Xử lý nước thải xi mạ – Quy trình loại bỏ kim loại nặng đạt chuẩn QCVN

Hệ thống xử lý nước thải xi mạ MTV Plastic loại bỏ kim loại nặng hiệu quả, đạt chuẩn QCVN. Bồn bể PP chống ăn mòn Cr, Ni, Zn. Tư vấn 0918.710.622

Mục lục

Xử Lý Nước Thải Xi Mạ Loại Bỏ Kim Loại Nặng: Quy Trình & Công Nghệ

Nước thải từ các xưởng xi mạ chứa kim loại nặng độc hại như crom 6 hóa trị (Cr⁶⁺), niken (Ni²⁺), kẽm (Zn²⁺), đồng (Cu²⁺) và cyanide (CN⁻) gây nguy hiểm nghiêm trọng cho môi trường và sức khỏe con người. Đặc biệt, Cr⁶⁺ có khả năng gây ung thư và tích lũy lâu dài trong cơ thể, trong khi CN⁻ cực độc có thể gây tử vong nhanh chóng. Bài viết này cung cấp quy trình xử lý nước thải xi mạ chuyên biệt cho từng loại kim loại, bảng thông số kỹ thuật theo QCVN 40:2011/BTNMT, phương pháp oxy hóa-khử và kết tủa hiệu quả, cùng giải pháp vật liệu bồn bể chống ăn mòn trong môi trường axit-kiềm cực đoan.

Liên hệ ngay MTV Plastic – Hotline 0918.710.622 để được tư vấn miễn phí về thiết kế hệ thống xử lý nước thải xi mạ loại bỏ kim loại nặng đạt chuẩn QCVN tại Hà Nội.

Đặc tính nước thải xi mạ

Nước thải xi mạ là loại nước thải công nghiệp nguy hại với thành phần hóa học phức tạp và độ độc tính cao. Việc phân loại chính xác đặc tính nước thải theo từng công đoạn xi mạ là bước đầu tiên để thiết kế hệ thống xử lý hiệu quả.

Thành phần kim loại nặng chính

Kim loại nặng trong nước thải xi mạ xuất phát từ các bể mạ điện và nước rửa sản phẩm sau mạ. Crom tồn tại ở hai dạng Cr⁶⁺ (crom 6 hóa trị) và Cr³⁺ (crom 3 hóa trị), trong đó Cr⁶⁺ có độ độc tính cao gấp 100 lần Cr³⁺ và được xếp vào nhóm chất gây ung thư loại 1. Niken (Ni²⁺) gây dị ứng da nghiêm trọng và tích lũy trong gan, thận theo thời gian. Kẽm (Zn²⁺), đồng (Cu²⁺) và cadmium (Cd²⁺) là các kim loại phổ biến khác trong quy trình mạ bảo vệ. Đặc biệt nguy hiểm là cyanide (CN⁻) sử dụng trong xi mạ vàng, bạc, đồng – chất này cực độc ngay ở nồng độ thấp và có thể gây tử vong nhanh chóng.

Kim loạiNồng độ điển hình (mg/L)Độ độc hạiNguồn gốc
Cr⁶⁺50-500Cực độc, gây ung thưMạ crom trang trí, crom cứng
Ni²⁺30-300Độc, gây dị ứngMạ niken, hợp kim
Zn²⁺20-200Trung bìnhMạ kẽm bảo vệ
Cu²⁺10-150Trung bìnhMạ đồng, đánh bóng
CN⁻5-100Cực độcMạ vàng, bạc, đồng

Chỉ số ô nhiễm theo công đoạn xi mạ

Nước rửa sau mạ crom có đặc tính pH 2-4 cực kỳ axit với nồng độ Cr⁶⁺ từ 50-500 mg/L tùy hiệu suất rửa và số bể rửa. Nước rửa sau mạ niken có pH 4-6 yếu axit với nồng độ Ni²⁺ 30-300 mg/L, thường đi kèm với lượng nhỏ axit sulfuric hoặc clorua. Nước thải từ công đoạn tẩy gỉ bằng axit có pH <2 với hàm lượng sắt (Fe²⁺) cao và các ion axit tự do. Nước rửa sau xi mạ có chứa cyanide có pH kiềm 8-11 với nồng độ CN⁻ 5-100 mg/L cùng kim loại đi kèm.

Loại nước thảipHKim loại chínhNồng độ (mg/L)TSS (mg/L)COD (mg/L)
Nước rửa mạ crom2-4Cr⁶⁺50-50020-100200-800
Nước rửa mạ niken4-6Ni²⁺30-30015-80150-600
Nước rửa mạ kẽm4-7Zn²⁺20-20010-60100-400
Nước rửa có cyanide8-11Cu²⁺, Zn²⁺, CN⁻10-150 / 5-10010-50150-500

Quy chuẩn xả thải QCVN 40:2011

QCVN 40:2011/BTNMT quy định giới hạn tối đa các kim loại nặng trong nước thải rất nghiêm ngặt do độ độc tính cao và khả năng tích lũy sinh học. Crom 6 hóa trị (Cr⁶⁺) chỉ cho phép ≤0.05 mg/L đối với cột A (xả vào nguồn nước cấp sinh hoạt) và ≤0.1 mg/L đối với cột B. Niken (Ni²⁺) giới hạn ở mức ≤0.2 mg/L (cột A) và ≤0.5 mg/L (cột B). Kẽm (Zn²⁺) có ngưỡng cao hơn với ≤3 mg/L (cột A) và ≤5 mg/L (cột B) do độ độc thấp hơn. Cyanide tổng số cho phép ≤0.07 mg/L (cột A) và ≤0.1 mg/L (cột B).

Kim loại nặngQCVN 40 Cột A (mg/L)QCVN 40 Cột B (mg/L)Phương pháp đo
Cr⁶⁺ (Crom 6+)≤0.05≤0.1SMEWW 3500-Cr B
Cr³⁺ (Crom 3+)≤0.2≤1.0TCVN 6658:2000
Ni²⁺ (Niken)≤0.2≤0.5SMEWW 3500-Ni B
Zn²⁺ (Kẽm)≤3.0≤5.0SMEWW 3500-Zn B
Cu²⁺ (Đồng)≤2.0≤3.0SMEWW 3500-Cu B
CN⁻ (Cyanide)≤0.07≤0.1SMEWW 4500-CN C

Phương pháp xử lý nước thải xi mạ

Công nghệ xử lý nước thải xi mạ cần lựa chọn phù hợp với nồng độ kim loại, quy mô sản xuất và yêu cầu xả thải. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng về hiệu suất, chi phí đầu tư và vận hành.

Phương pháp hóa lý (oxy hóa-khử và kết tủa)

Đây là công nghệ chủ đạo và phổ biến nhất cho xử lý nước thải xi mạ nồng độ cao nhờ hiệu suất ổn định và chi phí hợp lý. Quy trình gồm hai bước chính: oxy hóa hoặc khử để chuyển đổi kim loại về dạng dễ loại bỏ, sau đó kết tủa bằng cách điều chỉnh pH tạo hydroxide không tan. Đối với crom, Cr⁶⁺ độc hại được khử thành Cr³⁺ ít độc hơn bằng các chất khử như FeSO₄ (phèn sắt), NaHSO₃ (bisulfite natri) hoặc Na₂S₂O₅ trong môi trường axit pH 2-3. Sau đó nâng pH lên 8-9 bằng NaOH hoặc Ca(OH)₂ để tạo kết tủa Cr(OH)₃ màu xanh lục, dễ dàng tách bằng lắng hoặc lọc. Hiệu suất loại bỏ kim loại nặng đạt 95-99% khi kiểm soát tốt pH, liều lượng hóa chất và thời gian phản ứng.

Phương pháp trao đổi ion

Công nghệ trao đổi ion sử dụng nhựa trao đổi cation hoặc anion để hấp thụ chọn lọc các ion kim loại từ dung dịch loãng. Nhựa cation dạng H⁺ hoặc Na⁺ trao đổi với các cation kim loại như Cu²⁺, Ni²⁺, Zn²⁺ trong khi nhựa anion dạng OH⁻ hoặc Cl⁻ hấp thụ các phức chất anion như [Zn(CN)₄]²⁻. Phương pháp này phù hợp với nước thải nồng độ trung bình-thấp (10-500 mg/L) và có ưu điểm thu hồi kim loại có giá trị như niken, đồng, bạc ở dạng cô đặc. Tuy nhiên, chi phí vận hành cao do cần tái sinh nhựa định kỳ bằng axit mạnh (HCl, H₂SO₄) hoặc kiềm mạnh (NaOH), tạo ra dòng nước thải cô đặc cần xử lý tiếp.

Công nghệ màng và điện hóa

Lọc màng RO (Reverse Osmosis) hoặc NF (Nanofiltration) có khả năng loại bỏ >99% kim loại hòa tan nhờ màng bán thấm chỉ cho phép nước tinh khiết đi qua. Công nghệ này đạt chất lượng nước đầu ra cao nhất, phù hợp cho yêu cầu tái sử dụng hoặc xả thải cột A nghiêm ngặt. Điện phân là phương pháp thu hồi trực tiếp kim loại ở dạng nguyên chất từ nước thải nồng độ cao >1 g/L, đặc biệt hiệu quả với đồng, bạc, vàng có giá trị kinh tế. Cả hai công nghệ đều có đầu tư ban đầu lớn, tiêu thụ điện năng cao và yêu cầu tiền xử lý kỹ để tránh tắc màng hoặc điện cực. Thích hợp cho quy mô nhỏ, nước thải có giá trị thu hồi cao hoặc yêu cầu xả thải đặc biệt nghiêm ngặt.

Quy trình xử lý chi tiết theo từng loại kim loại

Hệ thống xử lý tối ưu cần tách dòng nước thải theo loại kim loại để áp dụng công nghệ phù hợp, giảm chi phí hóa chất và tăng hiệu suất. Mỗi kim loại có hóa học riêng đòi hỏi điều kiện xử lý khác nhau.

Xử lý nước thải chứa crom (Cr⁶⁺)

Quy trình xử lý crom gồm hai giai đoạn bắt buộc: khử Cr⁶⁺ thành Cr³⁺ và kết tủa Cr³⁺. Giai đoạn khử diễn ra trong môi trường axit pH 2-3 bằng chất khử FeSO₄ (phèn sắt) hoặc NaHSO₃ (bisulfite natri). Phản ứng khử với phèn sắt được biểu diễn: Cr₂O₇²⁻ + 6Fe²⁺ + 14H⁺ → 2Cr³⁺ + 6Fe³⁺ + 7H₂O. Thời gian phản ứng 20-30 phút với khuấy trộn liên tục để đảm bảo khử hoàn toàn Cr⁶⁺. Sau đó, điều chỉnh pH lên 8-9 bằng NaOH hoặc Ca(OH)₂ để tạo kết tủa Cr(OH)₃ màu xanh lục. Thêm chất keo tụ PAC (Polyaluminum Chloride) 20-50 mg/L và polymer 1-3 mg/L giúp tạo bông lớn, lắng nhanh. Bùn crom được tách ra xử lý như chất thải nguy hại theo quy định.

Giai đoạnHóa chấtLiều lượngpHThời gianHiệu suất
Khử Cr⁶⁺ → Cr³⁺FeSO₄·7H₂O5-8 kg/kg Cr⁶⁺2-320-30 phút>99%
Điều chỉnh pHNaOH 30%Theo pH8-910-15 phút
Keo tụPAC20-50 mg/L8-915-20 phút95-98%
Tạo bôngPolymer1-3 mg/L8-95-10 phút

Xử lý nước thải chứa niken (Ni²⁺)

Nước thải chứa niken có quy trình xử lý đơn giản hơn crom vì không cần giai đoạn oxy hóa-khử. Điều chỉnh pH trực tiếp lên 9-10 bằng NaOH hoặc Ca(OH)₂ để tạo kết tủa Ni(OH)₂ màu xanh lá nhạt theo phản ứng: Ni²⁺ + 2OH⁻ → Ni(OH)₂↓. Kết tủa niken bắt đầu hình thành ở pH 7.5 nhưng hoàn toàn ở pH 9-10. Thêm chất keo tụ PAC hoặc FeCl₃ 30-60 mg/L để tạo bông kết tủa lớn hơn, dễ lắng. Thời gian lắng 60-90 phút trong bể lắng đứng hoặc ngang. Hiệu suất loại bỏ đạt 98-99% khi pH được kiểm soát ổn định trong khoảng tối ưu. Cần lưu ý pH quá cao (>11) sẽ tạo phức tan trở lại làm giảm hiệu suất.

Xử lý nước thải chứa cyanide (CN⁻)

Cyanide cực độc phải được oxy hóa hoàn toàn thành các sản phẩm vô hại trước khi xử lý kim loại đi kèm. Phương pháp oxy hóa bằng NaClO (hypochlorite natri) hoặc H₂O₂ (hydrogen peroxide) trong môi trường kiềm pH 10-11 là phổ biến nhất. Phản ứng oxy hóa diễn ra hai giai đoạn: đầu tiên CN⁻ chuyển thành CNO⁻ (cyanate, ít độc hơn), sau đó CNO⁻ thủy phân thành CO₂ và N₂. Phương trình giai đoạn 1: CN⁻ + ClO⁻ → CNO⁻ + Cl⁻. Phương trình giai đoạn 2: 2CNO⁻ + 3ClO⁻ + H₂O → 2CO₂ + N₂ + 3Cl⁻ + 2OH⁻. Thời gian oxy hóa 30-60 phút với kiểm soát dư clo 50-100 mg/L để đảm bảo oxy hóa hoàn toàn. Sau oxy hóa cyanide, kim loại đi kèm (Cu²⁺, Zn²⁺) được xử lý bằng kết tủa pH như các kim loại khác.

Xử lý nước thải chứa kẽm (Zn²⁺) và đồng (Cu²⁺)

Kẽm và đồng có cơ chế xử lý tương tự nhau bằng kết tủa hydroxide. Điều chỉnh pH lên 8.5-9.5 bằng NaOH hoặc vôi Ca(OH)₂ để tạo kết tủa Zn(OH)₂ màu trắng và Cu(OH)₂ màu xanh lơ. Phản ứng: Zn²⁺ + 2OH⁻ → Zn(OH)₂↓ và Cu²⁺ + 2OH⁻ → Cu(OH)₂↓. Thêm chất keo tụ PAC 30-50 mg/L và polymer anion 1-2 mg/L tạo bông kết tủa kích thước lớn. Thời gian khuấy nhanh 3-5 phút, khuấy chậm 15-20 phút, sau đó lắng 60-90 phút. Hiệu suất loại bỏ đạt >95% đối với cả hai kim loại. Bùn kẽm và đồng có giá trị thu hồi, có thể bán cho các đơn vị tái chế kim loại để giảm chi phí xử lý chất thải nguy hại.

Quy trình hệ thống xử lý tổng hợp

Hệ thống xử lý hoàn chỉnh bao gồm nhiều công đoạn liên tiếp từ thu gom, xử lý hóa học đến tách rắn-lỏng và đánh bóng cuối. Thiết kế hợp lý đảm bảo ổn định và hiệu quả xử lý lâu dài.

Thu gom và tiền xử lý

Thu gom riêng nước thải theo loại kim loại là nguyên tắc vàng trong xử lý nước thải xi mạ, tránh trộn lẫn gây phản ứng không mong muốn và tăng chi phí hóa chất. Hệ thống đường ống tách biệt cho nước thải chứa crom, niken, kẽm-đồng, cyanide và nước tẩy rửa phổ thông. Song chắn rác đặt đầu hệ thống loại bỏ các vật liệu thô như sản phẩm lỗi, mảnh nhựa, giẻ lau có thể tắc đường ống và máy bơm. Bể lắng cát giúp tách cặn đất, cát có kích thước >2mm, bảo vệ thiết bị cơ khí phía sau. Bể điều hòa dung tích 4-8 giờ lưu nước giúp ổn định lưu lượng và nồng độ theo chu kỳ sản xuất, tránh shock load cho hệ thống xử lý.

Oxy hóa-khử và điều chỉnh pH

Các bể phản ứng hóa học là tim của hệ thống, nơi kim loại nặng được chuyển đổi về dạng dễ loại bỏ. Bể khử crom dung tích đủ cho thời gian lưu 30-45 phút, trang bị máy khuấy công suất lớn, cảm biến pH-ORP (thế oxy hóa-khử) tự động. Hệ thống bơm định lượng FeSO₄ điều khiển theo tín hiệu ORP đảm bảo khử hoàn toàn Cr⁶⁺. Bể oxy hóa cyanide yêu cầu thời gian lưu 40-60 phút với kiểm soát pH kiềm 10-11 và dư clo. Các bể điều chỉnh pH cho niken, kẽm, đồng có thời gian lưu ngắn hơn 20-30 phút do không cần phản ứng oxy hóa-khử.

Hóa chấtCông dụngLiều lượng điển hìnhpH mục tiêu
FeSO₄·7H₂OKhử Cr⁶⁺ → Cr³⁺5-8 kg/kg Cr⁶⁺2-3
NaClO 10%Oxy hóa CN⁻8-12 kg/kg CN⁻10-11
NaOH 30%Điều chỉnh pHTheo pH meter8-10
PACKeo tụ30-60 mg/L7-9
PolymerTạo bông1-3 mg/L7-9

Keo tụ-tạo bông và lắng

Sau khi kim loại đã kết tủa dạng hydroxide, cần tạo bông kích thước lớn để lắng nhanh và tách hiệu quả. Thêm chất keo tụ PAC hoặc FeCl₃ vào bể khuấy nhanh với gradient vận tốc 300-400 s⁻¹ trong 3-5 phút. PAC thủy phân tạo ra các phức hydroxide nhôm có điện tích dương, trung hòa điện tích âm của các hạt kết tủa kim loại, giúp chúng kết dính lại. Tiếp theo thêm polymer anion hoặc nonion vào bể khuấy chậm với gradient 20-50 s⁻¹ trong 15-20 phút. Polymer có chuỗi phân tử dài đóng vai trò cầu nối giữa các hạt nhỏ, tạo bông kích thước 3-10 mm dễ lắng. Bể lắng đứng hoặc lắng nghiêng với tải trọng bề mặt 0.8-1.5 m³/m².giờ tách nước trong phía trên và bùn cặn phía dưới. Bùn được cào về hố bùn, bơm sang hệ thống xử lý bùn riêng.

Tại MTV Plastic, chúng tôi cung cấp bồn bể nhựa PP chuyên dụng chống ăn mòn tuyệt đối cho các bể xử lý hóa học, đảm bảo tuổi thọ 15-20 năm trong môi trường axit-kiềm cực đoan.

Lọc áp lực và khử trùng

Nước trong sau lắng vẫn còn TSS 10-30 mg/L và kim loại hòa tan dư cần loại bỏ thêm để đạt QCVN. Hệ thống lọc cát thạch anh với lớp lọc cao 0.8-1.2m, tốc độ lọc 8-12 m/giờ giữ lại các hạt rắn nhỏ. Lớp than hoạt tính hạt phía sau hấp phụ các ion kim loại dư và hợp chất hữu cơ còn sót, đưa kim loại về dưới ngưỡng QCVN. Hệ thống rửa ngược tự động khi chênh lệch áp lực đạt ngưỡng giúp làm sạch vật liệu lọc. Khử trùng bằng chlorine 2-5 mg/L hoặc đèn UV liều 30-40 mJ/cm² tiêu diệt vi sinh vật còn sót trước khi xả thải. Hệ thống giám sát trực tuyến pH, kim loại nặng, lưu lượng theo quy định của cơ quan môi trường.

Vật liệu bồn bể chống ăn mòn chuyên dụng

Lựa chọn vật liệu phù hợp là yếu tố sống còn quyết định tuổi thọ hệ thống xử lý nước thải xi mạ. Môi trường axit-kiềm cực đoan và kim loại nặng đòi hỏi vật liệu có khả năng chống ăn mòn vượt trội.

Liên hệ hotline 0918.710.622 để được tư vấn chi tiết về loại vật liệu bồn bể phù hợp với đặc tính hóa chất và kim loại nặng tại xưởng xi mạ của bạn.

Bồn bể nhựa PP cho môi trường axit-kiềm

Nhựa PP (Polypropylene) là vật liệu lý tưởng nhất cho xử lý nước thải xi mạ nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt đối trong môi trường khắc nghiệt. PP chịu được axit mạnh như H₂SO₄, HCl, HNO₃ trong dải pH 1-3 điển hình của nước rửa crom mà không bị phân hủy hay biến đổi cơ tính. Đồng thời PP cũng chịu kiềm mạnh NaOH, Ca(OH)₂ ở pH 10-12 trong bể điều chỉnh pH và oxy hóa cyanide. Đặc biệt quan trọng, PP không bị ăn mòn bởi các ion kim loại nặng như Cr⁶⁺, Ni²⁺, Zn²⁺, Cu²⁺ và cyanide ở mọi nồng độ, trong khi inox thường bị ăn mòn điểm (pitting) do crom và clo. Tuổi thọ PP đạt 15-20 năm trong môi trường xi mạ, vượt xa bê tông bị ăn mòn sau 3-5 năm và inox 304 chỉ bền 5-8 năm.

Khám phá chi tiết về bồn bể nhựa PP, PVC, PE chuyên nghiệp tại MTV Plastic với đầy đủ thông số kỹ thuật và ứng dụng thực tế trong xử lý môi trường.

Vật liệuChịu axit (pH 1-3)Chịu kiềm (pH 10-12)Giá tương đốiTuổi thọỨng dụng tối ưu
PPTuyệt hảoTuyệt hảoTrung bình15-20 nămBể khử Cr, bể oxy hóa CN
PVCTốtKémThấp8-12 nămBể sau xử lý, pH 5-9
Inox 316TốtTốtRất cao10-15 nămBể yêu cầu đặc biệt
Bê tôngKémKémThấp3-5 nămKhông khuyến nghị

Bồn bể composite cho bể lắng

Vật liệu composite kết hợp sợi thủy tinh (fiberglass) và nhựa polyester hoặc vinyl ester tạo nên cấu trúc chịu lực cao, phù hợp với bể lắng và bể chứa dung tích lớn 50-200 m³. Khả năng chịu lực cho phép thiết kế bể mỏng hơn, nhẹ hơn 70% so với bê tông cùng dung tích, giảm chi phí móng và lắp đặt nhanh chóng. Composite chịu được môi trường pH 3-10 tương đối tốt, phù hợp cho bể lắng sau khi đã điều chỉnh pH về trung tính 7-9. Tuy nhiên, composite kém bền hơn PP trong môi trường axit mạnh pH <3 và kiềm mạnh pH >10, không nên dùng cho bể khử crom hay oxy hóa cyanide.

Tìm hiểu thêm về bồn bể composite chất lượng cao với thiết kế tùy chỉnh theo yêu cầu tại MTV Plastic.

Ống, máng dẫn chống ăn mòn

Hệ thống đường ống dẫn nước thải xi mạ chịu ăn mòn liên tục từ axit, kiềm và kim loại nặng, yêu cầu vật liệu bền vững cao. Ống PP với khả năng chống ăn mòn tuyệt đối thay thế hoàn toàn ống thép carbon và thép mạ kẽm bị hỏng sau 1-2 năm trong môi trường axit crom. Ống PP hàn nhiệt polyfusion tạo mối nối đồng nhất không rò rỉ, quan trọng để tránh ô nhiễm kim loại nặng ra môi trường. Máng dẫn PVC phù hợp cho nước sau xử lý đã trung hòa pH, bề mặt nhẵn giảm ma sát và tránh lắng cặn bùn kim loại. Hệ thống van PP, PVC chuyên dụng đảm bảo điều khiển dòng chảy chính xác và bền bỉ.

Xem thêm ống, máng nhựa chuyên dụng cho hệ thống xử lý môi trường tại MTV Plastic.

Ưu thế giải pháp tại MTV Plastic

Lựa chọn đơn vị cung cấp có kinh nghiệm và chuyên môn sâu về xử lý nước thải xi mạ là then chốt để hệ thống vận hành ổn định và đạt chuẩn xả thải lâu dài. MTV Plastic tự hào là đối tác tin cậy của nhiều xưởng xi mạ tại Hà Nội và khu vực phía Bắc.

Kinh nghiệm hệ thống xi mạ tại Hà Nội

MTV Plastic với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực gia công nhựa chuyên nghiệp tại Hà Nội đã triển khai thành công nhiều hệ thống xử lý nước thải xi mạ cho các xưởng cơ khí, điện tử, kim loại trang trí và sản xuất linh kiện. Đội ngũ kỹ sư có chuyên môn sâu về hóa học môi trường và vật liệu chống ăn mòn, hiểu rõ đặc thù kim loại nặng, phản ứng oxy hóa-khử và yêu cầu QCVN 40:2011 nghiêm ngặt. Kinh nghiệm thực tế từ nhiều dự án giúp chúng tôi dự đoán chính xác các vấn đề có thể phát sinh như pH bất ổn, khử crom không hoàn toàn, cyanide dư và đưa ra biện pháp phòng ngừa hiệu quả ngay từ khâu thiết kế.

Thiết kế tách dòng theo kim loại

Hệ thống tách dòng xử lý riêng theo loại kim loại là ưu thế cốt lõi giúp tối ưu hóa chi phí và hiệu suất. Thay vì xử lý chung tất cả nước thải, chúng tôi thiết kế các dòng riêng biệt: dòng crom (khử Cr⁶⁺ + kết tủa Cr³⁺), dòng cyanide (oxy hóa CN⁻), dòng niken (kết tủa pH 9-10), dòng kẽm-đồng (kết tủa pH 8-9). Thiết kế này giảm 30-40% chi phí hóa chất do mỗi dòng chỉ cần xử lý đúng kim loại của nó, tránh lãng phí hóa chất cho các phản ứng không cần thiết. Hiệu suất xử lý cũng tăng 15-20% do điều kiện pH, ORP được tối ưu riêng cho từng kim loại.

Khả năng gia công nhựa theo yêu cầu của MTV Plastic đảm bảo mọi bồn bể, máng dẫn, hệ thống ống được sản xuất chính xác theo thiết kế tách dòng, khớp nối hoàn hảo với hệ thống hiện có.

Hỗ trợ tuân thủ QCVN và giấy phép

Tuân thủ pháp luật môi trường là yêu cầu bắt buộc và phức tạp đối với cơ sở xi mạ. MTV Plastic hỗ trợ toàn diện việc chuẩn bị hồ sơ đề án bảo vệ môi trường (ĐTM), hồ sơ giấy phép xả thải và đăng ký chất thải nguy hại theo Luật Bảo vệ môi trường 2020. Dịch vụ đo kiểm định kỳ các thông số Cr⁶⁺, Ni²⁺, Zn²⁺, Cu²⁺, CN⁻ theo quy định 3-6 tháng/lần, lập báo cáo gửi Sở Tài nguyên & Môi trường. Hỗ trợ kỹ thuật vận hành hệ thống 24/7 qua hotline và trực tiếp tại hiện trường khi có sự cố, đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ổn định và đạt chuẩn xả thải.

Tìm hiểu thêm về các giải pháp xử lý môi trường toàn diện tại MTV Plastic.

Những điểm quan trọng

Nước thải xi mạ chứa kim loại nặng độc hại như Cr⁶⁺ (gây ung thư), Ni²⁺ (gây dị ứng), CN⁻ (cực độc) cần xử lý chuyên biệt bằng phương pháp hóa học. Phương pháp hóa lý kết hợp oxy hóa-khử và kết tủa đạt hiệu suất loại bỏ kim loại nặng 95-99%, đáp ứng QCVN 40:2011 nghiêm ngặt. Hệ thống tách dòng xử lý riêng theo loại kim loại (Cr, Ni, Zn, CN) giúp tối ưu chi phí hóa chất 30-40% và tăng hiệu suất xử lý 15-20%. Bồn bể nhựa PP với khả năng chịu axit-kiềm tuyệt đối trong dải pH 1-12 đảm bảo tuổi thọ 15-20 năm, vượt xa các vật liệu truyền thống.

Tuân thủ QCVN 40:2011/BTNMT với giới hạn Cr⁶⁺ ≤0.05 mg/L (cột A), Ni²⁺ ≤0.2 mg/L, CN⁻ ≤0.07 mg/L là yêu cầu bắt buộc để tránh rủi ro pháp lý và bảo vệ môi trường. MTV Plastic với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực gia công nhựa chuyên nghiệp tại Hà Nội cung cấp giải pháp toàn diện từ thiết kế tách dòng, cung cấp bồn bể PP chống ăn mòn, lắp đặt hệ thống đến hướng dẫn vận hành và hỗ trợ giấy phép môi trường.

Liên hệ ngay MTV Plastic – Hotline 0918.710.622 (Mr. Mạnh) để được khảo sát miễn phí, thiết kế hệ thống xử lý nước thải xi mạ loại bỏ kim loại nặng đạt chuẩn QCVN và nhận báo giá cạnh tranh nhất tại Hà Nội.

Email: nhua.mtv@gmail.com

Văn phòng: NV 6.1 KĐT Chức năng Tây Mỗ, Số 272 Hữu Hưng, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội.

Xưởng sản xuất: Xóm 2, Đông Cao, Mê Linh, TP. Hà Nội.


Câu hỏi thường gặp

Nước thải xi mạ chứa kim loại nặng nào?

Nước thải xi mạ chứa các kim loại nặng chính: crom 6 hóa trị (Cr⁶⁺) 50-500 mg/L, niken (Ni²⁺) 30-300 mg/L, kẽm (Zn²⁺) 20-200 mg/L, đồng (Cu²⁺) 10-150 mg/L và cyanide (CN⁻) 5-100 mg/L tùy công đoạn xi mạ.

Cách xử lý crom 6 hóa trị trong nước thải xi mạ?

Khử Cr⁶⁺ thành Cr³⁺ bằng FeSO₄ trong môi trường axit pH 2-3, sau đó nâng pH lên 8-9 bằng NaOH để tạo kết tủa Cr(OH)₃, cuối cùng keo tụ-tạo bông bằng PAC và lắng tách bùn, đạt hiệu suất >99%.

Bồn bể PP có chịu được axit crom không?

Nhựa PP chịu được axit crom H₂CrO₄ và tất cả các axit mạnh khác trong dải pH 1-3 mà không bị ăn mòn hay biến đổi cơ tính, đảm bảo tuổi thọ 15-20 năm trong môi trường nước thải xi mạ chứa crom.

QCVN 40 yêu cầu Cr6+ bao nhiêu mg/L?

QCVN 40:2011/BTNMT quy định Cr⁶⁺ (crom 6 hóa trị) ≤0.05 mg/L đối với cột A (xả vào nguồn nước cấp sinh hoạt) và ≤0.1 mg/L đối với cột B (xả vào nguồn nước không dùng cấp sinh hoạt).

Chi phí xử lý nước thải xi mạ là bao nhiêu?

Chi phí phụ thuộc vào quy mô xưởng, loại kim loại xi mạ, lưu lượng nước thải và tiêu chuẩn xả thải yêu cầu. Hệ thống tách dòng theo kim loại giúp giảm 30-40% chi phí vận hành so với xử lý chung. Liên hệ MTV Plastic để được tư vấn báo giá chi tiết.

Phương pháp nào loại bỏ cyanide hiệu quả?

Oxy hóa bằng NaClO (hypochlorite natri) hoặc H₂O₂ trong môi trường kiềm pH 10-11, chuyển CN⁻ thành CNO⁻ rồi CO₂ + N₂, thời gian 30-60 phút với dư clo 50-100 mg/L, đạt hiệu suất >99%.

MTV Plastic

MTV Plastic là đơn vị hàn nhựa, gia công nhựa uy tín tại Hà Nội. Chuyên thiết kế, thi công các sản phẩm làm từ nhựa như thiết bị xử lý khí thải, nước thải, đường ống nhựa,....