UHMW PE (PE1000) là nhựa siêu chịu mài mòn, va đập, ma sát thấp. Dùng cho băng tải, máng trượt, silo. So sánh với HDPE, PA, POM. Tư vấn gia công tại VN.
Trong môi trường công nghiệp như xi măng, khai khoáng, thực phẩm, hóa chất, các hệ thống băng tải, máng trượt, phễu chứa, silo thường gặp vấn đề mài mòn nhanh, kẹt liệu, tiếng ồn lớn do ma sát giữa vật liệu rời (đá, than, clinker, ngũ cốc) và bề mặt kim loại. Nhu cầu tìm vật liệu thay thế thép – vừa chịu mài mòn, vừa giảm ma sát, vừa bền lâu – ngày càng trở nên cấp thiết đối với kỹ sư bảo trì và chủ nhà máy.
Giải pháp hiệu quả cho bài toán này chính là nhựa UHMW PE (Ultra High Molecular Weight Polyethylene) – loại nhựa polyethylene có khối lượng phân tử siêu cao, nổi tiếng với khả năng chịu mài mòn vượt trội, hệ số ma sát cực thấp và độ dai va đập cao. Bài viết này sẽ giải thích nhựa UHMW PE là gì, cấu trúc phân tử đặc biệt, 6 đặc tính nổi bật, các dạng sản phẩm (tấm, thanh, bánh răng), ứng dụng thực tế trong từng ngành, so sánh với PE thường/HDPE/PA/POM, và gợi ý khi nào nên dùng để tối ưu hiệu quả.
Nhựa UHMW PE là gì?
UHMW PE là viết tắt của Ultra High Molecular Weight Polyethylene (Polyethylene khối lượng phân tử siêu cao), là loại nhựa nhiệt dẻo thuộc họ polyethylene nhưng có khối lượng phân tử cực lớn – thường trên 3 triệu g/mol, cao hơn rất nhiều so với PE thông thường (vài chục nghìn đến vài trăm nghìn g/mol). Chuỗi polymer cực dài tạo nên mạng lưới phân tử đan xen chặt chẽ, mang lại độ chịu mài mòn, độ dai va đập và khả năng tự bôi trơn vượt trội.
UHMW PE có màu trắng sữa, hơi trong suốt, bề mặt rất trơn, không dẫn điện, không thấm nước. Trong hệ thống phân loại PE kỹ thuật theo khối lượng phân tử, UHMW PE thường được gọi là PE1000 (hoặc UHMW-PE), cao hơn các cấp PE300 (HDPE thông thường) và PE500 (PE khối lượng phân tử trung bình). Vật liệu này được sử dụng rộng rãi dưới dạng tấm lót máng trượt, tấm lót silo, bánh răng, con lăn, chi tiết trượt trong môi trường mài mòn nặng.
Đặc điểm nhận dạng của UHMW PE: siêu chịu mài mòn (chống mài mòn vượt trội hơn thép carbon trong nhiều điều kiện), hệ số ma sát cực thấp (chỉ bằng 1/5 thép), chịu va đập cao (không giòn, không nứt vỡ), chịu môi trường ẩm và muối biển, và hoạt động tốt ở nhiệt độ thấp xuống đến -200°C đến -269°C.
Cấu trúc và phân loại UHMW PE
Cấu trúc phân tử
UHMW PE về bản chất vẫn là polyethylene – polymer của đơn vị monomer ethylene (–CH₂–CH₂–). Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở khối lượng phân tử siêu cao: thay vì chuỗi ngắn, UHMW PE có chuỗi polymer cực dài với hàng triệu đơn vị lặp lại, tạo mạng lưới phân tử rối và liên kết vật lý cực mạnh.
Khi khối lượng phân tử tăng từ vài trăm nghìn (PE thường) lên hàng triệu (UHMW PE), các tính chất cơ học thay đổi rõ rệt:
- Độ chịu mài mòn tăng mạnh – UHMW PE có thể chống mài mòn gấp nhiều lần so với thép thông thường trong điều kiện trượt.
- Độ dai va đập tăng vọt – độ bền va đập rãnh (notched impact strength) của PE1000 đạt ~200 kJ/m² so với PE300 chỉ ~12 kJ/m².
- Hệ số ma sát giảm – bề mặt trơn hơn, khả năng tự bôi trơn tốt hơn.
- Khả năng chống nứt do ứng suất cao hơn, ít bị biến dạng lâu dài.
So sánh nhanh với PE thường và HDPE
Trong họ nhựa PE, người ta phân loại theo khối lượng phân tử:
- PE300 (HDPE – Polyethylene mật độ cao): Khối lượng phân tử ~300.000 g/mol, mật độ ~0.95 g/cm³, là PE phổ thông dùng cho thùng nhựa, bồn bể nhựa, ống nước, chai lọ.
- PE500 (MMWPE – Polyethylene khối lượng phân tử trung bình): Khối lượng phân tử ~500.000 g/mol, mật độ ~0.95 g/cm³, chịu mài mòn tốt hơn PE300, dùng cho tấm lót, băng tải, chi tiết trượt ở mức trung bình.
- PE1000 (UHMW-PE – Polyethylene khối lượng phân tử siêu cao): Khối lượng phân tử ≥3-6 triệu g/mol, mật độ 0.93-0.95 g/cm³, siêu chịu mài mòn, ma sát thấp nhất, chịu va đập cao nhất, dùng cho môi trường mài mòn nặng, trượt liên tục.
Khoảng nhiệt độ làm việc: PE300 và PE500 thường hoạt động tốt từ -100°C đến +80°C, trong khi PE1000 có thể làm việc từ -200°C đến +80°C. Tuy nhiên, cả ba loại đều không phù hợp cho nhiệt độ cao trên 80-90°C liên tục.
Đặc tính nổi bật của nhựa UHMW PE

Chịu mài mòn và va đập cực tốt
UHMW PE nổi tiếng với khả năng chống mài mòn vượt trội hơn thép carbon và hầu hết nhựa kỹ thuật khác. Khi dùng làm tấm lót máng trượt, phễu, silo, bề mặt UHMW PE có thể chịu cọ xát liên tục của đá, than, clinker, xi măng, nông sản mà vẫn giữ được độ bền lâu dài.
Độ dai va đập của UHMW PE cũng cực cao – vật liệu không giòn, không nứt vỡ khi chịu va đập mạnh liên tục. Khả năng chịu va đập tốt ngay cả ở nhiệt độ thấp (xuống đến -200°C) giúp UHMW PE phù hợp cho môi trường lạnh, kho lạnh, hoặc ứng dụng nhiệt độ cực thấp. Nhờ đặc tính này, UHMW PE giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế linh kiện trong quá trình sản xuất.
Hệ số ma sát thấp, tính trượt tốt, tự bôi trơn
Bề mặt UHMW PE rất trơn, hệ số ma sát chỉ bằng 1/5 thép, tạo khả năng “tự bôi trơn” tự nhiên. Điều này mang lại nhiều lợi ích thực tế:
- Vật liệu rời trượt dễ dàng trên bề mặt lót UHMW PE, giảm hiện tượng kẹt liệu trong máng, phễu, silo.
- Giảm tiêu hao năng lượng khi vận chuyển vật liệu, vận hành máy móc trơn tru hơn.
- Giảm nhu cầu dùng dầu mỡ bôi trơn, giảm ô nhiễm và chi phí bảo dưỡng.
- Giảm tiếng ồn so với chi tiết trượt bằng kim loại va chạm nhau.
Khả năng chống bám dính tốt của UHMW PE giúp hạn chế vật liệu (như ngũ cốc, phân bón, xi măng) bám trên bề mặt, dễ dàng vệ sinh, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.
Chịu hóa chất, không thấm nước, không gỉ
Tương tự các loại PE khác, UHMW PE có ổn định hóa học tuyệt vời, chịu được nhiều loại hóa chất công nghiệp, dầu mỡ, dung dịch muối, axit – kiềm yếu – trung bình. UHMW PE không thấm nước, không hút ẩm, kích thước ổn định khi nhiệt độ và độ ẩm môi trường thay đổi.
Đặc biệt, UHMW PE không gỉ sét, chịu được môi trường ẩm ướt, nước biển, muối mặn tốt. Điều này giúp UHMW PE trở thành lựa chọn lý tưởng cho bồn bể nhựa lót chống mài mòn, hệ thống xử lý nước thải, các ứng dụng trong môi trường ven biển, khu công nghiệp.
Khả năng chịu nhiệt
Khoảng nhiệt độ làm việc của UHMW PE:
- Nhiệt độ thấp: Có thể hoạt động xuống đến -150°C đến -269°C mà vẫn giữ được độ dẻo dai, không giòn.
- Nhiệt độ cao: Nhiệt độ làm việc liên tục tối đa khoảng 80-85°C.
Điều này có nghĩa: UHMW PE xuất sắc ở môi trường nhiệt độ thấp và nhiệt độ thường, nhưng không phải vật liệu chịu nhiệt cao. Nếu môi trường làm việc vượt ngưỡng 80-90°C liên tục, cần xem xét vật liệu khác như nhựa PA (Nylon), POM, hoặc kim loại.
An toàn thực phẩm
Nhiều dòng UHMW PE được sản xuất theo tiêu chuẩn loại thực phẩm, đạt các chứng nhận FDA, USDA về an toàn tiếp xúc thực phẩm. UHMW PE loại thực phẩm không độc hại, không mùi, phù hợp cho:
- Băng tải thực phẩm, rãnh dẫn hướng chai, lon, bao bì.
- Thanh dẫn hướng, con lăn trong dây chuyền chế biến thực phẩm.
- Bàn chặt, tấm lót tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
Khi lựa chọn UHMW PE cho ngành thực phẩm, cần đảm bảo sử dụng đúng loại có chứng nhận, không dùng loại công nghiệp thông thường.
Hạn chế của UHMW PE
Bên cạnh ưu điểm vượt trội, UHMW PE cũng có những nhược điểm cần lưu ý:
- Giá cao hơn PE thường và HDPE (PE300), do là vật liệu kỹ thuật cao cấp với quy trình sản xuất phức tạp.
- Khó gia công hơn PE thường – do tính dai cao, cần kinh nghiệm lựa chọn dao cụ và chế độ cắt phù hợp để tránh biến dạng.
- Khó hàn: PE500 đã khó hàn, còn PE1000 (UHMW PE) gần như không thể hàn nhiệt bằng phương pháp thông thường do khối lượng phân tử quá cao.
- Khó dán, khó sơn: Bề mặt trơn, năng lượng bề mặt thấp nên rất khó kết dính bằng keo hoặc sơn thông thường.
- Không chịu nhiệt cao: Trên 80-85°C, tính cơ học suy giảm rõ, không phù hợp cho ứng dụng nhiệt độ cao.
- Độ cứng thấp hơn kim loại: Không thể thay thế thép trong các kết cấu chịu lực tĩnh lớn, chịu nén cao.
Các dạng sản phẩm UHMW PE phổ biến
Tấm UHMW PE
Tấm UHMW PE là dạng phổ biến nhất, thường có:
- Độ dày: từ 5mm đến 50mm, có thể lên đến 200mm.
- Kích thước tấm: 1000×2000mm, 1500×3000mm, 2000×4000mm.
- Màu sắc: trắng sữa tự nhiên, có thể thêm màu theo yêu cầu.
Ứng dụng chính:
- Lót máng trượt, phễu chứa, silo để giảm mài mòn thành máng và giảm kẹt liệu.
- Lót sàn khu vực trượt liệu, khu chứa than, quặng, clinker, ngũ cốc, phân bón.
- Làm tấm lót bồn bể hoặc bề mặt tiếp xúc vật liệu mài mòn trong bồn bể nhựa PP, PVC, PE.
- Lót xe ben, xe tải chở vật liệu rời để chống dính, chống mòn thùng xe.
Thanh, bánh răng, chi tiết gia công
UHMW PE được cung cấp dưới dạng:
- Thanh tròn, thanh vuông để gia công theo bản vẽ.
- Phôi tấm để tiện, phay, khoan thành chi tiết kỹ thuật.
- Bánh răng, con lăn, gối trượt, thanh dẫn hướng gia công sẵn hoặc theo yêu cầu.
Các chi tiết này thay thế kim loại ở vị trí trượt, va đập, quay trong máy móc, dây chuyền sản xuất, băng tải – nơi cần ma sát thấp, không cần bôi trơn nhiều, giảm tiếng ồn và tránh gỉ sét.
Tấm lót chống dính, chống kẹt liệu
Một ứng dụng đặc biệt phổ biến của tấm UHMW PE:
- Lót máng trượt đá, than, cát, clinker, phân bón, xi măng, ngũ cốc.
- Lót phễu chứa liệu, silo để vật liệu rời chảy tốt hơn, hạn chế bám dính, giảm hiện tượng “cầu hóa” hoặc kẹt liệu ở đáy.
- Lót xe ben, thùng chứa trong khai thác, vận chuyển vật liệu.
Bề mặt trượt của UHMW PE giúp ngăn chặn vật liệu dính tắc trong quá trình vận chuyển, giảm thời gian dừng máy, tăng năng suất.
Ứng dụng của nhựa UHMW PE trong thực tế

Khai thác, xi măng, khoáng sản
Trong các nhà máy xi măng, khu khai thác đá, mỏ than, mỏ khoáng sản:
- Tấm UHMW PE được dùng lót máng trượt, phễu chứa, silo, ống chuyển liệu clinker, đá, than, quặng.
- Giảm mài mòn thành thép, chống ăn mòn do bụi khoáng, giảm hiện tượng kẹt hoặc dính liệu.
- Tăng tuổi thọ thiết bị, giảm tần suất bảo dưỡng, giảm thời gian dừng máy.
- Ứng dụng điển hình: lót máng trượt clinker trong lò xi măng, lót phễu chứa than trong nhà máy nhiệt điện, lót silo chứa quặng trong khai khoáng.
Thực phẩm & đồ uống
Trong ngành thực phẩm và đồ uống:
- UHMW PE (loại loại thực phẩm) dùng làm thanh dẫn hướng, con lăn, tấm trượt trên băng tải chai, lon, bao bì.
- Dùng làm bàn chặt, tấm lót cho khu vực chế biến, với ưu điểm: không gỉ, không thấm nước, dễ vệ sinh, đáp ứng tiêu chuẩn FDA/USDA.
- Rãnh dẫn hướng trong dây chuyền đóng chai, đóng hộp – giảm tiếng ồn, giảm mài mòn, giảm ma sát.
- Hạn chế vi khuẩn phát triển trên bề mặt nhờ khả năng chống bám dính và dễ vệ sinh.
Môi trường, xử lý nước – chất thải
Trong lĩnh vực môi trường và xử lý chất thải:
- Tấm UHMW PE dùng để lót các bề mặt chịu mài mòn trong bể, máng, phễu chứa bùn, cát, chất thải rắn.
- Kết hợp với bồn bể nhựa hoặc thép trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp để cải thiện khả năng trượt và bảo vệ kết cấu chính.
- Lót máng trượt trong hệ thống phân loại rác, vận chuyển chất thải rắn, nơi có nhiều vật liệu rắn mài mòn và va đập.
- Chịu được môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ–trung bình, không gỉ, tuổi thọ cao.
Máy móc, cơ khí, tự động hóa
Trong cơ khí và tự động hóa:
- UHMW PE được gia công thành bánh răng, gối trượt, con lăn, thanh dẫn, đệm trượt.
- Thay thế một phần chi tiết kim loại ở vị trí trượt, va đập, quay, giúp:
- Giảm tiếng ồn khi hoạt động.
- Giảm yêu cầu bôi trơn, tự bôi trơn tự nhiên.
- Tránh gỉ sét trong môi trường ẩm.
- Giảm trọng lượng so với chi tiết thép.
- Đặc biệt phù hợp cho dây chuyền tự động hóa, băng tải trong môi trường có hóa chất nhẹ, độ ẩm cao, hoặc yêu cầu vệ sinh cao (thực phẩm, dược).
So sánh UHMW PE với PE thường, HDPE và nhựa kỹ thuật khác
| Vật liệu | Mài mòn | Va đập | Ma sát | Nhiệt làm việc (°C) | Giá thành | Ghi chú ngắn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PE thường (LDPE) | Thấp | Trung bình | Trung bình | -50 ~ +60 | Rất rẻ | Dùng cho bao bì, màng, chi tiết nhẹ |
| HDPE (PE300) | Trung bình | Khá (~12 kJ/m²) | Trung bình | -100 ~ +80 | Rẻ | Thùng, bồn, ống, tấm đơn giản |
| PE500 (MMWPE) | Cao (~50 kJ/m²) | Khá | Thấp | -100 ~ +80 | Trung bình | Tấm lót, băng tải mức trung bình |
| UHMW PE (PE1000) | Rất cao (~200 kJ/m²) | Rất cao | Rất thấp (1/5 thép) | -200 ~ +80 | Cao | Siêu chịu mài mòn, tự bôi trơn |
| PA (Nylon) | Cao | Khá | Thấp–trung bình | -40 ~ +100 | Trung bình–cao | Cứng, chịu lực tốt, nhưng hút ẩm |
| POM (Acetal) | Cao | Khá | Thấp | -40 ~ +90 | Trung bình–cao | Độ chính xác cao, dùng cho chi tiết cơ khí |
Nhận xét:
- UHMW PE vượt trội về mài mòn, va đập, ma sát thấp, nhưng không chịu nhiệt cao bằng PA, POM.
- HDPE (PE300) phù hợp cho thùng nhựa, bồn, ống, tấm không chịu mài mòn quá lớn – giá rẻ, dễ gia công.
- PE500 là cấp trung gian, cân bằng giữa giá và hiệu năng cho ứng dụng mài mòn vừa phải.
- PA, POM phù hợp cho chi tiết cơ khí chính xác, chịu lực, nhưng không có tính trượt “mượt” như UHMW PE trong môi trường vật liệu rời, dính bẩn.
Ưu điểm và nhược điểm của nhựa UHMW PE
| Tiêu chí | Ưu điểm của UHMW PE | Nhược điểm của UHMW PE |
|---|---|---|
| Mài mòn | Chịu mài mòn cực tốt, tuổi thọ cao trong môi trường trượt liên tục, vượt trội hơn thép carbon | Giá cao hơn PE thường và HDPE (PE300) |
| Va đập | Độ dai va đập rất cao (~200 kJ/m²), không giòn, không nứt vỡ, tốt ở nhiệt độ thấp | Không thay thế được thép ở kết cấu chịu lực tĩnh lớn, chịu nén cao |
| Ma sát, trượt | Hệ số ma sát rất thấp (1/5 thép), tự bôi trơn, giảm kẹt liệu, giảm tiếng ồn | Bề mặt quá trơ, khó dán, khó sơn, khó kết dính |
| Hóa chất, nước | Chịu hóa chất tốt, không thấm nước, không gỉ, không mục, chịu muối biển | Không phù hợp môi trường nhiệt độ rất cao (>80-85°C) |
| Gia công | Có thể tiện, phay, khoan, cắt bằng máy cơ khí (với kinh nghiệm) | Khó hàn, gần như không thể hàn nhiệt; cần dao cụ và chế độ cắt phù hợp |
| An toàn thực phẩm | Có loại loại thực phẩm (FDA, USDA), không độc, không mùi, dễ vệ sinh | Cần chọn đúng loại đạt chứng nhận, giá cao hơn loại công nghiệp |
| Chi phí vận hành | Giảm bảo trì, giảm thời gian dừng máy, tăng tuổi thọ thiết bị | Đầu tư ban đầu cao, cần cân nhắc lợi tức đầu tư cho từng ứng dụng |
Khi nào nên chọn nhựa UHMW PE?
Nên chọn UHMW PE khi:
- Môi trường làm việc có mài mòn mạnh, cọ xát liên tục: máng trượt đá, than, clinker, phễu chứa liệu cứng, silo chứa nguyên liệu rời.
- Có vấn đề kẹt liệu, dính bám trong phễu, silo, xe ben – cần bề mặt trượt tốt để vật liệu chảy đều.
- Cần thay thế chi tiết kim loại ở vị trí trượt, va đập, quay để:
- Giảm tiếng ồn (môi trường nhà máy ồn ào).
- Giảm bôi trơn (giảm ô nhiễm, giảm chi phí bảo dưỡng).
- Tránh gỉ sét trong môi trường ẩm ướt, hóa chất, muối.
- Môi trường làm việc ở nhiệt độ thường hoặc nhiệt độ thấp (xuống âm độ sâu).
- Trong ngành thực phẩm, dược phẩm cần bề mặt tiếp xúc sạch, an toàn, dễ vệ sinh (với loại loại thực phẩm).
- Muốn tăng tuổi thọ thiết bị, giảm tần suất thay thế, sẵn sàng đầu tư ban đầu cao hơn để giảm chi phí vận hành dài hạn.
Không nhất thiết phải dùng UHMW PE khi:
- Môi trường làm việc nhẹ, không có mài mòn đáng kể → chỉ dùng PE thường hoặc HDPE (PE300) là đủ, tiết kiệm chi phí.
- Nhiệt độ làm việc cao hơn 80-85°C liên tục → cần xem xét vật liệu chịu nhiệt khác (PA, POM, PEEK, hoặc kim loại).
- Mục tiêu chính là chịu lực tĩnh lớn, độ cứng cao, chịu nén cao → kim loại hoặc composite chịu lực phù hợp hơn.
- Ngân sách hạn chế, ứng dụng tạm thời, không yêu cầu tuổi thọ cao → PE500 hoặc HDPE là lựa chọn cân bằng hơn.
Câu hỏi thường gặp về nhựa UHMW PE
1. Nhựa UHMW PE là gì, khác gì so với PE thường/HDPE?
UHMW PE (Polyethylene khối lượng phân tử siêu cao) là loại polyethylene có khối lượng phân tử siêu cao (≥3-6 triệu g/mol), chịu mài mòn, va đập và ma sát tốt hơn rất nhiều so với PE thường và HDPE (PE300). PE thường/HDPE dùng cho ứng dụng nhẹ–trung bình (thùng, bồn, ống, bao bì), còn UHMW PE (PE1000) dùng cho môi trường mài mòn nặng, trượt liên tục, va đập mạnh.
2. UHMW PE chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
UHMW PE có thể hoạt động trong khoảng nhiệt độ rộng: từ -200°C đến -269°C (ở nhiệt độ thấp) đến +80-85°C (nhiệt độ cao). Đây là vật liệu xuất sắc cho môi trường lạnh và nhiệt độ thường, nhưng không phù hợp cho ứng dụng nhiệt độ cao trên 85°C liên tục.
3. Dùng UHMW PE có thay được thép không?
Trong nhiều ứng dụng trượt, mài mòn với vật liệu rời (đá, than, ngũ cốc), UHMW PE cho tuổi thọ tốt hơn hoặc tương đương thép, nhờ khả năng chịu mài mòn vượt trội và hệ số ma sát thấp. Đồng thời, UHMW PE nhẹ hơn, không gỉ, giảm tiếng ồn. Tuy nhiên, UHMW PE không thay thế thép ở kết cấu chịu lực tĩnh lớn, chịu nén cao do độ cứng thấp hơn.
4. Có thể dán, bắt vít, hàn UHMW PE không?
- Dán: Rất khó. Bề mặt UHMW PE có năng lượng bề mặt thấp, hầu hết keo không bám tốt. Nếu bắt buộc, cần xử lý bề mặt đặc biệt (plasma, corona) và dùng keo chuyên dụng.
- Bắt vít/kẹp cơ khí: Được. Đây là phương pháp phổ biến nhất để lắp đặt tấm UHMW PE – khoan lỗ và bắt vít/bu lông vào kết cấu thép.
- Hàn nhiệt: Gần như không thể với UHMW PE (PE1000) do khối lượng phân tử quá cao. PE300 dễ hàn, PE500 khó hàn, PE1000 hầu như không hàn được bằng phương pháp thông thường.
5. UHMW PE có dùng cho thực phẩm được không?
Có, nếu sử dụng đúng loại UHMW PE loại thực phẩm được chứng nhận an toàn tiếp xúc thực phẩm theo tiêu chuẩn FDA, USDA. Loại này không độc hại, không mùi, dễ vệ sinh, được dùng rộng rãi cho băng tải thực phẩm, thanh dẫn hướng, bàn chặt, máng dẫn trong nhà máy chế biến thực phẩm và dược phẩm. Cần phân biệt với UHMW PE công nghiệp thông thường không có chứng nhận.
6. Nên dùng UHMW PE hay nhựa PA/POM cho chi tiết trượt?
- Chọn UHMW PE khi: ưu tiên mài mòn, trượt với vật liệu rời, môi trường bẩn, cần ma sát thấp nhất, tiếng ồn thấp, làm việc ở nhiệt độ thấp hoặc môi trường ẩm ướt.
- Chọn PA (Nylon) hoặc POM (Acetal) khi: cần chi tiết cơ khí chính xác, chịu lực cao, chịu nhiệt tốt hơn (PA ~100°C, POM ~90°C), yêu cầu dung sai chặt, độ cứng cao, ít biến dạng.
7. MTV Plastic có thể gia công tấm, chi tiết UHMW PE theo bản vẽ không?
Hoàn toàn có thể. UHMW PE được cung cấp dạng tấm, thanh, phôi để tiện, phay, khoan, cắt theo bản vẽ kỹ thuật. Tại MTV Plastic, chúng tôi chuyên gia công nhựa theo yêu cầu – bao gồm tấm lót UHMW PE, chi tiết trượt, bánh răng, con lăn – phục vụ các ngành xi măng, khai khoáng, thực phẩm, xử lý môi trường tại Việt Nam. Liên hệ với đội ngũ kỹ sư của chúng tôi để được tư vấn chi tiết về vật liệu và giải pháp tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể.
Kết luận
Nhựa UHMW PE (Polyethylene khối lượng phân tử siêu cao) là loại nhựa polyethylene khối lượng phân tử siêu cao, nổi bật với ba đặc tính cốt lõi: chịu mài mòn vượt trội hơn thép carbon, hệ số ma sát cực thấp (1/5 thép), và độ dai va đập rất cao. Vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong ngành khai thác–xi măng (lót máng trượt, silo, phễu), thực phẩm (băng tải, thanh dẫn hướng loại thực phẩm), môi trường (lót bồn bể xử lý chất thải), và cơ khí (bánh răng, gối trượt thay thép).
So với PE thường và HDPE (PE300), UHMW PE (PE1000) có giá cao hơn nhưng mang lại tuổi thọ thiết bị dài hơn, giảm bảo trì, giảm kẹt liệu, giảm tiếng ồn – phù hợp khi môi trường mài mòn nặng, va đập mạnh, hoặc cần giảm ma sát. Tuy nhiên, UHMW PE không phải lựa chọn cho mọi ứng dụng: nếu môi trường nhẹ, nhiệt độ cao (>85°C), hoặc yêu cầu chịu lực tĩnh lớn, nên cân nhắc PE thường, PA, POM hoặc kim loại.
Khi cần tư vấn lựa chọn giữa UHMW PE, PE500, HDPE hoặc các vật liệu khác, cũng như gia công tấm lót, chi tiết trượt UHMW PE theo yêu cầu cho hệ thống băng tải, máng trượt, silo, phễu – hãy liên hệ với MTV Plastic để được hỗ trợ chuyên nghiệp từ đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực nhựa công nghiệp tại Việt Nam.
- Nhựa PP nguyên sinh là gì? Thông tin toàn diện A-Z
- Nhựa PP và PVC khác nhau như thế nào? So sánh chi tiết
- Keo 502 có chịu được nước không? Giải đáp chi tiết và giải pháp thay thế
- Gia công nhựa số lượng ít Hà Nội – Không từ chối đơn nhỏ
- Xử lý nước thải bằng vi sinh – Công nghệ sinh học hiệu quả và bền vững
















