PA66 (Nylon 66) là gì? Phân tích đầy đủ cấu trúc phân tử, bảng thông số kỹ thuật, so sánh PA66 vs PA6, ưu nhược điểm, ứng dụng công nghiệp và hướng dẫn chọn đúng.
Trong họ nhựa polyamide, PA66 là loại nhựa được nhắc đến nhiều nhất trong môi trường kỹ thuật công nghiệp – nhưng cũng là loại bị mua nhầm nhiều nhất do nhầm lẫn với PA6. Hai vật liệu cùng tên gọi chung “Nylon”, cùng màu trắng sữa, cùng cảm giác khi cầm – nhưng điểm nóng chảy chênh nhau 40°C và hiệu suất trong khoang động cơ ô tô hoặc thiết bị công nghiệp nhiệt độ cao khác biệt hoàn toàn.
Bài viết này giải thích đầy đủ PA66 là gì, cấu trúc phân tử tạo nên sự khác biệt với PA6, bảng thông số kỹ thuật đầy đủ, so sánh PA66 và PA6 trên từng tiêu chí, ưu nhược điểm thực tế, các cấp độ nhựa PA66 phổ biến và bảng ứng dụng theo ngành. Nội dung đi theo lộ trình: định nghĩa → cấu trúc → thông số kỹ thuật → so sánh PA66 và PA6 → ưu nhược điểm → các loại nhựa phổ biến → ứng dụng → hướng dẫn chọn vật liệu.
PA66 là gì – Định nghĩa và nguồn gốc
Nhựa PA66 (Nylon 66) là gì?
PA66 – tên đầy đủ Polyamide 66 hay Nylon 66 – là nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật bán tinh thể thuộc họ polyamide, được tổng hợp từ phản ứng trùng ngưng giữa hai thành phần cơ bản (monomer): hexamethylenediamine (6 nguyên tử carbon) và axit adipic (6 nguyên tử carbon). Con số “66” trong tên chính là biểu thị hai thành phần này, mỗi loại có 6 carbon – đây là điểm phân biệt cấu trúc cốt lõi nhất so với PA6 (chỉ có một thành phần 6 carbon).
PA66 được phát triển bởi DuPont vào năm 1935 – trước PA6 – và là loại Nylon thương mại đầu tiên trên thế giới. Ứng dụng ban đầu là sợi dệt cho bít tất và vải kỹ thuật; ngày nay PA66 đã trở thành một trong những nhựa kỹ thuật quan trọng nhất toàn cầu với hàng trăm cấp độ chuyên dụng cho ô tô, điện tử, cơ khí và hàng không.

Cấu trúc phân tử PA66 tạo nên đặc tính gì?
Cấu trúc phân tử PA66 gồm các chuỗi polymer thẳng với liên kết amide (-CONH-) xen kẽ đều đặn giữa hai loại thành phần cơ bản. Sự xen kẽ đều đặn này tạo ra mật độ liên kết hydro cao hơn so với PA6 – và đây chính là nguồn gốc của mọi ưu điểm PA66 so với PA6: điểm nóng chảy cao hơn 40°C, độ bền kéo cao hơn, độ cứng bề mặt cao hơn và kháng hóa chất tốt hơn.
Khối lượng phân tử của PA66 dao động từ 20.000 đến 50.000 g/mol tùy quy trình sản xuất – khối lượng phân tử càng cao, độ bền kéo, chống va đập và chịu nhiệt càng tốt. Đây là thông số quan trọng cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp khi đặt mua PA66 cho ứng dụng kỹ thuật cao.
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ PA66
Thông số kỹ thuật PA66 tiêu chuẩn là bao nhiêu?
| Thông số kỹ thuật | PA66 | Tiêu chuẩn đo |
|---|---|---|
| Tỷ trọng (g/cm³) | 1,13–1,15 | ISO 1183 |
| Điểm nóng chảy (°C) | 255–265°C | ISO 11357 |
| Nhiệt độ làm việc liên tục (°C) | -40 đến 120°C | — |
| Nhiệt độ chịu ngắn hạn (°C) | 180–240°C | — |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) @ 1,8 MPa (°C) | 66°C (nguyên bản) / 250°C (gia cường sợi thủy tinh GF30) | ISO 75 |
| Độ bền kéo (MPa) | 80–93 (trạng thái khô) | ISO 527 |
| Biến dạng khi đứt (%) | 50% (khô) / >100% (ướt) | ISO 527 |
| Độ bền va đập có khía (kJ/m²) | 4,5 (trạng thái khô) | ISO 179 |
| Độ bền va đập không khía (kJ/m²) | Không vỡ (khô) | ISO 179 |
| Hệ số giãn nở nhiệt (m/m·K) | 80×10⁻⁶ (23–60°C) | — |
| Độ dẫn nhiệt (W/K·m) | 0,28 | — |
| Độ hút ẩm (%) | 1,5–2,5 | ISO 62 |
| Chỉ số oxy giới hạn (LOI) % | 26 | ISO 4589 |
| Phân loại chống cháy UL94 | HB (độ dày 3–6mm tiêu chuẩn) | UL94 |
| Nhiệt độ gia công ép phun (°C) | 260–300°C | — |
| Nhiệt độ khuôn ép phun (°C) | 60–90°C | — |
| Tỷ lệ co ngót khuôn (%) | 1,0–1,5 | — |
So sánh PA66 và PA6 – Hai loại nhựa phổ biến nhất của họ Nylon
PA66 khác PA6 như thế nào và nên chọn loại nào?
Đây là câu hỏi quan trọng nhất trong thực tế mua hàng và thiết kế sản phẩm. PA66 và PA6 trông giống nhau hoàn toàn nhưng có sự khác biệt kỹ thuật đáng kể:
| Tiêu chí | Nhựa PA66 | Nhựa PA6 |
|---|---|---|
| Cấu trúc phân tử | Hai thành phần (6+6 carbon) | Một thành phần (6 carbon) |
| Điểm nóng chảy (°C) | 255–265°C | 220°C |
| Nhiệt độ làm việc liên tục | 120°C | 110°C |
| Độ bền kéo (MPa) | 80–93 | 70–80 |
| Độ cứng bề mặt | Cao hơn | Thấp hơn |
| Độ hút ẩm (%) | 1,5–2,5 (ít hút ẩm hơn) | 2,5–3,5 |
| Kháng hóa chất (dầu, xăng) | Tốt hơn | Tốt |
| Độ dẻo dai ở nhiệt độ thấp | Kém hơn | Tốt hơn |
| Dễ gia công ép phun | Khó hơn (nhiệt cao hơn) | Dễ hơn |
| Co ngót khuôn (%) | 1,0–1,5 | 1,0–2,0 |
| Giá nguyên liệu | Cao hơn 20–30% | Thấp hơn |
| Ứng dụng điển hình | Khoang động cơ ô tô, cầu dao điện | Bánh răng thông thường, bạc đỡ |
Nguyên tắc chọn đơn giản nhất: nếu ứng dụng yêu cầu nhiệt độ làm việc trên 110°C, độ bền kéo trên 80 MPa hoặc tiếp xúc dầu nhiên liệu thường xuyên → chọn PA66. Nếu ứng dụng ở nhiệt độ thông thường và cần tối ưu chi phí → PA6 đủ yêu cầu.
Ưu điểm và nhược điểm của PA66
PA66 có những ưu điểm và giới hạn nào trong thực tế sản xuất?
Ưu điểm nổi bật của PA66:
- Điểm nóng chảy cao nhất trong nhóm PA thông dụng: 255–265°C cho phép PA66 hoạt động ổn định trong khoang động cơ ô tô, quạt công nghiệp và thiết bị tiếp xúc nhiệt liên tục mà PA6 không đáp ứng được.
- Độ bền kéo 80–93 MPa: cao hơn PA6 khoảng 15% – phù hợp cho chi tiết chịu tải trọng động cao như bánh răng tốc độ cao, cầu nối truyền lực và khớp nối.
- Ít hút ẩm hơn PA6: độ hút ẩm 1,5–2,5% giúp PA66 ổn định kích thước tốt hơn trong môi trường ẩm, ít biến dạng theo thay đổi độ ẩm.
- Tự bôi trơn và chống mài mòn xuất sắc: hệ số ma sát thấp (0,1–0,3), tương tự PA6, không cần dầu mỡ bên ngoài cho ứng dụng tốc độ và tải vừa.
- Không chứa BPA: an toàn cho ứng dụng tiếp xúc thực phẩm với loại chuyên dụng cho thực phẩm (food-contact), không có lo ngại về rối loạn nội tiết.
- Cách điện xuất sắc và ổn định theo nhiệt độ: điện trở cao, ổn định điện môi đến 120°C liên tục – tiêu chuẩn cho đầu nối, cầu dao và vỏ thiết bị điện.
Nhược điểm và giới hạn:
- Hút ẩm vẫn cao so với nhựa kỹ thuật khác: dù thấp hơn PA6, PA66 vẫn hút ẩm khiến thay đổi kích thước 0,1–0,2% và giảm độ cứng khi ẩm. Cần tính bù ẩm trong thiết kế chi tiết cần độ chính xác cao.
- Yêu cầu sấy khô bắt buộc trước gia công: sấy ở 85–90°C trong 4–8 giờ; PA66 ẩm khi ép phun sẽ tạo bọt khí, bề mặt xấu và cơ tính suy giảm nghiêm trọng.
- Nhiệt độ gia công cao: 260–300°C đòi hỏi máy ép phun có khả năng gia nhiệt cao và năng lượng vận hành nhiều hơn.
- Kém kháng axit mạnh: bị phân hủy trong axit HCl, H₂SO₄ đặc – không dùng PA66 cho đường ống hay bồn chứa axit công nghiệp.
Các loại nhựa PA66 phổ biến trong công nghiệp
Cấp độ nhựa PA66 nào được dùng nhiều nhất?
PA66 Nguyên bản (Unfilled):
Loại cơ bản nhất – trắng sữa, bán tinh thể. Dùng cho sợi dệt kỹ thuật, màng bọc thực phẩm, linh kiện thông thường.
PA66 gia cường sợi thủy tinh (GF15 / GF25 / GF30):
Sợi thủy tinh giúp độ bền kéo tăng thêm 50–100%, nhiệt độ biến dạng nhiệt nhảy từ 66°C lên 240–250°C. Đây là vật liệu tiêu chuẩn cho linh kiện ô tô, vỏ bơm nước và khung kết cấu chịu tải.
PA66 chống cháy (FR – Flame Retardant):
Bổ sung chất chống cháy đạt tiêu chuẩn UL94 V-0 – bắt buộc cho đầu nối điện, cầu dao và thiết bị y tế điện tử.
PA66 pha Molybdenum Disulfide (MoS₂):
Tăng cường tính tự bôi trơn, giảm hệ số ma sát xuống mức cực thấp – chuyên dụng cho bánh răng chính xác và chi tiết chạy khô không dầu mỡ.
PA66 gia cường sợi Carbon (CF):
Loại nhựa cao cấp nhất – độ bền kéo đạt 180–250 MPa, cực nhẹ. Dùng trong hàng không, drone (máy bay không người lái) và thiết bị thể thao hiệu suất cao.
Ứng dụng thực tế PA66 theo ngành
PA66 được dùng trong những ngành nào và ứng dụng gì?
Ngành ô tô – ứng dụng lớn nhất toàn cầu:
PA66-GF30 là vật liệu tiêu chuẩn cho vỏ bơm nước làm mát, cổ họng gió nạp, nắp van, đầu nối dây và linh kiện hộp số – tất cả đều tận dụng khả năng chịu nhiệt 240–250°C và trọng lượng nhẹ hơn kim loại 6–7 lần.
Ngành điện – điện tử:
Cuộn dây biến áp, đầu nối (connector), cầu dao, công tắc và thiết bị điện. Cách điện ổn định và đạt tiêu chuẩn chống cháy là lý do PA66 được ưu tiên hàng đầu.

Ngành cơ khí công nghiệp:
Bánh răng tốc độ cao, bạc trượt, con lăn băng tải, khớp nối và cam cơ cấu. Trong môi trường không dầu bôi trơn (phòng sạch, ngành thực phẩm), loại PA66 pha MoS₂ là giải pháp tối ưu.
Ngành dệt may và vật liệu kỹ thuật:
Sợi PA66 là nguyên liệu cho vải dù, lưới an toàn, dây đai công nghiệp và thảm ô tô.
Với nhu cầu gia công chi tiết PA66 theo bản vẽ kỹ thuật – từ bánh răng, bạc đỡ đến linh kiện ô tô – tham khảo dịch vụ gia công nhựa theo yêu cầu tại Hà Nội của MTV Plastic. Xem thêm toàn bộ danh mục sản phẩm nhựa kỹ thuật tại MTV Plastic để biết thêm chi tiết.
Bảng quyết định chọn loại nhựa PA66
| Yêu cầu ứng dụng | Loại nhựa khuyến nghị | Lý do |
|---|---|---|
| Cơ khí thông thường, nhiệt độ ≤ 110°C | Nhựa PA6 | Đủ tính năng, giá thấp hơn 20–30% |
| Nhiệt độ làm việc 110–120°C liên tục | PA66 Nguyên bản | Điểm nóng chảy 260°C, ổn định hơn PA6 |
| Linh kiện ô tô, chịu nhiệt và lực cao | PA66-GF30 | HDT 240–250°C, bền gấp đôi nhựa thường |
| Thiết bị điện, cầu dao, đầu nối | PA66 Chống cháy | Đạt chuẩn UL94 V-0, cách điện tốt |
| Bánh răng chính xác, chạy khô không dầu | PA66+MoS₂ | Ma sát cực thấp, tự bôi trơn tốt nhất |
| Bồn bể, ống dẫn axit/kiềm mạnh | Nhựa PP hoặc PPH | PA kém kháng axit – không dùng ở đây |
Những điều quan trọng
- PA66 (Nylon 66) có điểm nóng chảy 255–265°C, cao hơn PA6 khoảng 40–45°C; độ bền kéo vượt trội (80–93 MPa).
- PA66-GF30 (gia cường 30% sợi thủy tinh) nâng nhiệt độ biến dạng nhiệt lên 240–250°C – đây là tiêu chuẩn cho khoang động cơ ô tô.
- Hút ẩm là nhược điểm cốt lõi: cần sấy khô nguyên liệu ở 85–90°C trong 4–8 giờ trước khi gia công ép nhựa.
- PA66 không kháng axit mạnh – tuyệt đối không dùng cho bồn chứa axit công nghiệp; nên thay bằng nhựa PP hoặc PPH.
- An toàn: PA66 nguyên sinh loại dành cho thực phẩm không chứa BPA, an toàn cho thiết bị y tế và ăn uống.
Câu hỏi thường gặp
PA66 (Nylon 66) là gì?
Là nhựa kỹ thuật nhiệt dẻo cao cấp, nổi bật với khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học vượt trội nhờ mật độ liên kết hydro cao trong cấu trúc phân tử.
PA66 chịu nhiệt được bao nhiêu độ?
Loại nguyên bản chịu được 120°C liên tục. Loại gia cường sợi thủy tinh (GF30) có thể chịu được mức nhiệt tức thời lên đến 240–250°C.
Gia công PA66 cần lưu ý gì?
Bắt buộc phải sấy khô nguyên liệu để tránh bọt khí và suy giảm tính chất. Đồng thời cần máy ép có trục vít (barrel) chịu được nhiệt độ cao (trên 260°C) và tính toán bù tỷ lệ co ngót khuôn chính xác.

















