm nóng. PS chứa styrene, chỉ an toàn cho thực phẩm lạnh.
3. PS có độc không?
PS chứa styrene – chất nghi ngờ gây ung thư. Khi tiếp xúc nhiệt hoặc dầu mỡ, styrene có thể di chuyển vào thực phẩm. PS an toàn ở nhiệt độ thường, nguy hiểm ở nhiệt độ cao.
4. PP có độc không?
KHÔNG. PP không chứa styrene, BPA hay chất độc hại. PP được công nhận là an toàn tuyệt đối cho thực phẩm.
5. PS có dùng được lò vi sóng không?
TUYỆT ĐỐI KHÔNG. PS biến dạng ở 70-90°C, giải phóng styrene độc hại khi hâm nóng. CẤM dùng PS trong lò vi sóng.
6. PP có dùng được lò vi sóng không?
CÓ, hoàn toàn AN TOÀN. PP chịu nhiệt 120-130°C, không giải phóng chất độc, phù hợp lò vi sóng.
7. PS và PP loại nào chịu nhiệt tốt hơn?
PP vượt trội. PP chịu 120-130°C, PS chỉ chịu 70-90°C.
8. PS và PP loại nào trong suốt hơn?
PS (GPPS) trong suốt như thủy tinh. PP mờ đục.
9. Hộp cơm nên chọn PS hay PP?
Chọn PP. Hộp cơm PP an toàn cho lò vi sóng, thực phẩm nóng, tái sử dụng nhiều lần. Hộp PS KHÔNG an toàn hâm nóng.
10. PS và PP loại nào rẻ hơn?
PS rẻ hơn (20-35k/kg). PP đắt hơn (30-50k/kg) nhưng bền, tái sử dụng, tiết kiệm dài hạn.
11. PS và PP loại nào tái chế dễ hơn?
PP dễ tái chế hơn (số 5). PS khó tái chế (số 6), ít được thu gom.
12. Khay xốp đựng cơm là PS hay PP?
Là PS xốp (EPS). CHỈ dùng cho thực phẩm lạnh. TUYỆT ĐỐI KHÔNG hâm nóng khay xốp trong lò vi sóng.
13. PS có chứa BPA không?
KHÔNG. PS không chứa BPA, nhưng chứa styrene – chất nguy hiểm khác.
14. PP có chứa BPA không?
KHÔNG. PP hoàn toàn không chứa BPA.
15. PS và PP loại nào bền hơn?
PP bền hơn rất nhiều. PP dai, chống mỏi, tái sử dụng hàng trăm lần. PS giòn, dễ vỡ, chỉ dùng một lần.
Kết bài
PS và PP là hai loại nhựa có sự khác biệt rất lớn về tính chất, an toàn và ứng dụng. PS có ưu điểm về độ trong suốt và giá rẻ, nhưng có những hạn chế nghiêm trọng: chỉ chịu nhiệt 70-90°C, TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng lò vi sóng, không đựng thực phẩm nóng, chứa styrene nguy hiểm, giòn dễ vỡ, khó tái chế.
PP vượt trội ở hầu hết các khía cạnh quan trọng: chịu nhiệt cao 120-130°C, AN TOÀN lò vi sóng, không chứa styrene hay BPA, kháng hóa chất mạnh, bền dai, tái sử dụng nhiều lần, thân thiện môi trường hơn. Nhược điểm duy nhất của PP là không trong suốt và giá cao hơn PS một chút.
Khuyến nghị của chuyên gia:
- Ưu tiên PP cho hộp đựng thực phẩm gia đình, đặc biệt hộp cơm, bình nước tái sử dụng
- Tránh sử dụng PS cho thực phẩm nóng, lò vi sóng – rất nguy hiểm cho sức khỏe
- Chỉ dùng PS cho thực phẩm lạnh, dùng một lần, khi không có lựa chọn PP
- Với trẻ em, bà bầu, người già – chọn PP để đảm bảo an toàn tuyệt đối
- Hạn chế dùng PS xốp, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng
Để được tư vấn và cung cấp các sản phẩm PP chất lượng cao cho nhu cầu công nghiệp, môi trường hay gia công theo yêu cầu, liên hệ ngay MTV Plastic – đơn vị hàng đầu chuyên sản xuất sản phẩm nhựa PP tại Hà Nội.
Liên hệ MTV Plastic:
Tìm hiểu thêm về nhựa PP:
MTV Plastic – Đồng hành cùng sức khỏe gia đình bạn!

















