So sánh chi tiết nhựa ABS và PP về chịu nhiệt, độ bền, an toàn thực phẩm, giá cả, ứng dụng. Gợi ý chọn ABS hay PP cho từng sản phẩm. Hướng dẫn đầy đủ từ chuyên gia.
Nhựa ABS và PP là hai loại nhựa phổ biến nhất hiện nay, xuất hiện khắp nơi trong cuộc sống hàng ngày – từ vỏ laptop, tivi, điều hòa, quạt điện đến hộp đựng thực phẩm, bình sữa, bát đĩa trẻ em, vali du lịch, thùng nhựa công nghiệp. Cả hai đều thuộc nhóm nhựa nhiệt dẻo, dễ gia công, giá hợp lý và có ứng dụng đa dạng.
Tuy nhiên, nhiều người tiêu dùng, chủ doanh nghiệp và kỹ sư thường băn khoăn: “Nên chọn nhựa ABS hay PP?”, “Loại nào an toàn hơn cho trẻ em?”, “Loại nào chịu nhiệt tốt hơn?”, “ABS và PP khác nhau thế nào về độ bền, giá cả và ứng dụng?”. Bài viết này sẽ so sánh chi tiết nhựa ABS và PP theo từng tiêu chí quan trọng (cấu tạo, cơ tính, chịu nhiệt, an toàn, hóa chất, thẩm mỹ, giá cả) và gợi ý lựa chọn phù hợp cho từng trường hợp cụ thể.
Tổng quan về nhựa ABS và nhựa PP
Nhựa ABS là gì?
Nhựa ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) là polymer nhiệt dẻo tổng hợp, thuộc nhóm nhựa kỹ thuật (engineering plastic), được tạo thành từ ba monome: Acrylonitrile (A – độ cứng, chống hóa chất), Butadiene (B – chịu va đập, đàn hồi) và Styrene (S – dễ gia công, bề mặt bóng).
Đặc điểm nổi bật:
- Cứng, chắc, chịu va đập vượt trội – nhựa “cứng nhưng không giòn”.
- Bề mặt nhẵn bóng, dễ nhuộm màu, in logo, sơn phủ, mạ chrome.
- Độ cứng cao (1100–1500 MPa theo Rockwell R).
- Chịu nhiệt trung bình (80–100°C liên tục).
Ứng dụng điển hình:
- Vỏ laptop, tivi, bàn phím, chuột máy tính, ổ cắm điện.
- Táp-lô ô tô, nội thất xe, vỏ đèn ô tô.
- Đồ chơi Lego, mũ bảo hiểm, vali du lịch.
- Vỏ quạt điện, máy hút bụi, máy in.
Tìm hiểu thêm: Nhựa ABS là gì? – Đặc điểm, ứng dụng và cách nhận biết từ A-Z.

Nhựa PP là gì?
Nhựa PP (Polypropylene) là polymer nhiệt dẻo thuộc nhóm polyolefin, được tổng hợp từ monome propylene (C₃H₆), có ký hiệu số 5 trong tam giác tái chế.[Image of PP plastic chemical structure]
Đặc điểm nổi bật:
- Nhẹ, trơ hóa học, an toàn tiếp xúc thực phẩm.
- Chịu nhiệt cao (100–130°C liên tục, ngắn hạn lên 170°C).
- Kháng hóa chất tốt (axit, kiềm, dung môi hữu cơ).
- Trọng lượng riêng nhẹ (0,90–0,92 g/cm³), nhẹ hơn nước.
Ứng dụng điển hình:
- Hộp đựng thực phẩm, bình sữa trẻ em, bát đĩa nhựa, ly cốc.
- Bao bì thực phẩm, chai nước, hộp sữa chua.
- Ống nước, bồn bể, thùng nhựa công nghiệp.
- Vỏ quạt điện giá rẻ, phụ kiện gia dụng.
Tìm hiểu thêm: Nhựa PP là gì? – Nhựa PP có độc không? Đặc tính và ứng dụng.
Bảng so sánh nhanh nhựa ABS và PP
| Tiêu chí | Nhựa ABS | Nhựa PP |
|---|---|---|
| Nhóm vật liệu | Nhựa kỹ thuật (engineering plastic) | Polyolefin (commodity plastic) |
| Độ cứng (Rockwell R) | 1100–1500 MPa | 500–1000 MPa |
| Chịu va đập | Rất tốt (cứng nhưng không giòn) | Tốt nhưng kém hơn ABS |
| Chịu nhiệt liên tục | 80–100°C | 100–130°C |
| Chịu nhiệt ngắn hạn | ~100°C | ~170°C |
| An toàn thực phẩm | Không khuyến khích tiếp xúc lâu dài | Rất an toàn (FDA, EFSA) |
| Kháng hóa chất | Tốt nhưng yếu với dung môi hữu cơ | Rất tốt (axit, kiềm, dung môi) |
| Bề mặt & thẩm mỹ | Bóng đẹp, dễ nhuộm màu đa dạng | Hạn chế màu sắc, bề mặt mộc hơn |
| Trọng lượng riêng | 1,03–1,06 g/cm³ (nặng hơn) | 0,90–0,92 g/cm³ (nhẹ hơn) |
| Khả năng tái chế | Trung bình, phức tạp | Tốt, dễ tái chế |
| Giá thành | Cao hơn PP | Thấp hơn ABS |
| Ứng dụng chính | Điện tử, ô tô, đồ chơi, nội thất | Thực phẩm, y tế, bồn bể, ống nước |
So sánh chi tiết nhựa ABS và PP theo từng tiêu chí
So sánh về cấu tạo và nhóm vật liệu
Nhựa ABS:
- Là nhựa kỹ thuật (engineering plastic), cấu tạo phức tạp từ ba monome A-B-S.
- Cấu trúc phân tử có tính liên kết mạnh mẽ, mang lại độ cứng, độ bền cơ học cao, chịu va đập tốt.
- Mạnh về cơ tính, độ cứng, thẩm mỹ – phù hợp cho sản phẩm kỹ thuật, điện tử, ô tô.
Nhựa PP:
- Là polyolefin (nhựa thông dụng – commodity plastic), cấu trúc phân tử đơn giản, chuỗi hydrocarbon (C₃H₆)ₙ.
- Cấu trúc phân tử linh hoạt hơn, mang lại tính đàn hồi cao, nhẹ, trơ hóa học.
- Mạnh về độ an toàn thực phẩm, chịu nhiệt, kháng hóa chất – phù hợp cho thực phẩm, y tế, môi trường công nghiệp.
Kết luận: ABS thiên về “kỹ thuật – cơ khí – điện tử – thẩm mỹ”; PP thiên về “thực phẩm – y tế – hóa chất – an toàn”.
So sánh độ bền cơ học và chịu va đập
Nhựa ABS:
- Độ cứng cao hơn (1100–1500 MPa), bảo vệ sản phẩm khỏi tác động mạnh.
- Chịu va đập rất tốt – đặc tính “cứng nhưng không giòn” nhờ thành phần Butadiene, khó vỡ khi rơi, va chạm.
- Phù hợp cho vỏ bảo vệ thiết bị, mũ bảo hiểm, đồ chơi cần độ bền cao, vali du lịch.
Nhựa PP:
- Độ cứng thấp hơn (500–1000 MPa), dễ bị biến dạng hoặc nứt hơn khi chịu tác động mạnh.
- Tính đàn hồi cao hơn ABS nhờ cấu trúc phân tử linh hoạt, có khả năng chịu uốn tốt, ít bị nứt dưới lực va đập nhẹ.
- Độ bền tốt nhưng không bằng ABS về khả năng chống va đập mạnh.
Kết luận:
- Sản phẩm cần chịu va đập, bảo vệ, vỏ cứng, độ bền cơ học cao → ưu tiên ABS.
- Sản phẩm cần nhẹ, linh hoạt, chịu uốn, không va đập mạnh (hộp thực phẩm, bình nước, thùng nhựa) → PP đủ tốt.

So sánh khả năng chịu nhiệt
Nhựa ABS:
- Chịu nhiệt liên tục: 80–100°C (tối đa ~90°C theo một số nguồn).
- Chịu nhiệt ngắn hạn: ~100°C.
- Nhiệt độ gia công: 180–230°C.
- Hạn chế: Không phù hợp cho ứng dụng nhiệt độ cao kéo dài, dễ bị biến dạng khi tiếp xúc nhiệt độ trên 100°C.
Nhựa PP:
- Chịu nhiệt liên tục: 100–130°C.
- Chịu nhiệt ngắn hạn: ~170°C.
- Nhiệt độ gia công: 160–220°C.
- Ưu điểm: Chống lại hiện tượng co ngót và biến dạng khi tiếp xúc với nhiệt, phù hợp cho lò vi sóng, nước nóng, tiệt trùng hơi nước.
Kết luận:
- Ứng dụng liên quan nhiệt cao, thực phẩm nóng, tiệt trùng, lò vi sóng, nước sôi → PP phù hợp hơn ABS rõ rệt.
- Ứng dụng nhiệt độ thường hoặc vừa phải (dưới 80°C) → cả ABS và PP đều phù hợp.
So sánh độ an toàn với sức khỏe (thực phẩm & trẻ em)
Nhựa ABS:
- Không chứa BPA (Bisphenol A), an toàn hơn nhựa PC.
- Tuy nhiên, không phải lựa chọn ưu tiên cho sản phẩm tiếp xúc thực phẩm dài hạn hoặc nhiệt độ cao.
- Khi cháy, ABS phát tán khí độc cyanhydric acid (HCN) nguy hiểm.
- Thường được chứng nhận an toàn cho đồ chơi, vỏ thiết bị, mũ bảo hiểm khi không tiếp xúc nhiệt độ quá cao.
Nhựa PP:
- Được đánh giá an toàn hơn ABS trong các ứng dụng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hoặc môi trường sống.
- Không chứa chất độc hại, ít có nguy cơ phát tán hóa chất khi sử dụng.
- Được FDA, EFSA công nhận an toàn cho thực phẩm, y tế, bình sữa trẻ em.
- Trơ hóa học, không phản ứng với thực phẩm, nước, dầu mỡ.
Kết luận:
- Sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, nước uống, bình sữa, bát đĩa trẻ em, nhiệt độ cao → ưu tiên PP.
- Vỏ thiết bị điện tử, đồ chơi cứng (Lego), mũ bảo hiểm, nội thất → ABS phù hợp.
Tìm hiểu thêm: Nhựa ABS có an toàn không? – Giải đáp từ A-Z.
So sánh về khả năng chống hóa chất và môi trường
Nhựa ABS:
- Chống được nhiều loại hóa chất, dầu mỡ.
- Tuy nhiên, dễ bị ăn mòn bởi một số axit đậm đặc và dung môi hữu cơ mạnh (acetone, benzene, chloroform).
- Khả năng chống hóa chất không tốt bằng PP.
Nhựa PP:
- Kháng hóa chất vượt trội – ít bị tác động bởi axit, kiềm, dung môi hữu cơ.
- Cấu trúc phân tử ổn định, trơ hóa học, chống ăn mòn hiệu quả.
- Phù hợp cho môi trường hóa chất công nghiệp, xử lý nước, bồn bể chứa hóa chất, đường ống dẫn hóa chất.
- Có thể bị hòa tan bởi một số dung môi hữu cơ mạnh (hiếm gặp).
Kết luận:
- Ứng dụng liên quan hóa chất, môi trường công nghiệp, xử lý nước, bồn bể, đường ống → ưu tiên PP.
- Ứng dụng không tiếp xúc hóa chất mạnh → cả ABS và PP đều phù hợp.
So sánh về tính cách điện
Cả nhựa ABS và PP đều có khả năng cách điện tốt:
- ABS: Hệ số điện môi khoảng 2,5–3,5, được sử dụng rộng rãi cho vỏ thiết bị điện tử, ổ cắm điện, công tắc, hộp điện (thường dùng FR-ABS chống cháy).
- PP: Hệ số điện môi khoảng 2,2–2,5, cũng cách điện tốt, được dùng cho ống cách điện, phụ kiện điện, một số sản phẩm điện tử tiếp xúc thực phẩm.
Kết luận: ABS thường được ưu tiên cho vỏ thiết bị điện tử cao cấp, ổ cắm, công tắc do bề mặt đẹp, dễ gia công; PP dùng cho ống điện, phụ kiện hoặc sản phẩm điện kết hợp thực phẩm.
So sánh về tính thẩm mỹ và thiết kế
Nhựa ABS:
- Bề mặt bóng đẹp, sắc nét, dễ sơn phủ, mạ chrome, in logo.
- Dễ nhuộm màu đa dạng, giữ màu lâu dài, tính thẩm mỹ cao.
- Phù hợp cho sản phẩm cần “look & feel” cao cấp: vỏ điện tử, nội thất ô tô, dụng cụ cầm tay, đồ chơi cao cấp.
Nhựa PP:
- Bề mặt “mộc” hơn, không đạt độ bóng như ABS.
- Màu sắc hạn chế, không thể nhuộm màu đa dạng như ABS.
- Vẫn giữ màu khá ổn định nhưng thiên về công năng hơn là thẩm mỹ.
Kết luận: Sản phẩm cần thiết kế đẹp, cao cấp, nhiều màu sắc → ưu tiên ABS; sản phẩm thiên về chức năng, không yêu cầu thẩm mỹ cao → PP phù hợp.
So sánh độ bền ngoài trời (tia UV)
Nhựa ABS:
- Khả năng chống tia UV hạn chế.
- Bề mặt dễ bị phai màu, giòn khi tiếp xúc lâu với ánh sáng mặt trời.
- Tuy nhiên, ABS có thể được gia cố bằng chất chống UV trong quá trình sản xuất để tăng khả năng chống tia UV.
Nhựa PP:
- Khả năng chống tia UV kém hơn ABS (tự nhiên).
- Khi tiếp xúc lâu dài với ánh sáng mặt trời, PP dễ bị phân hủy, mất màu, giòn, giảm độ bền.
- Một số loại PP có thể được bổ sung chất chống UV để cải thiện, phù hợp cho bồn bể ngoài trời, thùng nhựa, chi tiết xây dựng.
Kết luận: Cả hai đều yếu với UV tự nhiên, cần phụ gia chống UV nếu sử dụng ngoài trời lâu dài; với phụ gia phù hợp, PP dùng tốt hơn cho bồn bể, thùng ngoài trời.
So sánh về gia công và sản xuất
Nhựa ABS:
- Rất dễ gia công nhờ khả năng dễ dàng cắt, đục, uốn cong, gia công cơ khí.
- Đặc biệt phù hợp cho công nghệ in 3D (FDM), ép phun chi tiết phức tạp.
- Nhiệt độ gia công: 180–230°C.
Nhựa PP:
- Có thể gia công bằng các phương pháp giống ABS nhưng khó hơn do khả năng bám dính thấp, dễ bị nứt khi gia công.
- Tuy nhiên, PP dễ uốn và tạo hình khi làm việc ở nhiệt độ cao.
- Nhiệt độ gia công: 160–220°C.
Kết luận:
- ABS nghiêng về chi tiết kỹ thuật phức tạp, thẩm mỹ cao, in 3D.
- PP nghiêng về kết cấu đơn giản, ống, tấm, bồn, thùng, bao bì.
So sánh về khả năng tái chế
Nhựa ABS:
- Có khả năng tái chế nhưng quá trình phức tạp hơn PP.
- Khi tái chế, ABS có thể trở thành sản phẩm chất lượng thấp hơn ban đầu.
- Thường được tái chế thành vật dụng không yêu cầu chất lượng cao.
Nhựa PP:
- Khả năng tái chế tốt hơn ABS nhờ cấu trúc hóa học đơn giản.
- Giúp giảm chi phí tái chế, tạo ra sản phẩm có chất lượng gần tương đương sản phẩm ban đầu.
- Thân thiện môi trường hơn.
Kết luận: PP dễ tái chế, thân thiện môi trường hơn ABS.
So sánh về trọng lượng riêng
| Loại nhựa | Trọng lượng riêng (g/cm³) |
|---|---|
| ABS | 1,03–1,06 |
| PP | 0,90–0,92 |
Kết luận: PP nhẹ hơn ABS khoảng 10–15%, tạo điều kiện cho vận chuyển và ứng dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi giảm trọng lượng (bao bì, thùng nhựa, vali nhẹ, phụ kiện ô tô).
So sánh về giá thành
Nhựa ABS:
- Giá thành cao hơn PP do tính chất phức tạp hơn trong sản xuất và yêu cầu chất lượng cao.
- Giá ABS nguyên sinh: ~35.000–60.000 VNĐ/kg (tùy nguồn gốc).
Nhựa PP:
- Giá thành thấp hơn ABS vì vật liệu dễ sản xuất, dễ tái chế.
- Giá PP nguyên sinh: ~25.000–45.000 VNĐ/kg (tùy nguồn gốc, thời điểm).
Kết luận: PP rẻ hơn ABS khoảng 20–30%, nhưng doanh nghiệp nên chọn vật liệu theo tổng chi phí vòng đời (độ bền, độ an toàn, yêu cầu kỹ thuật), không chỉ giá/kg.
Nên chọn nhựa ABS hay PP cho từng trường hợp?

Sản phẩm tiếp xúc thực phẩm, nước uống, bình sữa, đồ dùng cho bé
Ưu tiên: PP
Lý do:
- PP an toàn thực phẩm (FDA, EFSA), không chứa BPA, không độc hại.
- Chịu nhiệt nước sôi (100°C), lò vi sóng, dễ tiệt trùng hơi nước.
- Trơ hóa học, không phản ứng với thực phẩm, nước, dầu mỡ.
Ứng dụng cụ thể: Bình sữa, hộp cơm, bát đĩa, ly cốc, hộp trữ đông, chai nước, ống hút.
Vỏ thiết bị điện tử, điện gia dụng
Ưu tiên: ABS hoặc FR-ABS (ABS chống cháy)
Lý do:
- Bề mặt đẹp, bóng, dễ nhuộm màu, in logo, sơn phủ.
- Cứng, chắc, chịu va đập tốt, dễ tạo hình phức tạp.
- Cách điện tốt, FR-ABS chống cháy an toàn.
Ứng dụng cụ thể: Vỏ laptop, tivi, bàn phím, chuột, ổ cắm điện, công tắc, vỏ quạt, máy hút bụi, máy in.
Nội thất, ô tô, vali, mũ bảo hiểm, đồ chơi cao cấp
Chủ yếu: ABS
Lý do:
- Chịu va đập vượt trội, bảo vệ tốt.
- Thẩm mỹ cao, chi tiết sắc nét, màu sắc đẹp.
- Độ bền cơ học cao, ổn định kích thước.
Ứng dụng cụ thể: Táp-lô ô tô, nội thất xe, vali du lịch, mũ bảo hiểm, đồ chơi Lego, khung vợt, dụng cụ thể thao.
Ống, bồn bể, thùng nhựa, chi tiết trong môi trường hóa chất, xử lý nước
Chủ yếu: PP
Lý do:
- Kháng hóa chất vượt trội (axit, kiềm, dung môi).
- Chịu nhiệt cao, không co rút, biến dạng.
- Nhẹ, dễ vận chuyển, lắp đặt, tái chế tốt.
- Giá rẻ hơn ABS.
Ứng dụng cụ thể: Ống nước PP, bồn bể nhựa PP, thùng nhựa công nghiệp, đường ống dẫn hóa chất, hệ thống xử lý nước.
Gợi ý sản phẩm: Bồn bể nhựa PP, PVC, PE và Ống, máng, nẹp nhựa PP, PVC, PE cho công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp khi so sánh nhựa ABS và PP (FAQ)
1. Nhựa ABS và PP loại nào tốt hơn?
Tùy ứng dụng:
- PP tốt hơn cho thực phẩm, y tế, hóa chất, chịu nhiệt cao.
- ABS tốt hơn cho điện tử, ô tô, đồ chơi, vỏ bảo vệ, yêu cầu thẩm mỹ.
- Không có loại “tuyệt đối tốt hơn” – chọn theo nhu cầu cụ thể.
2. Nhựa ABS có an toàn như nhựa PP không?
Không hoàn toàn.
- ABS không chứa BPA, an toàn cho đồ chơi, vỏ thiết bị.
- Tuy nhiên, PP an toàn hơn cho thực phẩm, trẻ em, nhiệt độ cao vì được FDA/EFSA công nhận, trơ hóa học.
- Xem thêm: Nhựa ABS có an toàn không?
3. Vì sao bình sữa, hộp thực phẩm thường dùng PP chứ không dùng ABS?
Lý do:
- PP an toàn thực phẩm (FDA, EFSA), không chứa độc tố, trơ hóa học.
- PP chịu nhiệt cao hơn (100–130°C) – phù hợp lò vi sóng, nước sôi, tiệt trùng hơi.
- ABS chịu nhiệt kém (80–100°C), không khuyến khích cho thực phẩm nhiệt cao.
4. Vỏ laptop, tivi, điều hòa dùng nhựa gì – ABS hay PP?
Chủ yếu ABS (hoặc FR-ABS).
Lý do:
- ABS bề mặt đẹp, bóng, dễ nhuộm màu, in logo.
- Cứng, chắc, chịu va đập bảo vệ linh kiện bên trong.
- Cách điện tốt, FR-ABS chống cháy an toàn.
5. Đồ chơi trẻ em nên dùng ABS hay PP?
Tùy loại đồ chơi:
- Đồ chơi cứng, cần độ bền, chi tiết sắc nét (Lego, mô hình) → ABS.
- Đồ chơi tiếp xúc miệng, nước, cần tiệt trùng (xúc xắc, cốc, bát) → PP.
- Cả hai đều không chứa BPA, an toàn cho trẻ em nếu sản xuất đúng chuẩn.
6. Dùng nhựa ABS để đựng thực phẩm có được không?
Không khuyến khích dùng ABS cho thực phẩm lâu dài hoặc nhiệt độ cao.
Lý do:
- ABS chịu nhiệt kém (80–100°C), dễ biến dạng khi tiếp xúc nước nóng, lò vi sóng.
- Không được FDA/EFSA ưu tiên cho thực phẩm như PP.
- Nên dùng PP cho hộp thực phẩm, bình nước, bát đĩa.
7. Bồn bể, thùng nhựa công nghiệp nên chọn ABS hay PP?
Ưu tiên PP.
Lý do:
- PP kháng hóa chất tốt hơn (axit, kiềm, dung môi).
- Chịu nhiệt cao, không co rút, biến dạng.
- Nhẹ hơn, giá rẻ hơn, dễ tái chế.
- Xem: Bồn bể nhựa PP, PVC, PE cho công nghiệp.
8. Giá nhựa ABS có cao hơn PP nhiều không?
ABS cao hơn PP khoảng 20–30%.
- ABS nguyên sinh: ~35.000–60.000 VNĐ/kg.
- PP nguyên sinh: ~25.000–45.000 VNĐ/kg.
- Tuy nhiên, nên chọn vật liệu theo tổng chi phí vòng đời, không chỉ giá/kg.
9. ABS và PP có tái chế được không?
Cả hai đều tái chế được:
- PP tái chế tốt hơn, dễ hơn, chất lượng gần bằng ban đầu.
- ABS tái chế phức tạp hơn, chất lượng giảm nhiều.
10. Doanh nghiệp nên chọn ABS hay PP cho sản phẩm mới?
Phân tích theo tiêu chí:
| Tiêu chí sản phẩm | Chọn ABS | Chọn PP |
|---|---|---|
| Tiếp xúc thực phẩm, nước uống | ✗ | ✓ |
| Nhiệt độ cao (> 100°C) | ✗ | ✓ |
| Chịu va đập, vỏ bảo vệ | ✓ | ✗ |
| Thiết kế đẹp, nhiều màu | ✓ | ✗ |
| Môi trường hóa chất | ✗ | ✓ |
| Giá thành thấp | ✗ | ✓ |
Liên hệ MTV Plastic để được tư vấn chọn vật liệu tối ưu và gia công nhựa theo yêu cầu.
Kết luận
Nhựa ABS và PP đều là vật liệu ưu việt, mỗi loại có điểm mạnh riêng phù hợp với từng ứng dụng cụ thể:
Nhựa ABS nổi bật về độ cứng, chịu va đập vượt trội, bề mặt đẹp, dễ gia công chi tiết phức tạp, thẩm mỹ cao – là lựa chọn tối ưu cho điện tử, ô tô, đồ chơi cao cấp, nội thất, vỏ bảo vệ.
Nhựa PP vượt trội về độ an toàn thực phẩm, chịu nhiệt cao, kháng hóa chất mạnh, nhẹ, giá rẻ, dễ tái chế – là lựa chọn lý tưởng cho thực phẩm, y tế, bình sữa, hộp đựng, bồn bể, ống nước, môi trường công nghiệp.
Khuyến nghị chọn vật liệu:
- Thực phẩm, y tế, nhiệt cao, hóa chất → chọn PP.
- Kỹ thuật, điện tử, ô tô, thẩm mỹ, chịu va đập → chọn ABS.
- Không có loại “tốt tuyệt đối” – chọn theo nhu cầu, môi trường sử dụng, tiêu chuẩn an toàn và ngân sách.
Khi cần tư vấn chọn vật liệu nhựa phù hợp, cung cấp hạt nhựa ABS, PP, ống nhựa PP, bồn bể nhựa PP hoặc gia công nhựa theo yêu cầu cho dự án, sản phẩm – hãy liên hệ với MTV Plastic để được hỗ trợ chuyên nghiệp từ đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm!
- Gia công nhựa số lượng ít Hà Nội – Không từ chối đơn nhỏ
- Gia công máng xối nhựa Hà Nội: Uy tín, chất lượng, giá tốt
- Nhựa HDPE có tái sử dụng được không? Hướng dẫn từ A-Z cho gia đình Việt
- Xử lý nước thải bằng vi sinh – Công nghệ sinh học hiệu quả và bền vững
- Ống PP chịu được nhiệt độ bao nhiêu? Giải đáp chi tiết từ chuyên gia MTV Plastic















